| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
xe buýt
我坐公交车去学校。
Tôi đi xe buýt đến trường. |
— | |
| 连 |
nhưng, song
我喜欢他,但他很忙。
Tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy rất bận. |
— | |
| 名 |
bến xe, nhà ga
车站离这里很近。
Bến xe rất gần đây. |
— | |
| 形 |
xa
我家离学校不远。
Nhà tôi cách trường không xa. |
— | |
|
bắt taxi, đi taxi
我打车去机场。
Tôi bắt taxi đi sân bay. |
— | ||
| 连 |
hay (trong câu hỏi)
你喝茶还是咖啡?
Bạn uống trà hay cà phê? |
— | |
| 名 |
Đại học Bắc Kinh
北京大学很大,有四万多名学生。
Đại học Bắc Kinh rất rộng, có hơn bốn vạn sinh viên. |
— | |
| 助动 |
(trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
你来了啊!
Bạn đến rồi à! |
— | |
| 数 |
vạn, mười nghìn
这个城市有一百多万人。
Thành phố này có hơn một triệu người. |
— | |
| 名/量 |
tên; (lượng từ) người, vị
我认识一个名叫小明的人。
Tôi quen một người tên Tiểu Minh. |
— | |
|
trên mạng, trực tuyến
我在网上看书。
Tôi đọc sách trên mạng. |
— | ||
| 名 |
nước ngoài, ngoại quốc
我喜欢外国食物。
Tôi thích đồ ăn nước ngoài. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) gian, phòng; khoảng giữa
我有三间房间。
Tôi có ba phòng. |
— | |
| 名 |
phòng học, lớp học
我们的教室很大。
Phòng học của chúng tôi rất rộng. |
— | |
| 名 |
vé
我买了两张票。
Tôi đã mua 2 vé. |
— | |
| 副 |
đừng
别说话!
Đừng nói chuyện! |
— | |
| 动 |
đi tới, lại đây, qua đây
你过来一下。
Cậu lại đây một chút. |
— | |
| 名 |
bãi cỏ, thảm cỏ
孩子们在草地上玩耍。
Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ. |
— | |
| 量 |
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
我家住在这栋楼的第五层。
Nhà tôi ở tầng năm của toà nhà này. |
— | |
| 动 |
tra, kiểm tra, điều tra
请查一下这本书的价格。
Xin hãy tra giá cuốn sách này. |
— | |
| 副/形 |
gần như, khoảng
差不多两个小时。
Khoảng 2 tiếng. |
— | |
|
thường gặp, phổ biến
这是一个常见的问题。
Đây là một vấn đề thường gặp. |
— | ||
|
thường dùng, hay dùng
这些词是常用的汉字。
Những từ này là chữ Hán thường dùng. |
— | ||
| 量/名 |
trận, buổi, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận bóng, buổi biểu diễn); sân, bãi, nơi diễn ra hoạt động
昨天下了一场大雨,我们没能去公园。
Hôm qua có một trận mưa lớn nên bọn tôi không đi công viên được. |
— | |
| 动 |
vượt quá, vượt qua, nhiều hơn
参加比赛的人数超过了一千人。
Số người tham gia cuộc thi đã vượt quá một nghìn người. |
— | |
| 名 |
siêu thị
楼下就有超市,很方便。
Ngay dưới nhà có siêu thị, rất tiện. |
— | |
| 名 |
xe cộ, phương tiện xe
路上有很多车辆。
Trên đường có nhiều xe cộ. |
— | |
| 动 |
gọi là, xưng hô; cân (trọng lượng)
|
— | |
| 动/补 |
thành, biến thành
请把这句话翻译成英文。
Hãy dịch câu này sang tiếng Anh. |
— | |
| 名 |
thành tích, điểm số
这次考试我的成绩不错。
Kỳ thi lần này điểm tôi khá tốt. |
— | |
| 动 |
trở thành, trở nên
他的梦想是成为一名医生。
Ước mơ của cậu ấy là trở thành bác sĩ. |
— | |
| 动 |
lặp lại
老师,请您重复一遍。
Thầy ơi, xin thầy lặp lại một lần. |
— | |
| 副 |
lại từ đầu
我决定重新开始。
Tôi quyết định bắt đầu lại từ đầu. |
— | |
| 动 |
xuất phát, khởi hành
我们八点出发。
Chúng ta 8h xuất phát. |
— | |
| 动/名 |
xuất khẩu
中国是全球最大的商品出口国。
Trung Quốc là nước xuất khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới. |
— | |
| 动 |
sinh ra, chào đời
我是一九九八年在北京出生的。
Tôi sinh năm 1998 ở Bắc Kinh. |
— | |
| 动 |
xuất hiện, nảy sinh, hiện ra
会议上出现了一个新问题。
Trong cuộc họp đã nảy sinh một vấn đề mới. |
— | |
|
xuất viện, ra viện
他昨天刚刚出院。
Anh ấy vừa mới xuất viện hôm qua. |
— | ||
| 动 |
cho thuê
这间房子可以出租。
Căn nhà này có thể cho thuê. |
— | |
| 名 |
taxi
我们坐出租车去机场吧。
Chúng ta đi taxi ra sân bay nhé. |
— | |
| 名 |
tàu thuỷ, thuyền
我们坐船去。
Chúng ta đi tàu thuỷ. |
— | |
| 动 |
thổi; thổi (kèn, sáo); khoác lác; (khẩu ngữ) đổ vỡ, tan vỡ
风把窗户上的纸吹掉了。
Gió thổi bay tờ giấy dán trên cửa sổ. |
— | |
| 名 |
Tết Nguyên Đán (Tết âm lịch)
春节是中国最重要的节日。
Tết là ngày lễ quan trọng nhất Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
mùa xuân
春天花儿开得很美。
Mùa xuân hoa nở rất đẹp. |
— | |
| 名 |
từ điển
遇到生词的时候,我习惯先查词典。
Khi gặp từ mới, tôi có thói quen tra từ điển trước. |
— | |
| 名 |
từ ngữ, từ vựng
这些词语我们上节课已经学过了。
Mấy từ ngữ này tiết trước chúng ta đã học rồi. |
— | |
| 动 |
đồng ý, hứa
他答应明天来。
Anh ấy hứa mai sẽ đến. |
— | |
| 动 |
làm thuê, làm thêm, đi làm công
他一边上大学,一边在餐厅打工。
Cậu ấy vừa học đại học vừa làm thêm ở nhà hàng. |
— | |
| 动/名 |
định, dự định
我打算明天去北京。
Tôi định ngày mai đi Bắc Kinh. |
— | |
| 动 |
in, in ra (bằng máy in)
请把这份文件打印两份。
Hãy in tài liệu này ra thành hai bản. |
— | |
| 名 |
phần lớn, đa phần
大部分学生都来了。
Phần lớn học sinh đều đã đến. |
— | |
| 副 |
rất nhiều, đáng kể
他的进步大大提高了。
Tiến bộ của anh ấy đã tăng lên rất nhiều. |
— | |
| 名 |
đại đa số, phần lớn
大多数人喜欢这个电影。
Đại đa số mọi người thích bộ phim này. |
— | |
| 名 |
biển cả, đại dương
我们一起去看大海吧。
Chúng ta cùng đi xem biển cả nhé. |
— | |
| 代 |
mọi người
大家好!
Chào mọi người! |
— | |
| 形 |
số lượng lớn, rất nhiều
他买了大量的水果。
Anh ấy mua rất nhiều hoa quả. |
— | |
| 名 |
cổng lớn, cửa chính
大门口有一个保安。
Cổng lớn có một bảo vệ. |
— | |
| 名 |
người lớn (đối lập trẻ con)
这件事大人决定。
Việc này người lớn quyết định. |
— | |
|
to tiếng, lớn tiếng
请你不要大声说话。
Xin bạn đừng nói to tiếng. |
— | ||
| 名 |
kích cỡ, to nhỏ
这双鞋的大小正好。
Cỡ đôi giày này vừa đẹp. |
— | |
| 名 |
áo khoác dài, áo măng tô
冬天我穿大衣很暖和。
Mùa đông tôi mặc áo khoác dài rất ấm. |
— | |
| 名 |
thiên nhiên, tự nhiên
我们要保护大自然。
Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên. |
— |
Đang tải...