Kho từ › hsk6-textbook › 剧本

剧本 /jùběn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
kịch bản (phim, kịch, opera)
这部电影的剧本改了十几次才定下来。 · Zhè bù diànyǐng de jùběn gǎi le shí jǐ cì cái dìng xiàlai.
→ Kịch bản bộ phim này sửa hơn chục lần mới chốt được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...