Kho từ › hsk5-textbook › 名片

名片 /míngpiàn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
danh thiếp, card visit
第一次见面时,他递给我一张名片。 · Dì yī cì jiànmiàn shí, tā dì gěi wǒ yī zhāng míngpiàn.
→ Lần đầu gặp mặt, anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...