EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b12 › 船
船
/chuán/
HSK2
名
hsk2-textbook-b12
HSK
tàu thuỷ, thuyền
我们坐船去。 · Wǒmen zuò chuán qù.
→ Chúng ta đi tàu thuỷ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
地铁
/dìtiě/
tàu điện ngầm
出发
/chūfā/
xuất phát, khởi hành
差不多
/chàbuduō/
gần như, khoảng
Có trong các bộ
📖
30. Phương tiện giao thông
HSK 2 · Chính thức
📖
32. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📖
34. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
✈️
HSK 2 — Bài 12: 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 2: 还是打车去北大吧 (Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 12: 这个季节天气变化很快 (Mùa này thời tiết thay đổi rất nhanh)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...