Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 项目

项目 /xiàngmù/

HSK4 hsk4-textbook-b13 HSK
dự án, hạng mục
我们刚完成一个大项目。 · Wǒmen gāng wánchéng yí ge dà xiàngmù.
→ Chúng tôi vừa hoàn thành một dự án lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...