Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 弹

/tán/

HSK5 hsk3-textbook-b10 HSK
đàn, gảy (đàn)
他弹钢琴弹得很好。 · Tā tán gāngqín tán de hěn hǎo.
→ Anh ấy đàn piano rất hay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...