Kho từ › hsk2-textbook-b12 › 票

/piào/

HSK1 hsk2-textbook-b12 HSK
我买了两张票。 · Wǒ mǎi le liǎng zhāng piào.
→ Tôi đã mua 2 vé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...