Kho từ › hsk6-textbook › 汇报

汇报 /huìbào/

HSK4 hsk6-textbook HSK
báo cáo, trình báo (lên cấp trên)
请你把这个月的销售情况向经理汇报一下。 · Qǐng nǐ bǎ zhège yuè de xiāoshòu qíngkuàng xiàng jīnglǐ huìbào yíxià.
→ Nhờ anh báo cáo tình hình bán hàng tháng này với giám đốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...