Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 超市

超市 /chāoshì/

HSK1 hsk4-textbook-b18 HSK
siêu thị
楼下就有超市,很方便。 · Lóuxià jiù yǒu chāoshì, hěn fāngbiàn.
→ Ngay dưới nhà có siêu thị, rất tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...