Chuẩn HSK 3.0
HSK 1: từ vựng, ngữ pháp và lộ trình học
HSK 1 là trình độ nhập môn — làm quen pinyin, chào hỏi và câu giao tiếp cơ bản nhất.
- 636từ vựng
- 105điểm ngữ pháp
- 47bài học
- 6đề thi thử
Số liệu đếm từ giáo trình đang có trên TTKK cho cấp HSK 1, không phải danh sách từ vựng chính thức của kỳ thi.
Một số từ vựng HSK 1
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你 | nǐ | bạn (đại từ ngôi 2) |
| 好 | hǎo | tốt, khoẻ, ổn |
| 你好 | nǐ hǎo | xin chào (thông dụng) |
| 您 | nín | ngài, ông/bà (kính ngữ) |
| 您好 | nín hǎo | xin chào (lịch sự) |
| 我 | wǒ | tôi (đại từ ngôi 1) |
| 很 | hěn | rất (phó từ mức độ) |
| 吗 | ma | không, à (trợ từ nghi vấn cuối câu) |
| 不 | bù | không (phó từ phủ định) |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên, thầy/cô |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn |
| 不客气 | bú kèqi | không có gì, không có chi |
Ngữ pháp trọng tâm HSK 1
-
Câu chào căn bản
你好 / 您好 -
Câu hỏi với 吗
陈述句 + 吗 ? -
Cấu trúc câu khẳng định với "是"
主语 + 是 + 宾语 -
Phó từ "都" diễn tả "cả/đều"
主语 (số nhiều) + 都 + 动词/形容词 -
Phó từ mức độ 很 đứng trước tính từ
Chủ ngữ + 很 + Tính từ -
Cấu trúc câu khẳng định với 是
A + 是 + B (A là B) -
Cấu trúc sở hữu với 的
Người + 的 + Danh từ (Danh từ của Người) -
Câu giới thiệu với 这/那
这/那 + 是 + Danh từ
Giáo trình HSK 1 trên TTKK
Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0
Bộ giáo trình chính thức theo chuẩn HSK 3.0 — 15 bài, hội thoại đời thường, ngữ pháp bám sát đề thi mới
Xem giáo trìnhGiáo trình chuẩn HSK 1
Bộ giáo trình chuẩn cho người mới bắt đầu — 150 từ vựng, 15 bài học
Xem giáo trình