Kho từ › hsk3-textbook › 出现

出现 /chūxiàn/

HSK2 hsk3-textbook HSK
xuất hiện, nảy sinh, hiện ra
会议上出现了一个新问题。 · Huìyì shàng chūxiàn le yí ge xīn wèntí.
→ Trong cuộc họp đã nảy sinh một vấn đề mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...