EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b12 › 差不多
差不多
/chàbuduō/
HSK2
副/形
hsk2-textbook-b12
HSK
gần như, khoảng
差不多两个小时。 · Chàbuduō liǎng ge xiǎoshí.
→ Khoảng 2 tiếng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
船
/chuán/
tàu thuỷ, thuyền
地铁
/dìtiě/
tàu điện ngầm
出发
/chūfā/
xuất phát, khởi hành
Có trong các bộ
📖
42. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 2 · Chính thức
📖
46. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
📖
86. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
✈️
HSK 2 — Bài 12: 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 2: 还是打车去北大吧 (Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 8: 今天我出院了 (Hôm nay tôi xuất viện)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...