Kho từ › hsk6-textbook-b32 › 戏剧

戏剧 /xìjù/

HSK5 hsk6-textbook-b32 HSK
kịch, nghệ thuật sân khấu
这部戏剧通过强烈的冲突批判了社会的不公正现象。 · Zhè bù xìjù tōngguò qiángliè de chōngtū pīpàn le shèhuì de bùgōngzhèng xiànxiàng.
→ Vở kịch này thông qua những xung đột mạnh mẽ để phê phán hiện tượng bất công trong xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...