Kho từ › hsk5-textbook › 召开

召开 /zhàokāi/

HSK4 hsk5-textbook HSK
triệu tập, tổ chức (hội nghị, cuộc họp, đại hội)
公司下周一召开全体员工大会。 · Gōngsī xià zhōuyī zhàokāi quántǐ yuángōng dàhuì.
→ Thứ hai tuần sau công ty tổ chức đại hội toàn thể nhân viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...