Kho từ › hsk3-textbook-b3 › 大小

大小 /dàxiǎo/

HSK2 hsk3-textbook-b3 HSK
kích cỡ, to nhỏ
这双鞋的大小正好。 · Zhè shuāng xié de dàxiǎo zhènghǎo.
→ Cỡ đôi giày này vừa đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...