Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 远

/yuǎn/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
xa
我家离学校不远。 · Wǒ jiā lí xuéxiào bù yuǎn.
→ Nhà tôi cách trường không xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...