Kho từ › hsk30 › 摄像机

摄像机 /shèxiàngjī/

HSK5 N hsk30 HSK
máy quay phim, camera

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...