| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đàn, gảy (đàn)
他弹钢琴弹得很好。
Anh ấy đàn piano rất hay. |
— | |
| 名 |
đàn piano
她在弹钢琴。
Cô ấy đang đàn piano. |
— | |
| 名 |
bài hát, ca khúc
《让世界充满爱》是一首经典歌曲。
"Để thế giới tràn đầy yêu thương" là một ca khúc kinh điển. |
— | |
| 名 |
kịch, nghệ thuật sân khấu
这部戏剧通过强烈的冲突批判了社会的不公正现象。
Vở kịch này thông qua những xung đột mạnh mẽ để phê phán hiện tượng bất công trong xã hội. |
— | |
| 名 |
phụ đề
我习惯看中文电影时关掉字幕来练听力。
Tôi quen tắt phụ đề khi xem phim tiếng Trung để luyện nghe. |
— | |
| 名 |
băng từ, băng cát-xét
以前我们都是听磁带学外语的。
Ngày trước bọn tôi đều nghe băng cát-xét để học ngoại ngữ. |
— | |
| 动 |
đóng vai, thủ vai; giữ vai trò
她在这部电视剧里扮演一位年轻的医生。
Cô ấy đóng vai một bác sĩ trẻ trong bộ phim truyền hình này. |
— | |
| 名 |
kịch bản (phim, kịch, opera)
这部电影的剧本改了十几次才定下来。
Kịch bản bộ phim này sửa hơn chục lần mới chốt được. |
— | |
| 名/动 |
cái trống; đánh trống, cổ vũ
|
— | |
| 名 |
khung hình, cảnh, hình ảnh (trên màn hình)
|
— | |
| 名 |
thần tượng
|
— | |
| 动 |
chụp (ảnh), quay (phim)
|
— | |
| 名 |
đàn (nhạc cụ dây), đàn cầm
|
— | |
| 动 |
quay phim, ghi hình
|
— | |
| 名 |
máy quay phim, camera
|
— | |
| 名/动 |
múa, nhảy múa; điệu múa
|
— | |
| 名 |
hài kịch, phim hài
|
— | |
| 名 |
kịch, tuồng; trò đùa, đùa giỡn
|
— | |
| 名 |
album (nhạc), tuyển tập chuyên đề
|
— |
Đang tải...