Nền tảng chữ Hán · 214 bộ Khang Hi

Học Bộ thủ

Bộ thủ là "bảng chữ cái" của chữ Hán — mỗi chữ đều ghép từ các bộ. Nắm 214 bộ Khang Hi để nhớ chữ nhanh, đoán được nghĩa, không học vẹt.

214 bộ Khang Hi17 nhóm số nét3 chế độ học
Kho bộ thủ
214Bộ thủ
17Nhóm số nét
588Chữ Hán ví dụ
MởMiễn phí
Bắt đầu học
Flashcard 214 bộ thủ
Lật thẻ: bộ thủ → nghĩa, mẹo nhớ, ví dụ chữ Hán thật. Có thêm Quiz và Điền từ.
Video bài giảng

Bài mở đầu: các bộ thủ thông dụng nhất

Xem để nắm tổng quan + mẹo nhớ nhanh, rồi vào phần thẻ lật bên dưới để học chắc từng bộ.

Học & tra cứu

Thẻ lật 214 bộ thủ

Bấm vào một bộ thủ để xem chi tiết: nghĩa, hình ảnh minh họa, mẹo nhớ và ví dụ chữ Hán thật.

Flashcard Quiz Điền từ
Tất cả 1 nét2 nét3 nét4 nét5 nét6 nét7 nét8 nét9 nét10 nét11 nét12 nét13 nét14 nét15 nét16 nét17 nét
Hiện 214/214 bộ
#1 · 1 nét
一
Nhất · yī
một, số một
Bấm để xem chi tiết
Nhất · yī
một, số một
Ảnh vẽ số '1' màu hồng nổi bật trên nền xanh nhạt — hình dáng và ý nghĩa con số này khớp thẳng với nghĩa 'một, số một' của bộ Nhất.
Bộ Nhất là một nét ngang đơn giản, có thể đứng độc lập làm chữ số 'một', hoặc nằm ở phía trên hay phía dưới khi ghép cùng các bộ khác. Vì gắn với số đếm nên nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến ý niệm khởi đầu, đơn giản, cơ bản. Chữ 百 (bǎi, trăm) cũng có nét 一 nằm ngay phía trên chữ 白.
Một nét ngang duy nhất — vạch một gạch để chỉ con số 1, hình ảnh đơn giản nhất của chữ Hán: một que tính nằm ngang.
三 sān · số ba (ba gạch ngang) 下 xià · dưới, xuống 不 bù · không
#2 · 1 nét
丨
Cổn · gǔn
nét sổ thẳng đứng
Bấm để xem chi tiết
Cổn · gǔn
nét sổ thẳng đứng
Ảnh vẽ một cây thước đo màu vàng cam dựng thẳng đứng với các vạch chia số 2 đến 6 — đường thẳng tắp từ trên xuống dưới của cây thước gợi đúng hình nét sổ thẳng mà bộ Cổn biểu thị.
Bộ Cổn là một nét sổ thẳng đứng, hiếm khi tự nó làm thành một chữ có nghĩa mà thường chạy xuyên qua giữa chữ, nối phần trên với phần dưới. Bộ này thiên về vai trò nét cấu tạo hơn là mang một nhóm nghĩa cố định, chủ yếu tạo sự cân đối, xuyên suốt cho chữ. Chữ 十 (shí, mười) cũng có nét sổ 丨 cắt ngang giữa nét 一.
Một nét sổ thẳng từ trên xuống dưới — hình một cây gậy hay đường thẳng dựng đứng, biểu thị sự xuyên suốt trên-dưới.
中 zhōng · giữa, trung tâm (nét sổ xuyên qua) 串 chuàn · xâu, chuỗi (nét sổ xuyên qua)
#3 · 1 nét
丶
Chủ · zhǔ
dấu chấm
Bấm để xem chi tiết
Chủ · zhǔ
dấu chấm
Ảnh vẽ một cây bút lông thư pháp, phía dưới đầu lông có một giọt mực đọng lại thành hình bầu dục — giọt mực đó chính là hình ảnh trực quan cho nét chấm mà bộ Chủ biểu thị.
Bộ Chủ chỉ là một dấu chấm nhỏ, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ — phía trên, bên phải hay len giữa các nét khác — chứ không cố định một chỗ. Cũng như bộ Cổn, đây là bộ mang tính nét cấu tạo, điểm xuyết thêm để hoàn chỉnh hình chữ hơn là đại diện cho một nhóm nghĩa riêng. Chữ 义 (yì, nghĩa) cũng có một nét chấm 丶 ở phía trên.
Một dấu chấm nhỏ — vốn vẽ ngọn lửa trên cây đèn (đốm sáng), biểu thị điểm dừng, điểm trọng tâm của ngọn đèn.
主 zhǔ · chủ, người chủ (chấm trên đầu) 丸 wán · viên (thuốc), viên tròn
#4 · 1 nét
丿
biến thể 乀
Phiệt · piě
nét phẩy (xiên trái)
Bấm để xem chi tiết
Phiệt · piě
nét phẩy (xiên trái)
Ảnh vẽ một cây chổi lông với cán cong, phần lông chổi xòe nghiêng hẳn sang một bên kèm theo mấy đám bụi bay lên — đường cong xiên của lông chổi khi quét gợi đúng dáng nét phẩy xiên trái mà bộ Phiệt mô tả.
Bộ Phiệt là nét phẩy xiên từ trên xuống bên trái, thường nằm ở đầu chữ hoặc lồng ghép cùng các nét khác, ít khi đứng riêng thành một chữ hoàn chỉnh. Giống hai bộ nét đơn trước đó, bộ này thiên về vai trò cấu tạo hình chữ hơn là biểu thị một nhóm nghĩa cụ thể. Chữ 乃 (nǎi, bèn, thì là) cũng mở đầu bằng nét phẩy 丿.
Một nét phẩy xiên từ trên phải xuống dưới trái — hình một đường vạch nghiêng, như lưỡi dao chém xéo hoặc cọng rơm ngả nghiêng.
久 jiǔ · lâu, lâu dài 乏 fá · thiếu, mệt mỏi
#5 · 1 nét
乙
biến thể 乚、乛
Ất · yǐ
can thứ hai (Giáp Ất...); chim én
Bấm để xem chi tiết
Ất · yǐ
can thứ hai (Giáp Ất...); chim én
Ảnh vẽ vòng tròn Thập Thiên Can với mười ô tên xếp quanh vòng — Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — trong đó 'Ất' đứng ở vị trí thứ hai, đúng như nghĩa 'can thứ hai' của bộ này.
Bộ Ất vốn mô phỏng hình con chim én uốn khúc, có thể đứng độc lập làm chữ hoặc ẩn vào cuối một số chữ khác dưới dạng nét gập. Trong cách dùng truyền thống, bộ này còn gắn với nhóm chữ chỉ thứ tự, chu kỳ — tiêu biểu là vai trò 'can thứ hai' trong hệ Thiên Can (Giáp, Ất, Bính...). Chữ 乞 (qǐ, xin, cầu xin) cũng mang bộ Ất, với nét gập nằm ở phần dưới.
Một nét cong gập như hình con chim én đang bay lượn, hoặc mầm cây cong queo nhú lên uốn éo — gốc tượng hình loài chim.
九 jiǔ · số chín 乱 luàn · loạn, lộn xộn 也 yě · cũng
#6 · 1 nét
亅
Quyết · jué
nét sổ có móc
Bấm để xem chi tiết
Quyết · jué
nét sổ có móc
Ảnh vẽ một chiếc lưỡi câu kim loại uốn cong với phần đầu nhọn móc ngược lên — đường cong móc câu này tái hiện chính xác hình dáng của nét sổ có móc, giúp nhớ ngay bộ Quyết trông như thế nào.
Bộ Quyết vốn chỉ là một nét sổ có móc chứ không mang một nhóm nghĩa cố định như phần lớn bộ thủ khác, vì vậy nó không đứng ở một vị trí nhất định mà xuất hiện xen trong cấu trúc chữ tùy từng trường hợp. Các chữ mang bộ này khá đa dạng về nghĩa, không có chủ đề chung rõ rệt. Nét móc dạng này còn thấy ở cuối chữ 争 (tranh, nghĩa là tranh giành, cãi cọ).
Một nét sổ thẳng xuống rồi móc ngược lên ở cuối — hình một cái móc câu hay mũi nhọn quặp lại.
了 le · rồi (trợ từ hoàn thành) 事 shì · việc, sự việc 予 yǔ · cho, ban cho
#7 · 2 nét
二
Nhị · èr
số hai
Bấm để xem chi tiết
Nhị · èr
số hai
Ảnh vẽ một miếng phù hiệu hình số '2' màu xanh ngọc viền tím kiểu huy hiệu thể thao — con số 2 nổi bật ngay giữa hình, gắn liền trực tiếp với nghĩa 'số hai' của bộ Nhị.
Bộ Nhị gồm hai nét ngang xếp chồng, vốn chỉ là một hình khối nét chứ không mang một nhóm nghĩa cố định, nên có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ — khi ở trên, khi ở dưới, khi bao ở cả hai đầu — chứ không cố định một chỗ. Chữ 于 (vu, nghĩa là ở, tại) cũng được xếp vào bộ Nhị.
Hai nét ngang song song — vạch hai que tính nằm chồng để chỉ con số 2, đếm bằng số gạch.
五 wǔ · số năm 些 xiē · một vài, một ít 井 jǐng · cái giếng
#8 · 2 nét
亠
Đầu · tóu
nắp đậy, cái đầu (bộ phận trên)
Bấm để xem chi tiết
Đầu · tóu
nắp đậy, cái đầu (bộ phận trên)
Ảnh vẽ một cái đầu — khuôn mặt cậu bé đang cau có — nằm ngay phía trên một thanh gỗ dài nằm ngang bên dưới. Bố cục 'đầu ở trên cùng' này gợi đúng nghĩa 'cái đầu, nắp đậy' của bộ Đầu, vốn luôn choán vị trí cao nhất trong chữ.
Bộ Đầu luôn nằm ở phần trên cùng của chữ, giống như một cái nắp hay cái mái nhỏ đội lên trên các nét còn lại, đúng như tên gọi của nó. Vì bộ này chỉ mô tả hình dáng (một chấm và một nét ngang) chứ không đại diện cho một nhóm nghĩa cụ thể, nên các chữ mang bộ Đầu khá đa dạng về ý nghĩa. Chữ 交 (giao, nghĩa là giao nhau, qua lại, kết giao) cũng có bộ này ở phía trên.
Một chấm trên một nét ngang — giống cái nắp đậy phía trên, hoặc cái mũ/nóc nhà che ở trên đầu chữ.
京 jīng · kinh đô (Bắc Kinh) 高 gāo · cao 六 liù · số sáu
#9 · 2 nét
人
biến thể 亻、𠆢
Nhân · rén
người
Bấm để xem chi tiết
Nhân · rén
người
Ảnh vẽ một người đàn ông mặc áo dài kiểu Trung Hoa truyền thống, tóc búi, đang bước đi nhìn nghiêng — hình ảnh trọn vẹn của một CON NGƯỜI đang di chuyển này chính là gốc tích trực quan của bộ Nhân, nghĩa là 'người'.
Khi đứng độc lập, bộ Nhân giữ nguyên hình 人 và có thể nằm ở nhiều vị trí trong chữ; nhưng khi biến thành dạng 亻 thì luôn đứng cố định bên trái. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến con người, hành động hay trạng thái của con người. Chữ 们 (môn, hậu tố chỉ số nhiều như trong 'chúng ta, các bạn') cũng mang bộ Nhân ở dạng 亻 bên trái.
Hình người nhìn nghiêng đang bước đi — hai nét tỏa ra như hai chân của một người đứng, dáng người thu gọn.
他 tā · anh ấy, ông ấy 你 nǐ · bạn, anh/chị 今 jīn · nay, hiện tại
#10 · 2 nét
儿
Nhân (đi) · ér
người (bộ phận chân); con trẻ
Bấm để xem chi tiết
Nhân (đi) · ér
người (bộ phận chân); con trẻ
Ảnh chỉ vẽ đôi chân đang sải bước — phần thân trên bị cắt gọn chỉ còn tà áo, lộ ra đôi chân mang tất sọc và giày, kèm một vệt bụi bốc lên dưới gót. Việc chỉ tập trung vào đôi CHÂN này khớp đúng với nghĩa 'người (bộ phận chân)' của bộ Nhân (đi), bộ luôn nằm ở phần dưới của chữ.
Bộ Nhân (đi) hầu như luôn nằm ở phần dưới cùng của chữ, đóng vai trò như đôi chân nâng đỡ phần trên, đúng với nghĩa gốc 'người, bộ phận chân'. Bộ này còn gắn với nhóm chữ liên quan đến con cái, trẻ nhỏ, như trong 儿子, 女儿. Chữ 兄 (huynh, nghĩa là anh trai) cũng có bộ này nằm ở phía dưới.
Hình hai chân người đang bước — phần thân dưới của chữ 人, vẽ một người đang đi với hai cẳng chân duỗi ra.
儿 ér · con, đứa trẻ 先 xiān · trước, trước hết 光 guāng · ánh sáng
#11 · 2 nét
入
Nhập · rù
vào, đi vào
Bấm để xem chi tiết
Nhập · rù
vào, đi vào
Ảnh vẽ hai thanh gỗ vát cạnh chụm vào nhau đúng theo hình nét chữ 入, có mũi tên đỏ cong vút lên hướng thẳng vào điểm giao nhau — gợi đúng nghĩa 'đi vào, tiến vào' của bộ Nhập.
Bộ Nhập (入) phần lớn đứng độc lập thành một chữ riêng; khi ghép vào chữ khác, nét bộ có thể nằm ở phía trên hoặc lồng vào bên trong khung chữ. Bộ này gợi nhóm nghĩa về hành động đi vào, tiến vào, thu nạp. Chữ 汆 (cuān, nghĩa là chần/trụng thức ăn qua nước sôi, như trong 汆丸子) có bộ Nhập nằm ở phía trên, phía dưới là bộ Thuỷ.
Hình mũi nhọn chĩa xuống — như đầu nhọn của vật cắm vào, hoặc lối rẽ ngả vào trong, biểu thị động tác 'đi vào'.
入 rù · vào, nhập 内 nèi · bên trong 全 quán · toàn bộ, hoàn toàn
#12 · 2 nét
八
biến thể 丷
Bát · bā
số tám; chia tách
Bấm để xem chi tiết
Bát · bā
số tám; chia tách
Ảnh chụp một chao đèn hình vòm nhìn từ phía dưới lên, thân đèn thu hẹp ở đỉnh rồi toè rộng dần ra viền đỏ ở đáy — hình toè rộng sang hai bên này gợi liên tưởng đến hai nét chữ 八 tỏa ra, đúng với nghĩa 'chia, tách ra' của bộ Bát.
Bộ Bát (八) hay xuất hiện ở phía trên chữ, nhưng cũng có khi nằm ở phía dưới, chẳng hạn trong 兵 (binh, người lính) — phần đáy của chữ này chính là bộ Bát toè ra hai bên. Vốn là chữ chỉ số tám, khi làm bộ thủ nó lại gợi nghĩa 'chia, tách ra' bởi hình hai nét rời xa nhau từ một điểm.
Hai nét tách rời nhau, một phẩy một mác hướng ngược chiều — hình ảnh sự chia ra, bổ đôi; về sau mượn làm số 8.
八 bā · số tám 公 gōng · công, chung, công cộng 分 fēn · chia, phút, phân
#13 · 2 nét
冂
Quynh · jiōng
vùng biên xa, vây quanh ngoài
Bấm để xem chi tiết
Quynh · jiōng
vùng biên xa, vây quanh ngoài
Ảnh vẽ một vật hình trụ giống con dấu, đỉnh đỏ tròn, thân trắng, và phần đế đen loe rộng ôm khép kín quanh chân trụ — phần đế bao quanh ấy gợi đúng hình ảnh 'khung vây quanh ngoài' của bộ Quynh.
Bộ Quynh (冂) thường bao quanh phía trên và hai bên của chữ, tạo thành một khung hở đáy, chẳng hạn trong chữ 冈 (gāng, nghĩa là sườn núi, gò đồi) — nét khung bên ngoài chính là bộ Quynh. Bản thân bộ mang nghĩa 'vùng biên xa, ranh giới bao quanh', nên các chữ chứa nó thường gắn với hình ảnh khung/vây quanh hơn là một chủ đề cố định.
Hình một khung mở xuống dưới — như ranh giới đồng hoang ngoài thành, hoặc khung bao bọc bên ngoài, hở phần đáy.
册 cè · quyển, tập (sách) 再 zài · lại, lần nữa 冒 mào · xông ra, mạo hiểm
#14 · 2 nét
冖
Mịch · mì
khăn trùm, vải che
Bấm để xem chi tiết
Mịch · mì
khăn trùm, vải che
Ảnh chụp một tấm khăn đỏ phủ trùm lên mặt bàn, rủ xuống che kín thân bàn nhưng vẫn để lộ các chân bàn thon dài bên dưới — hình ảnh tấm vải trùm phía trên này khớp với nghĩa 'khăn trùm, vải che' của bộ Mịch.
Bộ Mịch (冖) luôn nằm ở phía trên chữ, giống như một tấm khăn hay nắp đậy trùm xuống phần dưới. Bộ này gắn với nhóm nghĩa che phủ, trùm kín, bao lại phía trên. Chữ 冥 (minh, nghĩa là tối tăm, u minh, như trong 冥想 - thiền định) cũng có bộ Mịch che ở đỉnh chữ.
Hình tấm khăn vải phủ trùm lên trên — một nét ngang có hai mép buông xuống hai bên, như miếng vải đậy che đồ vật.
写 xiě · viết 军 jūn · quân đội 冠 guān · mũ, vương miện
#15 · 2 nét
冫
Băng · bīng
băng, nước đá
Bấm để xem chi tiết
Băng · bīng
băng, nước đá
Ảnh vẽ hai khối băng đá màu xanh trong suốt, bề mặt có ánh sáng lấp lánh — hình ảnh viên đá này khớp trực tiếp với nghĩa 'băng, nước đá' của bộ Băng.
Bộ Băng (冫), còn gọi là 'hai chấm băng', gần như luôn đứng ở bên trái chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến băng giá, cái lạnh, sự đông cứng. Chữ 冻 (đống, nghĩa là đông lại, lạnh cóng, ví dụ trong 冻结 - đông kết) cũng mang bộ Băng ở bên trái.
Hai nét chấm xếp dọc — hình các đường vân nứt trên mặt băng đóng, hoặc hai giọt nước đông cứng lại thành đá.
冷 lěng · lạnh 冰 bīng · băng, nước đá 准 zhǔn · chuẩn, cho phép
#16 · 2 nét
几
Kỷ · jī
cái ghế/bàn nhỏ; (giản thể: bao nhiêu - jǐ)
Bấm để xem chi tiết
Kỷ · jī
cái ghế/bàn nhỏ; (giản thể: bao nhiêu - jǐ)
Ảnh vẽ một cái bàn gỗ nhỏ, thấp, có mặt bàn phẳng và chân uốn cong, phía trên đặt một chiếc chén và một ấm trà — đúng hình dáng cái kỷ (bàn/ghế nhỏ) mà bộ 几 mô phỏng, giúp liên tưởng ngay tới nghĩa 'bàn ghế nhỏ' của bộ này.
Bộ Kỷ 几 tượng hình một cái bàn hoặc ghế thấp có chân cong, trong chữ Hán bộ này khá hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện ở phần dưới hoặc bên phải của chữ, hoặc đứng độc lập thành chữ riêng chứ không tạo thành một nhóm nghĩa rõ rệt. Chữ 凯 (khải, nghĩa là chiến thắng) cũng mang bộ này, như trong từ 凯旋 (khải hoàn, chiến thắng trở về).
Hình cái ghế đẩu hay bàn con thấp — một mặt phẳng nằm trên hai chân đỡ, đồ dùng để tựa hoặc kê đồ.
几 jǐ · mấy, bao nhiêu 凡 fán · phàm, hễ, bình thường 凭 píng · dựa vào, căn cứ
#17 · 2 nét
凵
Khảm · kǎn
há miệng, cái hố lõm, vật chứa
Bấm để xem chi tiết
Khảm · kǎn
há miệng, cái hố lõm, vật chứa
Ảnh vẽ một cái miệng đỏ đang há to, lộ rõ hàm răng trắng và chiếc lưỡi bên trong — hình ảnh cái miệng há rộng khớp trực tiếp với nghĩa 'há miệng, hố lõm' của bộ Khảm.
Bộ Khảm 凵 mô phỏng hình một cái hố hoặc miệng há to, trong chữ Hán bộ này thường tạo thành phần khung bao ở phía dưới và hai bên, giống như một cái hốc hoặc vật chứa mở miệng lên trên. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hình dáng lõm, trũng hoặc sự chứa đựng; chữ 凹 (ao, nghĩa là lõm, trũng) cũng mang bộ này.
Hình cái hố hay đồ đựng mở miệng lên trên — khung chữ U dựng đứng, lõm xuống như cái hộp hoặc miệng hố há ra.
出 chū · ra, đi ra 凶 xiōng · hung, dữ, xấu 函 hán · hộp, phong thư
#18 · 2 nét
刀
biến thể 刂、⺈
Đao · dāo
con dao
Bấm để xem chi tiết
Đao · dāo
con dao
Ảnh vẽ một con dao phay lớn đặt trên thớt gỗ, đang cắt những nhánh hành lá thành từng khoanh tròn — lưỡi dao sắc bén trong ảnh thể hiện đúng nghĩa 'con dao' của bộ Đao.
Bộ Đao 刀 là hình vẽ con dao, khi đứng riêng giữ nguyên dạng 刀, nhưng khi ghép vào chữ khác thường viết tắt thành 刂 (lập đao) ở bên phải chữ, đôi khi vẫn giữ nguyên hình 刀 ở phía dưới. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến dao, sự cắt, chia, chặt; chữ 分 (phân, nghĩa là chia, tách ra) cũng mang bộ Đao, với 刀 giữ nguyên hình ở phía dưới chữ.
Hình con dao có lưỡi và cán — vẽ một thanh đao với phần sống dao cong và lưỡi sắc, dùng để cắt chặt.
切 qiē · cắt, thái 到 dào · đến, tới 前 qián · trước, phía trước
#19 · 2 nét
力
Lực · lì
sức mạnh, sức lực
Bấm để xem chi tiết
Lực · lì
sức mạnh, sức lực
Ảnh vẽ một cánh tay cơ bắp cuộn tròn đang nắm chặt và nâng một quả tạ tay nặng — hình ảnh dùng sức nâng tạ minh hoạ trực tiếp cho nghĩa 'sức mạnh, sức lực' của bộ Lực.
Bộ Lực 力 vốn là hình vẽ cái cày hoặc cánh tay gân guốc, trong chữ Hán bộ này thường đứng ở bên phải hoặc phía dưới chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến sức mạnh, sự gắng sức, hành động và lao động; chữ 助 (trợ, nghĩa là giúp đỡ) cũng mang bộ Lực.
Tượng hình một chiếc cày (lưỡi cày) cổ — công cụ cần dùng sức để cày ruộng. Có thuyết cho là hình bắp tay gân guốc đang gồng lên.
男 nán · con trai, nam giới (dùng 'lực' 力 cày ruộng 田) 动 dòng · động, chuyển động 加 jiā · thêm, cộng vào
#20 · 2 nét
勹
Bao · bāo
bao bọc, ôm lấy
Bấm để xem chi tiết
Bao · bāo
bao bọc, ôm lấy
Ảnh vẽ một bao tải vải được buộc túm chặt ở miệng bằng dây, phần thân phình to bọc kín đồ vật bên trong — hình ảnh cái bao siết miệng gói gọn đồ đạc thể hiện đúng nghĩa 'bao bọc, ôm lấy' của bộ Bao.
Bộ Bao 勹 tượng hình một cánh tay cong lại như đang ôm lấy vật gì đó, trong chữ Hán bộ này thường bao ở phía trên và bên ngoài, ôm trọn phần còn lại của chữ vào bên trong. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa bao bọc, ôm giữ, gói ghém; chữ 匀 (quân, nghĩa là đều, cân bằng) cũng mang bộ này.
Tượng hình một người cúi khom lưng, vòng tay ôm bọc lấy vật gì đó vào trong — như cánh tay đang ôm choàng.
包 bāo · bao, gói, túi 勺 sháo · cái muôi, cái thìa 句 jù · câu (câu nói)
#21 · 2 nét
匕
Chủy · bǐ
cái thìa; dao găm
Bấm để xem chi tiết
Chủy · bǐ
cái thìa; dao găm
Ảnh vẽ một chiếc thìa cong lớn, cán thon dần — đúng với nghĩa gốc 'cái thìa' của bộ Chủy, giúp liên tưởng trực tiếp đường cong của nét chữ 匕 với hình dáng cán thìa trong tranh.
Bộ Chủy (匕) vốn là hình vẽ chiếc thìa cong trong giáp cốt văn, nhưng khi làm thành phần ghép lại thường mang dáng người úp, người quay ngược nên ít giữ nghĩa 'thìa' gốc mà gắn với nhóm nghĩa biến đổi, thay đổi, so sánh, hoặc cái chết. Vị trí của bộ này không cố định — có thể đứng bên phải như trong 死 (sǐ, chết), hoặc phía dưới như trong 老 (lǎo, người già). Riêng chữ 匙 (chí, cái thìa/chìa khóa) vẫn giữ nguyên nghĩa gốc 'cái thìa' của bộ Chủy.
Tượng hình cái thìa/muỗng cổ để múc thức ăn. Cũng giống hình một người ngồi nghiêng quay lưng (gốc của chữ 'so sánh').
北 běi · phương Bắc 比 bǐ · so sánh 化 huà · biến hóa, thay đổi
#22 · 2 nét
匚
Phương · fāng
cái hộp vuông (mở miệng bên phải)
Bấm để xem chi tiết
Phương · fāng
cái hộp vuông (mở miệng bên phải)
Ảnh vẽ một chiếc tủ gỗ có cánh cửa hé mở, để lộ những ngăn nhỏ sắp bảy sắc cầu vồng bên trong — hình ảnh cái tủ như một chiếc hộp lớn chứa đồ, khớp với nghĩa 'cái hộp vuông' của bộ Phương.
Bộ Phương (匚) là hình cái hộp vuông khuyết một cạnh, khi ghép chữ thường ôm quanh phía trái, trên và dưới, chừa hở bên phải — đây là dạng bộ 'bao ngoài' chứ không nằm cố định ở một cạnh. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hộp, hòm, hoặc việc chứa đựng bên trong một vật có thành bao quanh. Chữ 匡 (khuông, kuāng — sửa chữa, giúp đỡ; vốn cũng chỉ cái sọt) cũng mang bộ này bao quanh chữ 王.
Tượng hình một cái hộp/rương vuông đặt nằm, mở miệng về bên phải để chứa đồ vật.
匠 jiàng · thợ thủ công (thợ rìu) 匣 xiá · cái hộp, cái tráp 匪 fěi · giặc cướp, phỉ
#23 · 2 nét
匸
Hễ · xì
che giấu, đậy kín
Bấm để xem chi tiết
Hễ · xì
che giấu, đậy kín
Ảnh vẽ một tấm khăn trải bàn màu đỏ phủ rủ xuống, che kín trọn mặt bàn bên dưới — hành động phủ kín này gợi đúng nghĩa 'che giấu, đậy kín' của bộ Hễ.
Bộ Hễ (匸) có dáng gần giống bộ Phương nhưng nét gập khác đi, cũng thường ôm quanh phía trái, trên, dưới của chữ và để hở bên phải, mang ý che giấu, đậy kín. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến việc ẩn náu, khuất lấp hoặc khoanh vùng kín đáo bên trong. Chữ 匹 (pǐ, đơn vị đếm vải hoặc ngựa, cũng có nghĩa sánh đôi) cũng thuộc bộ này.
Tượng hình một vật che đậy úp lên trên để giấu đồ bên trong, miệng mở ngang để cất kín.
匿 nì · ẩn náu, giấu giếm 区 qū · khu, vùng (khu vực) 医 yī · y, thầy thuốc, chữa bệnh
#24 · 2 nét
十
Thập · shí
mười (số 10)
Bấm để xem chi tiết
Thập · shí
mười (số 10)
Ảnh vẽ một dấu cộng đỏ lớn với bốn cánh vuông góc — hình dáng này gần như trùng khớp với nét chữ 十, giúp liên tưởng ngay đến bộ Thập mang nghĩa số mười.
Bộ Thập (十) vốn là hình vẽ chữ số mười, có thể đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh, hoặc làm thành phần trong chữ khác ở nhiều vị trí khác nhau — phía trên như trong 克 (kè, có thể; đơn vị gam), hoặc bên trái như trong 博 (bó, rộng lớn, uyên bác, như trong 'bác học'). Nhóm chữ liên quan thường gắn với ý số lượng, sự đầy đủ trọn vẹn, hoặc mốc thời gian được chia theo mười.
Gốc là một sợi dây thắt nút ở giữa để đếm — về sau thành nét ngang giao nét dọc, tượng trưng cho con số đầy đủ (mười).
千 qiān · nghìn 午 wǔ · giờ Ngọ, buổi trưa 半 bàn · một nửa
#25 · 2 nét
卜
Bốc · bǔ
bói toán
Bấm để xem chi tiết
Bốc · bǔ
bói toán
Ảnh vẽ ba thẻ xăm bằng gỗ khắc hình thoi và các chấm tròn, cắm trong một chiếc ống đựng — hình ảnh quẻ xăm dùng để bói toán khớp trực tiếp với nghĩa 'bói toán' của bộ Bốc.
Bộ Bốc (卜) là hình vết nứt trên mai rùa khi người xưa nung lửa để bói toán, nét chữ chỉ gồm một nét sổ và một nét chấm. Vị trí không cố định — có thể nằm phía trên như trong 贞 (zhēn, trung trinh, chính trực), hoặc bên phải như trong 朴 (pǔ, mộc mạc, giản dị) và 卦 (quái, guà — quẻ bói, như trong 'bát quái'). Nhóm chữ liên quan thường gắn với việc bói toán, dự đoán điềm lành dữ.
Tượng hình vết nứt trên mai rùa/xương khi nung lửa để bói — người xưa xem hướng vết nứt mà đoán cát hung.
卡 kǎ · thẻ, card (mắc kẹt) 占 zhàn · chiếm; (zhān) bói toán 外 wài · bên ngoài
#26 · 2 nét
卩
biến thể 㔾
Tiết · jié
dấu ấn tín, đốt tre
Bấm để xem chi tiết
Tiết · jié
dấu ấn tín, đốt tre
Ảnh vẽ một đoạn tre uốn cong đúng hình chữ 卩, còn có cả nhánh lá mọc ra ở khúc đốt — gắn liền với nghĩa 'đốt tre, dấu ấn tín' của bộ này.
Bộ Tiết thường đứng ở bên phải chữ, làm ý phù mang hình đốt tre hoặc dấu ấn tín — thứ dùng làm bằng chứng, phù hiệu quyền lực thời xưa. Nhóm chữ có bộ này hay liên quan đến mệnh lệnh, quyền hành, hoặc dáng người quỳ khép mình. Chữ 即 (tức, nghĩa là ngay lập tức) cũng mang bộ Tiết.
Tượng hình một người đang quỳ gối — thân trên thẳng, chân gập lại. Liên hệ đến cái 'ấn tín' (phù tiết) làm bằng cách ghép đôi.
印 yìn · in, con dấu 却 què · nhưng, lùi lại; lại 卫 wèi · bảo vệ, vệ
#27 · 2 nét
厂
Hán · hǎn
vách núi, sườn dốc
Bấm để xem chi tiết
Hán · hǎn
vách núi, sườn dốc
Ảnh vẽ một vách đá dựng đứng, bề mặt lởm chởm nhiều lớp gãy khúc — đúng hình ảnh 'vách núi, sườn dốc' mà bộ Hán muốn biểu đạt.
Bộ Hán thường nằm ở phía trên bên trái chữ, tạo thành nét như mái đá nhô ra che một phần chữ bên dưới. Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến núi đá, sườn dốc, hoặc nơi trú ẩn dưới vách núi. Chữ 原 (nguyên, nghĩa là vốn dĩ, đồng bằng) cũng mang bộ Hán.
Tượng hình sườn núi đá nhô ra, dưới có thể ở/trú được — như mái đá hang động che mưa nắng.
厅 tīng · sảnh, phòng lớn 历 lì · trải qua; lịch (lịch sử) 厚 hòu · dày, dày dặn
#28 · 2 nét
厶
Tư · sī
riêng tư, cá nhân
Bấm để xem chi tiết
Tư · sī
riêng tư, cá nhân
Ảnh vẽ chiếc khiên vàng có ổ khóa màu navy ở chính giữa — hình ảnh khóa kín, bảo vệ riêng tư khớp đúng với nghĩa 'riêng tư, cá nhân' của bộ Tư.
Bộ Tư là thành phần nhỏ, vị trí không cố định — có thể nằm ở phía trên, phía dưới hoặc bên phải chữ tùy từng trường hợp. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý niệm riêng tư, việc cá nhân, đôi khi hàm ý thiên vị hoặc khép kín. Chữ 台 (đài, nghĩa là bệ, đài) cũng chứa thành phần này ở phía trên.
Tượng hình cánh tay khoanh lại ôm về phía mình, ý 'giữ cho riêng mình' — đây là chữ gốc của 私 (riêng tư).
去 qù · đi, rời đi 私 sī · riêng tư, tư nhân 参 cān · tham gia, tham dự
#29 · 2 nét
又
Hựu · yòu
lại, lại nữa; bàn tay phải
Bấm để xem chi tiết
Hựu · yòu
lại, lại nữa; bàn tay phải
Ảnh vẽ hai cánh tay áo đỏ và xanh vắt chéo nhau, tạo thành nét gấp khúc giống hệt chữ 又 — gợi lại gốc nghĩa 'bàn tay' ẩn sau bộ Hựu.
Bộ Hựu không có vị trí cố định trong chữ — có thể nằm bên trái, bên phải, phía trên, phía dưới, hoặc tự đứng thành một chữ riêng. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hành động của tay hoặc ý lặp lại, tiếp diễn — đúng như gốc nghĩa 'lại, lại nữa'. Chữ 反 (phản, nghĩa là trở lại, phản đối) cũng mang bộ Hựu, với 又 nằm ở phía dưới bên phải.
Tượng hình bàn tay phải (chỉ vẽ ba ngón) đang vươn ra — gốc nghĩa là 'tay', về sau mượn dùng cho nghĩa 'lại nữa'.
友 yǒu · bạn bè (hai tay nắm nhau) 双 shuāng · đôi, cặp 取 qǔ · lấy, lấy về
#30 · 3 nét
口
Khẩu · kǒu
cái miệng
Bấm để xem chi tiết
Khẩu · kǒu
cái miệng
Ảnh vẽ trực tiếp một cái miệng đang há to, thấy rõ hai hàng răng và chiếc lưỡi ở giữa — khớp thẳng với nghĩa 'cái miệng' của bộ Khẩu.
Bộ Khẩu có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong chữ — bên trái, bên phải, phía trên, phía dưới, hoặc tự đứng thành chữ riêng. Nhóm chữ mang bộ này hầu hết liên quan đến miệng, lời nói, ăn uống và âm thanh phát ra từ miệng. Chữ 唱 (xướng, nghĩa là hát) cũng mang bộ Khẩu, với 口 nằm bên trái.
Tượng hình cái miệng mở ra — một ô vuông tượng trưng cho khoang miệng người đang há.
吃 chī · ăn 叫 jiào · gọi, kêu 和 hé · và, hòa hợp
#31 · 3 nét
囗
Vi · wéi
vây quanh, bao vây
Bấm để xem chi tiết
Vi · wéi
vây quanh, bao vây
Ảnh vẽ một quần thể kiến trúc cung điện mái vàng nhìn từ trên cao, các dãy hành lang và tường đỏ nối liền nhau khép kín thành từng khoảng sân vuông vức — không gian được bao bọc kín mít ấy gắn liền với nghĩa 'vây quanh, bao vây' của bộ Vi.
Bộ Vi luôn bao quanh toàn bộ bên ngoài chữ, tạo thành một khung kín chứa các thành phần khác bên trong chứ không xuất hiện ở vị trí nào khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa về ranh giới, phạm vi khép kín hoặc không gian được bao bọc, như quốc gia, vườn tược, khu vực riêng. Chữ 回 (hồi, quay về, trở lại) cũng được bộ này bao quanh bên ngoài.
Tượng hình một vòng rào/tường thành khép kín bao quanh một khu vực — là chữ gốc của 围 (vây).
国 guó · nước, quốc gia 园 yuán · vườn, công viên 四 sì · số bốn
#32 · 3 nét
土
Thổ · tǔ
đất, đất đai
Bấm để xem chi tiết
Thổ · tǔ
đất, đất đai
Ảnh vẽ một đống đất nâu lổn nhổn sỏi đá được vun thành gò — hình ảnh đất đắp thành đống này gắn trực tiếp với nghĩa 'đất, đất đai' của bộ Thổ.
Bộ Thổ thường đứng ở bên trái chữ, đôi khi cũng nằm ở phía dưới như trong một số chữ khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến đất đai, địa hình hoặc những gì gắn liền với mặt đất như xây dựng, thành trì, nơi chốn. Chữ 块 (khối, đơn vị đếm cục/miếng) cũng mang bộ này ở bên trái.
Tượng hình một ụ/đống đất nhô lên trên mặt đất bằng — nét ngang dưới là mặt đất, phần trên là gò đất.
地 dì · đất, mặt đất 在 zài · ở, tại 城 chéng · thành, thành phố
#33 · 3 nét
士
Sĩ · shì
kẻ sĩ, học trò, người tài
Bấm để xem chi tiết
Sĩ · shì
kẻ sĩ, học trò, người tài
Ảnh vẽ một người lính mặc quân phục rằn ri, đội mũ gắn ngôi sao đỏ, tay cầm súng trong tư thế nghiêm trang — hình ảnh người chiến sĩ ấy gợi đúng nghĩa 'kẻ sĩ, người có bản lĩnh, tài năng' của bộ Sĩ (như trong từ 士兵 nghĩa là chiến sĩ).
Bộ Sĩ có thể tự đứng thành một chữ độc lập, hoặc góp mặt ở nhiều vị trí khác nhau bên trong chữ ghép tùy từng trường hợp. Bộ này gắn với nhóm nghĩa về người có học vấn, địa vị hoặc bản lĩnh, tài năng, như kẻ sĩ, chiến sĩ. Chữ 吉 (cát, may mắn, tốt lành) cũng mang bộ này ở phần trên chữ.
Có thuyết là hình cái rìu lớn — biểu tượng quyền lực của người đàn ông trưởng thành; cũng giải là chữ 'mười' (十) trên 'một' (一), ý người thông hiểu rộng.
声 shēng · âm thanh, tiếng 壮 zhuàng · khỏe mạnh, tráng kiện 壳 ké · vỏ (vỏ cứng)
#34 · 3 nét
夂
Truy · zhǐ
đi đến sau, theo sau
Bấm để xem chi tiết
Truy · zhǐ
đi đến sau, theo sau
Hình bàn chân hướng xuống ở phía trên chữ. Phân biệt: 夂 (truy) nét ngắn, khác với 夊 (suy) phía dưới ở chữ 'mùa hè' 夏.
Bộ Truy không có vị trí cố định trong chữ, có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau tùy từng chữ cụ thể chứ không theo một quy luật chung. Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa liên quan đến hành động bước đi, di chuyển đến sau hoặc theo sau ai đó. Chữ 各 (các, mỗi/từng) cũng chứa bộ này ở phần trên chữ.
Tượng hình một bàn chân chúc xuống (đi từ trên xuống), biểu thị động tác bước tới, đi theo sau.
冬 dōng · mùa đông 处 chù · nơi chốn; (chǔ) xử lý 条 tiáo · điều, sợi, thanh dài
#35 · 3 nét
夊
Tuy · suī
đi chậm, lê bước
Bấm để xem chi tiết
Tuy · suī
đi chậm, lê bước
Ảnh vẽ một chú chim mỏ dài đang ngậm một cọng que, đôi chân mảnh khảnh bắt chéo nhau thành hình chữ X khi bước từng bước một — dáng đi từ tốn, chậm rãi ấy gợi đúng nghĩa 'đi chậm, lê bước' của bộ Tuy.
Bộ Tuy thường nằm ở phía dưới chữ, đóng vai trò thành phần bổ nghĩa chứ ít khi đứng riêng thành một chữ độc lập. Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa về sự di chuyển chậm rãi, lê từng bước hoặc trì hoãn. Chữ phồn thể 愛 (ái, yêu — dạng đầy đủ của chữ 爱) cũng mang bộ này ở phía dưới, ngay dưới bộ Tâm (trái tim).
Tượng hình hai bàn chân kéo lê đi chậm chạp — biểu thị dáng đi thong thả, chậm rãi.
夏 xià · mùa hè 复 fù · lại, lặp lại; phục hồi 夔 kuí · quỳ (tên một loài thú/nhân vật thần thoại)
#36 · 3 nét
夕
Tịch · xī
buổi tối, chiều tà
Bấm để xem chi tiết
Tịch · xī
buổi tối, chiều tà
Ảnh vẽ trăng lưỡi liềm cùng những vì sao lấp lánh trên nền trời đêm thẫm màu, xung quanh là mây trôi lững lờ - khung cảnh bầu trời về đêm này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'buổi tối, chiều tà' của bộ Tịch.
Bộ Tịch (夕) không có vị trí cố định tuyệt đối, nhưng thường xuất hiện ở góc trên hoặc bên trái của chữ, đôi khi lặp lại hai lần trong cùng một chữ. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với thời gian buổi tối, chiều tà, ánh trăng. Chữ 名 (míng, tên gọi) cũng chứa bộ Tịch, với 夕 nằm phía trên chữ 口.
Tượng hình mặt trăng lưỡi liềm mới ló lúc chập tối — giống bộ 月 (nguyệt) nhưng bớt một nét, chỉ thời khắc trăng vừa lên.
多 duō · nhiều 夜 yè · ban đêm 外 wài · bên ngoài
#37 · 3 nét
大
Đại · dà
to, lớn
Bấm để xem chi tiết
Đại · dà
to, lớn
Ảnh vẽ một người lớn dang rộng hai tay hai chân đứng cạnh một em bé tí hon đang cắn miếng bánh, ngước nhìn - dáng người lớn dang tay dang chân chính là hình dạng gốc của chữ 大, còn sự chênh lệch lớn-nhỏ giữa hai người càng làm rõ nghĩa 'to, lớn' của bộ này.
Bộ Đại (大) có thể tự đứng thành một chữ độc lập, hoặc làm thành phần phía trên của những chữ khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang ý nghĩa to lớn, vĩ đại, vì hình dạng gốc của nó vốn mô phỏng một người trưởng thành dang tay dang chân. Chữ 奇 (qí, kỳ lạ) cũng mang bộ này, với 大 nằm ở phần trên chữ.
Hình một người trưởng thành đứng dang rộng hai tay và hai chân, vẻ to lớn vạm vỡ.
天 tiān · trời 太 tài · quá, rất 夫 fū · chồng, người đàn ông
#38 · 3 nét
女
Nữ · nǚ
phụ nữ, con gái
Bấm để xem chi tiết
Nữ · nǚ
phụ nữ, con gái
Ảnh vẽ một người phụ nữ mặc áo choàng cổ trang màu đỏ trầm, quỳ nghiêng người, tóc búi cài trâm - dáng vẻ người phụ nữ đoan trang này khớp trực tiếp với nghĩa 'phụ nữ, con gái' của bộ Nữ.
Bộ Nữ (女) thường đứng ở bên trái chữ, ghép cùng một thành phần khác ở bên phải để tạo thành chữ mới. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến phụ nữ, con gái, hoặc các mối quan hệ trong gia đình có yếu tố nữ giới. Chữ 姐 (jiě, chị gái) cũng có bộ Nữ đứng bên trái.
Hình một người phụ nữ đang quỳ gối, hai tay khoanh trước ngực theo dáng dịu dàng thời cổ.
好 hǎo · tốt, hay 妈 mā · mẹ 她 tā · cô ấy
#39 · 3 nét
子
Tử · zǐ
con, đứa trẻ
Bấm để xem chi tiết
Tử · zǐ
con, đứa trẻ
Ảnh vẽ một em bé cười toe toét, hai tay dang rộng, dáng vẻ tung tăng hồn nhiên - hình ảnh đứa trẻ vui tươi này khớp trực tiếp với nghĩa 'con, đứa trẻ' của bộ Tử.
Bộ Tử (子) thường xuất hiện ở bên trái hoặc phía dưới của chữ, tuỳ từng trường hợp cụ thể. Bộ này gắn với nhóm chữ chỉ trẻ con, con cái, hoặc thế hệ sau trong gia đình. Chữ 孙 (sūn, cháu) cũng mang bộ Tử, đứng ở bên trái chữ.
Hình một em bé quấn tã, đầu to, hai tay vung lên còn chân thì bị bọc lại nên chụm vào một vạch.
字 zì · chữ 孩 hái · trẻ con 学 xué · học
#40 · 3 nét
宀
Miên · mián
mái nhà, bộ mái che
Bấm để xem chi tiết
Miên · mián
mái nhà, bộ mái che
Ảnh vẽ phần nóc mái ngói cong theo kiến trúc cổ Trung Hoa, hai đầu mái vút lên như đang bay - hình dáng mái nhà này chính là hình ảnh gốc của bộ Miên, khớp trực tiếp với nghĩa 'mái nhà, bộ mái che'.
Bộ Miên (宀) hầu như luôn đứng ở phía trên chữ, như một mái nhà che phủ phần thân chữ bên dưới. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến nhà cửa, nơi ở, hoặc không gian sinh hoạt trong nhà. Chữ 定 (dìng, ổn định, quyết định) cũng có bộ Miên ở phía trên.
Hình mái nhà có nóc nhọn và hai bức tường buông xuống hai bên, che kín không gian bên dưới.
家 jiā · nhà, gia đình 安 ān · yên ổn 室 shì · phòng
#41 · 3 nét
寸
Thốn · cùn
tấc (đơn vị đo); một tấc
Bấm để xem chi tiết
Thốn · cùn
tấc (đơn vị đo); một tấc
Ảnh vẽ một bàn tay giơ cao mang dòng chữ '3,333...cm' - đúng bằng giá trị 1 tấc quy đổi ra cm, bên dưới là một ngón tay khác đang chỉ thẳng vào cổ tay để đo - hình ảnh đo đạc bằng tay này khớp đúng với nghĩa 'tấc', đơn vị đo chiều dài của bộ Thốn.
Bộ Thốn (寸) thường đứng bên phải chữ, như trong 村 (cūn, làng) hay 讨 (tǎo, bàn bạc, đòi hỏi); đôi khi nằm ở đáy chữ như trong 寿 (shòu, tuổi thọ). Vốn là hình vẽ bàn tay với một nét chỉ vào mạch ở cổ tay - nơi người xưa dùng để đo, nên bộ này gắn với nhóm chữ về đo lường, phép tắc, chuẩn mực và động tác của tay.
Hình bàn tay với một vạch đánh dấu chỗ mạch đập, cách cổ tay đúng một tấc — biểu thị đơn vị đo độ dài.
对 duì · đúng 封 fēng · phong (thư); niêm phong 寺 sì · chùa
#42 · 3 nét
小
Tiểu · xiǎo
nhỏ, bé
Bấm để xem chi tiết
Tiểu · xiǎo
nhỏ, bé
Ảnh vẽ năm viên đá cuội xám nhỏ, tròn, xếp thành hình chữ thập - những vật thể bé xíu này gợi ngay nghĩa 'nhỏ, bé' của bộ Tiểu.
Bộ Tiểu (小) thường nằm ở phía trên chữ, đại diện cho nhóm chữ mang ý nghĩa nhỏ bé, ít ỏi, vụn vặt. Chữ 尚 (shàng, còn, hãy còn) cũng có bộ này ở phần trên cùng, dưới dạng biến thể ba nét ⺌.
Hình ba hạt cát hay ba chấm nhỏ rơi vãi, gợi ý những vật li ti, nhỏ bé.
少 shǎo · ít 尖 jiān · nhọn 尘 chén · bụi
#43 · 3 nét
尢
biến thể 尣
Uông · wāng
chân khoèo, người què chân
Bấm để xem chi tiết
Uông · wāng
chân khoèo, người què chân
Ảnh vẽ một chàng trai gầy, đổ mồ hôi vì gắng sức đấm bao cát, đứng cạnh một võ sĩ vạm vỡ, tự tin trong tư thế thi đấu - sự tương phản về thể chất giữa hai người gợi liên tưởng đến nghĩa 'người khiếm khuyết, yếu thế về hình thể' vốn có của bộ Uông.
Bộ Uông (尢) có thể đứng độc lập thành chữ, xuất hiện bên phải trong một số chữ ghép, hoặc bao lấy phần dưới bên trái của chữ. Vốn là hình người có chân khoèo, bộ này gắn với dáng đi khiếm khuyết, nhưng nghĩa phái sinh lại thường mang sắc thái 'đặc biệt, quá mức' hoặc trạng thái lúng túng. Chữ 尬 (gà) - nửa còn lại của từ 尴尬 (ngượng ngùng) - cũng dùng chính bộ này.
Hình người (giống 大) nhưng một chân bị cong vẹo, biểu thị dáng đi tập tễnh, chân khoèo.
尤 yóu · đặc biệt, càng 就 jiù · thì, liền, ngay 尴 gān · (gāngà) ngượng ngùng
#44 · 3 nét
尸
Thi · shī
thây, xác chết; bộ thi
Bấm để xem chi tiết
Thi · shī
thây, xác chết; bộ thi
Ảnh vẽ một người quỳ ngồi im lặng, khoanh gối, bên cạnh một chiếc bình cổ đặt trên chiếu - dáng ngồi bất động như đang thay mặt tổ tiên trong nghi lễ cúng tế xưa, đúng với gốc nghĩa 'thây, xác chết' (người đại diện vong linh) của bộ Thi.
Bộ Thi (尸) thường bao ở phía trên bên trái, ôm lấy phần còn lại của chữ, như trong 尿 (niào, nước tiểu) hay 屈 (qū, khuất phục). Vốn là hình người nằm, biểu thị thi thể, bộ này về sau mở rộng nghĩa sang nhóm chữ chỉ nơi ở, tư thế và bộ phận cơ thể con người. Chữ 尾 (wěi, cái đuôi) cũng thuộc nhóm này, với 尸 bao lấy chữ 毛 (lông) bên trong.
Hình một người nằm hoặc ngồi co lưng gập gối, gợi tư thế của thây người hoặc người ngồi đại diện cúng tế.
尺 chǐ · thước 屋 wū · nhà, phòng 局 jú · cục, ván cờ
#45 · 3 nét
屮
Triệt · chè
mầm cây vừa nhú
Bấm để xem chi tiết
Triệt · chè
mầm cây vừa nhú
Ảnh vẽ một mầm cây non xanh vừa nhú lên khỏi ụ đất, với thân mảnh và vài chiếc lá non đang xoè ra - hình ảnh này khớp thẳng với nghĩa gốc 'mầm cây vừa nhú' của bộ Triệt.
Bộ Triệt (屮) vốn là hình vẽ một mầm cây non vừa nhú lên khỏi mặt đất, nên gắn với nhóm chữ liên quan đến cây cỏ và sự sinh trưởng ban đầu của thực vật. Đây là một trong những bộ hiếm gặp nhất của bảng 214 bộ thủ, gần như chỉ còn giữ nguyên dạng trong chữ 屯 (tún, đồn trú, tích trữ) đã nêu ở ví dụ, chứ không tạo thêm nhiều chữ ghép thông dụng khác trong chữ Hán hiện đại.
Hình một mầm cây non vừa nhú khỏi mặt đất, có một thân thẳng và hai lá nhỏ vươn sang hai bên.
屯 tún · đồn trú; tích trữ
#46 · 3 nét
山
Sơn · shān
núi
Bấm để xem chi tiết
Sơn · shān
núi
Ảnh vẽ ba đỉnh núi đá xanh xám nhô cao trên nền đồi cỏ xanh, đúng ba nét sổ tạo hình chữ 山 — bộ này vốn là hình vẽ trực tiếp của những ngọn núi, nên nhìn ảnh là nhớ ngay nghĩa 'núi'.
Bộ Sơn có thể đứng độc lập thành một chữ riêng, hoặc làm thành phần bên trái/phía trên khi ghép với bộ khác. Nó đại diện cho nhóm chữ liên quan đến núi non, địa hình cao, đá tảng. Chữ 岩 (nham, đá/vách núi) cũng mang bộ này.
Hình ba đỉnh núi nhô lên thành dãy, đỉnh giữa cao nhất — đúng dáng một rặng núi.
岛 dǎo · đảo 岁 suì · tuổi 峰 fēng · đỉnh núi
#47 · 3 nét
巛
biến thể 川
Xuyên · chuān
sông, dòng chảy
Bấm để xem chi tiết
Xuyên · chuān
sông, dòng chảy
Ảnh vẽ ba dòng nước xanh cong lượn đổ dài xuống, mỗi dòng kết thúc bằng một vệt bọt sóng cuộn ở phía dưới, đúng hình ba nét sổ cong tạo nên chữ 川 — hình ảnh những dòng sông chảy song song này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'sông, dòng chảy' của bộ Xuyên.
Bộ Xuyên (dạng viết đầy đủ là 川) có thể đứng độc lập thành chữ riêng, hoặc lồng vào bên trong một chữ ghép như một thành phần biểu ý. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến sông ngòi, dòng nước chảy. Chữ 顺 (thuận, xuôi theo) cũng chứa bộ này ở bên trái.
Hình ba đường nước uốn lượn song song chảy xuôi, biểu thị dòng sông đang chảy.
州 zhōu · châu (đơn vị hành chính) 巡 xún · tuần tra
#48 · 3 nét
工
Công · gōng
công việc, thợ thuyền
Bấm để xem chi tiết
Công · gōng
công việc, thợ thuyền
Ảnh vẽ một người thợ xây đội mũ bảo hộ vàng, tay cầm cờ-lê và búa, đứng trên nền gạch dưới một thanh dầm thép — hình ảnh người thợ đang lao động gắn liền trực tiếp với nghĩa 'công việc, thợ thuyền' của bộ Công.
Bộ Công có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ — khi thì nằm bên trái, khi thì nằm phía dưới chữ ghép. Bộ này gắn với nhóm chữ liên quan đến công cụ, việc làm, kỹ thuật, thợ thuyền. Chữ 江 (giang, sông lớn) cũng mang bộ Công ở bên phải, kết hợp với bộ Thủy.
Hình cái thước thợ (cái êke) hoặc dụng cụ của người thợ thời xưa, có cán ngang trên dưới và thân thẳng giữa.
左 zuǒ · bên trái 差 chà · kém, sai 功 gōng · công lao
#49 · 3 nét
己
Kỷ · jǐ
bản thân mình; chi 'kỷ'
Bấm để xem chi tiết
Kỷ · jǐ
bản thân mình; chi 'kỷ'
Ảnh vẽ một người có mái tóc và thân người cong lại đúng theo hình dáng chữ 己, cánh tay duỗi thẳng ra phía trước — cả dáng người uốn cong thành hình chữ chính là cách gợi nhớ cho nghĩa 'bản thân mình' của bộ Kỷ, vì đây là hình ảnh về chính con người.
Bộ Kỷ thường đứng độc lập thành một chữ riêng, hoặc làm thành phần bên phải trong một số chữ ghép. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến bản thân, cái tôi, hoặc chỉ dùng để biểu âm. Chữ 记 (ghi, ghi nhớ) cũng mang bộ này ở bên phải, kết hợp với bộ Ngôn.
Hình một sợi dây thừng uốn cong gập lại, vốn dùng để ghi nhớ buộc nút, sau mượn nghĩa 'chính mình'.
已 yǐ · đã, rồi 巴 bā · mong; bám 巷 xiàng · ngõ, hẻm
#50 · 3 nét
巾
Cân · jīn
khăn, vải
Bấm để xem chi tiết
Cân · jīn
khăn, vải
Ảnh vẽ một tấm khăn vải xanh có tua rua ở mép, treo trên giá gỗ, bên cạnh là chiếc chậu để hứng nước — hình ảnh khăn vải treo giá gắn liền trực tiếp với nghĩa 'khăn, vải' của bộ Cân.
Bộ Cân thường đứng bên trái hoặc là thành phần phía dưới của chữ ghép, đôi khi cũng đứng độc lập thành chữ riêng. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến khăn, vải vóc, đồ dệt may. Chữ 布 (bố, vải) cũng mang bộ này ở phía dưới.
Hình một tấm khăn vải buông treo trên thanh ngang, hai mép vải rủ xuống hai bên.
市 shì · chợ, thành phố 帽 mào · cái mũ 帮 bāng · giúp đỡ
#51 · 3 nét
干
Can · gān
khô; can phạm; thiên can
Bấm để xem chi tiết
Can · gān
khô; can phạm; thiên can
Ảnh vẽ sơ đồ Thập Thiên Can — Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — xếp thành vòng tròn với các mũi tên đỏ nối quan hệ ngũ hành giữa chúng. Hình ảnh này gắn thẳng với nghĩa 'thiên can' của bộ Can, giúp nhớ ngay đây là bộ dùng để ghi các can trong hệ can chi.
Bộ Can (干) phần lớn đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh, và khi làm thành phần trong chữ ghép thì không cố định vào một vị trí duy nhất — có thể nằm bên trái hoặc lồng vào giữa nét chữ. Về nghĩa, bộ này gắn với nhóm ý niệm khô ráo, can dự/phạm vào, hoặc dùng để ghi các thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh...) chứ không phải lúc nào cũng giữ nguyên nghĩa gốc trong chữ ghép.
Hình cái mộc chĩa (vũ khí phòng thủ) hoặc cái chày có cán, dùng để xông tới, 'can phạm'.
平 píng · bằng phẳng, hòa 年 nián · năm 幸 xìng · may mắn
#52 · 3 nét
幺
Yêu · yāo
nhỏ bé, sợi tơ nhỏ
Bấm để xem chi tiết
Yêu · yāo
nhỏ bé, sợi tơ nhỏ
Ảnh vẽ một bàn tay nắm lại, chỉ chừa ngón út — ngón tay nhỏ nhất bàn tay — chĩa thẳng lên trên. Hình ảnh ngón tay bé nhỏ nhất nổi bật giữa nắm tay gắn liền với nghĩa 'nhỏ bé, sợi tơ nhỏ' của bộ Yêu, giúp liên tưởng ngay đến sự nhỏ xíu.
Bộ Yêu (幺) có thể đứng riêng thành một chữ nhỏ, hoặc làm một mảnh lồng bên trong chữ khác mà không theo một vị trí cố định. Nhóm chữ mang bộ này thường gợi sự nhỏ bé, mảnh như sợi tơ, hoặc trạng thái non nớt, mờ tối, chưa rõ ràng.
Hình một bó tơ rất nhỏ, chỉ một nửa của chữ 糸 (tơ), nên mang nghĩa nhỏ bé li ti.
幼 yòu · nhỏ, thơ ấu 幻 huàn · ảo, hư ảo 幽 yōu · u tối, sâu kín
#53 · 3 nét
广
Nghiễm · guǎng
mái nhà dựa vách núi; bộ 'nghiễm'
Bấm để xem chi tiết
Nghiễm · guǎng
mái nhà dựa vách núi; bộ 'nghiễm'
Ảnh vẽ một mái hiên lợp ngói xanh, dốc nghiêng, một đầu gác tựa hẳn vào vách núi đá xám, đầu kia được chống đỡ bằng hai cột gỗ. Đây đúng là hình ảnh 'mái nhà dựa vách núi' — nghĩa gốc của bộ Nghiễm — nên chỉ cần nhớ bức tranh mái hiên tựa núi là ra nghĩa của bộ.
Bộ Nghiễm (广) thường bao ở phía trên và bên trái chữ, như một mái hiên chìa ra che phần còn lại của chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến nhà cửa, quán xá, công trình có mái che dựa vào tường hay vách núi. Chữ 库 (khố, nghĩa 'kho, nhà kho') cũng mang bộ Nghiễm bao ngoài, bên trong là chữ 车 (xe).
Hình mái nhà lớn dựa vào vách núi hoặc sườn dốc, có một chấm nóc và mái che xòe sang một bên.
店 diàn · cửa hàng 床 chuáng · giường 庭 tíng · sân, đình
#54 · 3 nét
廴
Dẫn · yǐn
bước dài, kéo dài; bộ 'dẫn'
Bấm để xem chi tiết
Dẫn · yǐn
bước dài, kéo dài; bộ 'dẫn'
Ảnh vẽ một cậu bé đứng trên xe tự cân bằng một bánh, người ngả về phía trước, lướt nhanh về bên phải với các vệt chuyển động phía sau lưng. Tư thế đang tiến bước, di chuyển một quãng xa này gắn liền với nghĩa 'bước dài, kéo dài' của bộ Dẫn.
Bộ Dẫn (廴) thường bao ở phía dưới và bên trái chữ, kéo dài thành một nét lượn sát đất, hình dáng gần giống bộ Sước (辶) nhưng đơn giản hơn. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến việc đi, bước, hoặc kéo dài, mở rộng ra một quãng xa. Chữ 廸 (địch, dị thể của 迪, nghĩa 'dẫn dắt, khai mở') cũng dùng bộ Dẫn bao quanh, mang đúng tinh thần 'dẫn' của bộ này.
Hình biến thể của bộ 'sách' (彳) kéo dài chân ra, biểu thị bước đi dài, sải bước tới.
建 jiàn · xây dựng 延 yán · kéo dài, trì hoãn 廷 tíng · triều đình
#55 · 3 nét
廾
Củng · gǒng
Hai tay nâng, chắp tay
Bấm để xem chi tiết
Củng · gǒng
Hai tay nâng, chắp tay
Ảnh vẽ hai bàn tay chắp lại áp sát vào nhau trong tư thế vái, hai tay cùng hướng lên trên. Đây chính là hình ảnh 'hai tay nâng, chắp tay' — đúng nghĩa gốc của bộ Củng — nên nhìn ảnh là liên tưởng ngay được đến bộ này.
Bộ Củng (廾) thường nằm ở phía dưới chữ, đóng vai trò như một bệ đỡ hình hai bàn tay cùng nâng một vật lên. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với động tác của đôi tay như nâng, bưng, dâng hoặc xử lý một vật gì đó bằng cả hai tay. Chữ 弃 (khí, nghĩa 'vứt bỏ, từ bỏ') cũng có bộ Củng ở phần đáy, gợi hình ảnh hai tay ném bỏ một vật đi.
Vẽ hình HAI BÀN TAY chụm lại cùng nâng đỡ một vật lên — như hai tay bưng đồ dâng kính.
弄 nòng · đùa nghịch, mân mê 弊 bì · tệ hại, gian lận
#56 · 3 nét
弋
Dặc · yì
Cọc nhọn, tên có dây bắn chim
Bấm để xem chi tiết
Dặc · yì
Cọc nhọn, tên có dây bắn chim
Ảnh vẽ một võ sĩ mặc áo choàng xanh ngọc, búi tóc cao, đang vươn tay đâm thẳng ngọn giáo có đầu lưỡi bốc lửa về phía trước — mũi giáo nhọn lao tới khớp đúng nghĩa 'cọc nhọn, tên có dây bắn chim' của bộ Dặc.
Bộ Dặc (弋) vốn là hình cây cọc nhọn có buộc dây dùng để bắn tên, nay chủ yếu đóng vai trò thành tố ghép chữ chứ ít mang nghĩa trực tiếp, thường nằm ở bên phải hoặc phía dưới chữ. Nhóm chữ mang bộ này gợi đến việc dùng vũ khí thời cổ, từ đó mở rộng sang nghĩa khuôn phép, kiểu cách. Chữ 代 (dài, thay thế, thời đại) cũng chứa bộ này ở bên phải.
Vẽ một CÁI CỌC NHỌN cắm xuống đất có ngạnh, sau dùng chỉ loại tên buộc dây để bắn chim.
式 shì · kiểu, thức, công thức 弑 shì · giết (vua, cha) — thí
#57 · 3 nét
弓
Cung · gōng
Cái cung (bắn tên)
Bấm để xem chi tiết
Cung · gōng
Cái cung (bắn tên)
Ảnh chụp một cây cung thật, có mũi tên gác sẵn ngang thân trong tư thế chuẩn bị bắn — hình ảnh nguyên mẫu chính là cây cung mà bộ Cung mô phỏng, giúp nhớ ngay nghĩa 'cái cung bắn tên'.
Bộ Cung (弓) thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cung tên, việc bắn, giương, kéo căng hoặc sức mạnh/độ lực. Chữ 弱 (ruò, yếu đuối) cũng mang bộ này — xuất hiện tới hai lần trong cùng một chữ.
Vẽ hình CÁI CUNG bắn tên với thân cong cong và dây cung — đường nét uốn lượn chính là cánh cung.
张 zhāng · giương ra; họ Trương 强 qiáng · mạnh, khỏe 弟 dì · em trai
#58 · 3 nét
彐
biến thể 彑
Kệ · jì
Đầu con nhím; mõm/đầu lợn
Bấm để xem chi tiết
Kệ · jì
Đầu con nhím; mõm/đầu lợn
Ảnh vẽ một chú nhím hoạt hình với bộ lông gai tua tủa dựng đứng trên lưng — hình ảnh con nhím khớp trực tiếp với nghĩa gốc 'đầu con nhím' của bộ Kệ.
Bộ Kệ (彐, còn viết 彑) có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong chữ — khi ở phía trên, khi ở bên phải — và ít khi đứng độc lập thành chữ riêng. Vốn mang nghĩa đầu con nhím hay mõm lợn, bộ này chủ yếu góp mặt trong nhóm chữ mang tính hình tượng cổ như ghi chép, quét dọn, quay về. Chữ 妇 (fù, người phụ nữ) cũng chứa bộ này ở bên phải, vốn là dạng giản thể của bộ 帚 (cái chổi).
Vẽ ĐẦU CON LỢN (mõm heo rừng) nhìn nghiêng, có người giải là đầu con nhím — phần mõm nhô ra phía trước.
录 lù · ghi chép; ghi âm 彗 huì · cái chổi; sao chổi 归 guī · trở về, quy về
#59 · 3 nét
彡
Sam · shān
Lông tóc, vằn vẽ, tia sáng
Bấm để xem chi tiết
Sam · shān
Lông tóc, vằn vẽ, tia sáng
Ba sợi tóc/ba tia sáng bay nghiêng đều tăm tắp — bộ này luôn dính tới vẻ ngoài, hoa văn.
Bộ Sam (彡) thường nằm ở bên phải chữ, đóng vai trò nét bổ nghĩa chứ hiếm khi đứng riêng, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lông tóc, vằn vẻ, ánh sáng hoặc vẻ ngoài rực rỡ. Chữ 修 (xiū, tu sửa, tu dưỡng) cũng mang bộ này ở bên phải.
Ba nét xiên song song vẽ những SỢI LÔNG TÓC mọc ra, hoặc vằn hoa văn, tia sáng lan tỏa.
形 xíng · hình dạng 影 yǐng · bóng, hình ảnh 彩 cǎi · màu sắc rực rỡ
#60 · 3 nét
彳
Sách · chì
Bước chân trái; đi từng bước ngắn
Bấm để xem chi tiết
Sách · chì
Bước chân trái; đi từng bước ngắn
Ảnh vẽ một lối đi lát đá nhìn theo phối cảnh 3D, rẽ nhánh như ngã đường với chậu cây nhỏ đặt bên lối rẽ — hình ảnh con đường để bước đi từng bước khớp với nghĩa 'bước chân, đi từng bước ngắn' của bộ Sách.
Bộ Sách (彳) thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến việc đi lại, di chuyển, bước chân. Chữ 得 (dé, được, đạt được) cũng mang bộ này ở bên trái.
Là một nửa bên trái của chữ 行 (đường lớn) — vẽ NGÃ TƯ ĐƯỜNG, chỉ động tác bước chân nhỏ trên đường.
很 hěn · rất 往 wǎng · đi về phía, hướng tới 行 xíng · đi; được
#61 · 4 nét
心
biến thể 忄,⺗
Tâm · xīn
Trái tim; tấm lòng, ý nghĩ
Bấm để xem chi tiết
Tâm · xīn
Trái tim; tấm lòng, ý nghĩ
Ảnh vẽ một trái tim đỏ hình giải phẫu, phía trên có hai mạch máu lớn vươn lên — một ống màu xanh dương, một ống màu đỏ — đúng hình dáng quả tim thật, gắn liền trực tiếp với nghĩa "trái tim, tấm lòng" của bộ Tâm.
Bộ Tâm khi giữ nguyên hình 心 thường nằm ở phía dưới chữ, còn khi viết tắt thành 忄 lại đứng bên trái chữ; bộ này đại diện cho nhóm chữ chỉ tình cảm, tâm trạng, suy nghĩ và ý thức của con người. Chữ 忙 (máng, bận rộn) cũng mang bộ Tâm ở dạng viết tắt 忄.
Vẽ hình QUẢ TIM với các ngăn và những giọt máu — biểu trưng cho lòng dạ, cảm xúc, suy nghĩ.
想 xiǎng · nghĩ, muốn 怕 pà · sợ 情 qíng · tình cảm
#62 · 4 nét
戈
Qua · gē
Cây qua (ngọn giáo có lưỡi ngang)
Bấm để xem chi tiết
Qua · gē
Cây qua (ngọn giáo có lưỡi ngang)
Ảnh vẽ một cây vũ khí cán gỗ nâu dài, lưỡi bản rộng màu xanh rêu buộc chặt vào cán bằng dây, đặt cạnh một cây tre — đúng hình dáng cây "qua" (ngọn giáo có lưỡi ngang) mà bộ này mô tả, giúp nhớ nghĩa binh khí, chiến đấu.
Bộ Qua thường xuất hiện ở bên phải hoặc phía dưới bên phải của chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến binh khí, chiến tranh, xung đột. Chữ 或 (huò, hoặc là, có lẽ) cũng chứa bộ này.
Vẽ CÂY GIÁO NGANG thời cổ — cán dài, lưỡi nhọn chìa ngang để móc chém đối thủ.
我 wǒ · tôi, ta 战 zhàn · chiến đấu 成 chéng · thành, hoàn thành
#63 · 4 nét
戶
biến thể 户,戸
Hộ · hù
Cánh cửa một cánh; nhà, hộ
Bấm để xem chi tiết
Hộ · hù
Cánh cửa một cánh; nhà, hộ
Ảnh vẽ một khung cửa sổ có rèm đỏ vén sang một bên và một nét chấm nhỏ phía trên khung — hình ảnh khung cửa với rèm gợi đúng nghĩa "cánh cửa, nhà, hộ" của bộ Hộ.
Bộ Hộ thường đứng ở phía trên hoặc bên trái của chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cửa, nhà cửa, phòng ốc. Chữ 扁 (biǎn, dẹt, phẳng) cũng mang bộ này ở phần trên.
Vẽ MỘT CÁNH CỬA đơn (nửa của chữ 門 cửa hai cánh) — chỉ cửa nhỏ, từ đó nghĩa là nhà, hộ dân.
房 fáng · phòng, nhà 所 suǒ · nơi, chỗ 扇 shàn · cái quạt; cánh cửa
#64 · 4 nét
手
biến thể 扌
Thủ · shǒu
Bàn tay
Bấm để xem chi tiết
Thủ · shǒu
Bàn tay
Ảnh vẽ một bàn tay xòe rộng năm ngón với các đường chỉ tay rõ nét — hình bàn tay thật khớp trực tiếp với nghĩa "bàn tay" của bộ Thủ.
Bộ Thủ khi giữ nguyên hình 手 có thể đứng độc lập hoặc ở phía dưới chữ, còn khi viết tắt thành 扌 lại đứng bên trái; bộ này đại diện cho nhóm chữ chỉ động tác của bàn tay như cầm, nắm, đánh, kéo. Chữ 提 (tí, xách, nêu ra) cũng mang bộ này ở dạng 扌.
Vẽ hình BÀN TAY xòe ra với năm ngón và cổ tay — biểu trưng cho tay và mọi hành động bằng tay.
打 dǎ · đánh, đập 拿 ná · cầm, lấy 找 zhǎo · tìm
#65 · 4 nét
支
Chi · zhī
Cành nhánh; chống đỡ, chi nhánh
Bấm để xem chi tiết
Chi · zhī
Cành nhánh; chống đỡ, chi nhánh
Ảnh vẽ một bàn tay nắm chặt cầm một cành cây đầy lá xanh — hình ảnh "cầm lấy cành cây" gắn liền với nghĩa "cành nhánh, chống đỡ" của bộ Chi.
Bộ Chi là bộ khá hiếm gặp, có thể đứng độc lập thành chữ riêng hoặc làm thành phần bên phải trong chữ ghép, đại diện cho ý nghĩa cành nhánh, chống đỡ, phân chia. Chữ 枝 (zhī, cành cây) cũng chứa thành phần 支 này, mang cùng ý nghĩa cành nhánh.
Vẽ một BÀN TAY (又) đang cầm một CÀNH TRE (个) — ý là tách lấy một nhánh ra, thành nghĩa cành, chi.
支 zhī · chống đỡ; chi (lượng từ) 鼓 gǔ · cái trống; đánh trống, cổ vũ
#66 · 4 nét
攴
biến thể 攵
Phộc · pū
Đánh khẽ, gõ nhẹ (cầm roi đánh)
Bấm để xem chi tiết
Phộc · pū
Đánh khẽ, gõ nhẹ (cầm roi đánh)
Ảnh vẽ cậu bé đang chạy, một tay vung cây que nhỏ có nhánh lá như sắp quật xuống, tay kia cầm cây bút chì xanh - hình ảnh cầm que vung gõ khớp đúng nghĩa 'cầm roi đánh, gõ nhẹ' của bộ Phộc.
Bộ Phộc thường đứng bên phải chữ và viết gọn thành 攵, vốn là hình bàn tay cầm roi hoặc que gõ nên đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa thúc ép, uốn nắn, dạy dỗ, sửa đổi. Chữ 敲 (xao, gõ, gõ cửa) cũng mang bộ này ở bên phải.
Vẽ một BÀN TAY CẦM CÂY GẬY/ROI đang vung lên gõ đánh — chỉ động tác đánh khẽ, thúc giục.
教 jiāo · dạy 改 gǎi · sửa, thay đổi 放 fàng · đặt, thả ra
#67 · 4 nét
文
Văn · wén
Văn vẻ, chữ viết, hoa văn
Bấm để xem chi tiết
Văn · wén
Văn vẻ, chữ viết, hoa văn
Ảnh vẽ cậu bé vác cây bút chì khổng lồ trên vai, tay kia ôm quyển sách in chữ 'VĂN' - hình ảnh sách vở và bút viết gắn thẳng với nghĩa 'văn vẻ, chữ viết' của bộ Văn.
Bộ Văn phần lớn đứng độc lập thành một chữ riêng, nhưng cũng có thể làm thành phần bên phải hoặc phía trên của chữ khác, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến chữ viết, văn chương, hoa văn trang trí. Chữ 蚊 (văn, con muỗi) cũng mang bộ này ở bên phải, dù về nghĩa không liên quan đến 'văn'.
Vẽ hình NGƯỜI có HÌNH XĂM/HOA VĂN trên ngực — vằn vẻ đan xen, sau chỉ chữ nghĩa, văn chương.
文 wén · chữ, văn 斐 fěi · rực rỡ, đẹp đẽ
#68 · 4 nét
斗
Đẩu · dǒu
Cái đấu (đong lường); chòm sao Bắc Đẩu
Bấm để xem chi tiết
Đẩu · dǒu
Cái đấu (đong lường); chòm sao Bắc Đẩu
Ảnh chụp một chiếc thùng gỗ tròn siết chặt bằng đai sắt, hình dáng gợi đúng chiếc đấu gỗ dùng để đong thóc gạo ngày xưa - liên hệ trực tiếp với nghĩa 'cái đấu đong lường' của bộ Đẩu.
Bộ Đẩu thường đứng bên phải chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến đong lường, dụng cụ đong (như cái đấu múc thóc gạo) hoặc mang nghĩa mở rộng là tranh đấu. Chữ 斟 (châm, rót rượu, cân nhắc) cũng chứa bộ này ở phía dưới.
Vẽ CÁI ĐẤU — dụng cụ đong gạo có cán cầm — hình cái muôi lớn, sau cũng chỉ chòm Bắc Đẩu hình cái đấu.
料 liào · nguyên liệu; liệu, đoán 科 kē · khoa, ngành 斜 xié · nghiêng, xiên
#69 · 4 nét
斤
Cân · jīn
Cái rìu; đơn vị cân (cân ta)
Bấm để xem chi tiết
Cân · jīn
Cái rìu; đơn vị cân (cân ta)
Ảnh vẽ một cây cột dựng đứng có thanh ngang bắc chéo qua phía trên, hai tấm vải hồng treo đối xứng ở hai đầu thanh ngang như hai đĩa cân - hình dáng chiếc cân thăng bằng khớp đúng với nghĩa 'đơn vị cân' của bộ Cân.
Bộ Cân thường xuất hiện bên phải hoặc phía dưới chữ, vốn là hình cái rìu nên đại diện cho nhóm chữ liên quan đến chặt, cắt, hoặc mang nghĩa đơn vị trọng lượng. Chữ 斧 (phủ, cái rìu) cũng mang bộ này ở phía dưới, đúng với nghĩa gốc của bộ.
Vẽ CÁI RÌU/BÚA cổ có lưỡi ngang và cán — dùng để chặt, sau mượn làm đơn vị đo trọng lượng 'cân'.
新 xīn · mới 断 duàn · đứt, ngắt 斯 sī · này, đây (văn ngôn)
#70 · 4 nét
方
Phương · fāng
Vuông; phương hướng, nơi
Bấm để xem chi tiết
Phương · fāng
Vuông; phương hướng, nơi
Ảnh vẽ một dụng cụ gỗ dài bắt chéo thanh ngang như cây thước thợ, đầu dưới có mũi cọ và một ụ đất nhỏ bên cạnh - hình ảnh dụng cụ đo đạc hình chữ thập gợi liên tưởng đến nghĩa 'vuông, phương hướng' của bộ Phương.
Bộ Phương thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến phương hướng, nơi chốn, hoặc cờ xí (nhiều chữ mang bộ này vốn liên quan đến lá cờ trong lịch sử chữ Hán). Chữ 旅 (lữ, đi xa, lữ đoàn) cũng mang bộ này ở bên trái.
Có thuyết vẽ HAI CHIẾC THUYỀN buộc song song, có thuyết là cái CÀY có cán ngang — sau chỉ hình vuông, phương hướng.
放 fàng · đặt, thả 旁 páng · bên cạnh 旗 qí · lá cờ
#71 · 4 nét
无
biến thể 旡
Vô · wú
Không, không có
Bấm để xem chi tiết
Vô · wú
Không, không có
Ảnh vẽ một viên cảnh sát xòe bàn tay ra hiệu dừng lại, còn bong bóng lời thoại bên cạnh lại đen kịt, không có chữ nào cả — hình ảnh ngăn cản, "không cho nói, không có gì" này gắn liền với nghĩa "không, không có" của bộ Vô.
Bộ Vô (无) phần lớn đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa "không, không có"; khi làm thành phần trong chữ khác, nó (hay biến thể 旡) thường nằm ở bên phải hoặc phía dưới. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý phủ định, sự thiếu vắng hay trạng thái cạn kiệt, hết sạch. Chữ 芜 (vu, cỏ dại mọc rậm rạp, hoang vu) cũng có bộ Vô ở phía dưới, bên dưới bộ Thảo (艹).
Là dạng giản của 無 (vô) — gốc vẽ NGƯỜI MÚA cầm tua/đuôi bò; về sau mượn nghĩa 'không có'.
无 wú · không, không có 既 jì · đã, vừa... vừa...
#72 · 4 nét
日
Nhật · rì
Mặt trời; ngày
Bấm để xem chi tiết
Nhật · rì
Mặt trời; ngày
Ảnh vẽ một vầng mặt trời tròn, tỏa các tia nắng nhọn xung quanh — hình ảnh mặt trời rực rỡ này thể hiện đúng nghĩa gốc "mặt trời" của bộ Nhật, đồng thời gợi liên tưởng đến nghĩa mở rộng "ngày".
Bộ Nhật (日) khá linh hoạt về vị trí, có thể nằm bên trái, phía trên hoặc phía dưới chữ. Đây là bộ đại diện cho nhóm chữ liên quan đến mặt trời, ánh sáng và thời gian trong ngày. Chữ 晴 (tình, trời quang, nắng ráo) cũng mang bộ Nhật ở bên trái.
Vẽ hình MẶT TRỜI tròn, ở giữa có một chấm/vạch (vết trên mặt trời); về sau viết vuông lại thành 日.
明 míng · sáng 时 shí · thời gian, giờ 早 zǎo · sớm; buổi sáng
#73 · 4 nét
曰
Viết · yuē
nói rằng, rằng
Bấm để xem chi tiết
Viết · yuē
nói rằng, rằng
Ảnh vẽ một chiếc ti vi đang phát sóng, bên trong màn hình là nhân vật giơ ngón tay nói vào micro, xung quanh có các vạch sóng âm thanh tỏa ra hai bên — hình ảnh "phát ra lời nói" này gắn liền với nghĩa "nói rằng, rằng" của bộ Viết.
Bộ Viết (曰) có hình dáng gần giống bộ Nhật nhưng dẹt và rộng hơn, thường nằm ở phía trên hoặc chính giữa chữ. Bộ này gắn với nhóm chữ liên quan đến lời nói, sự phát ngôn, diễn đạt điều gì đó ra thành lời. Chữ 最 (tối, nhất, cực kỳ) cũng mang bộ này ở phía trên, bên trên bộ 取.
Hình cái miệng (口) có thêm một nét ngang ở giữa tượng trưng cho hơi/lời nói thoát ra — diễn tả động tác đang nói, đang phát ngôn.
曲 qū · cong, khúc nhạc 書 shū · sách, viết 更 gèng · càng, thay đổi
#74 · 4 nét
月
Nguyệt · yuè
mặt trăng, tháng
Bấm để xem chi tiết
Nguyệt · yuè
mặt trăng, tháng
Ảnh vẽ vầng trăng lưỡi liềm với khuôn mặt cười tươi — hình ảnh vầng trăng sinh động này minh hoạ trực tiếp cho nghĩa "mặt trăng" của bộ Nguyệt.
Bộ Nguyệt (月) có thể đứng bên trái hoặc bên phải chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến mặt trăng, ánh sáng ban đêm và thời gian tính theo tháng. Cần lưu ý bộ 月 đứng bên trái nhiều chữ khác thực ra lại là biến thể của bộ Nhục (thịt, bộ phận cơ thể) nên dễ nhầm lẫn nếu chỉ nhìn hình dạng. Chữ 朗 (lãng, sáng sủa, rõ ràng) cũng mang bộ Nguyệt ở bên phải.
Hình lưỡi liềm của vầng trăng khuyết, có một nét ở giữa tượng trưng vệt sáng — vẽ mặt trăng không tròn để phân biệt với mặt trời tròn.
明 míng · sáng, rõ 朋 péng · bạn bè 期 qī · kỳ hạn, thời kỳ
#75 · 4 nét
木
Mộc · mù
cây, gỗ
Bấm để xem chi tiết
Mộc · mù
cây, gỗ
Ảnh vẽ một cái cây với thân, cành, lá vươn lên trên mặt đất và bộ rễ đâm sâu xuống dưới lòng đất — hình ảnh cái cây trọn vẹn từ gốc rễ đến ngọn cây này minh hoạ rõ nghĩa "cây, gỗ" của bộ Mộc.
Bộ Mộc (木) rất linh hoạt về vị trí, có thể xuất hiện bên trái, bên phải, phía trên hay phía dưới chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cây cối, gỗ và các loại thực vật thân gỗ. Chữ 本 (bản, gốc rễ, căn bản) cũng dùng bộ Mộc, thêm một nét ngang ở phần gốc để chỉ rễ cây.
Hình một cái cây: nét ngang là tán/cành, nét sổ dọc là thân, hai nét phẩy mác xòe xuống là bộ rễ cắm vào đất.
林 lín · rừng 樹 shù · cái cây 村 cūn · làng, thôn
#76 · 4 nét
欠
Khiếm · qiàn
thiếu, ngáp, há miệng
Bấm để xem chi tiết
Khiếm · qiàn
thiếu, ngáp, há miệng
Ảnh vẽ một cậu bé vung kiếm cao quá đầu, miệng há to hết cỡ như đang gào thét — dáng miệng mở rộng hết cỡ ấy gợi đúng nghĩa 'ngáp, há miệng' của bộ Khiếm.
Bộ Khiếm thường đứng ở bên phải chữ, đóng vai trò ý phù cho hành động của miệng như ngáp, thở dốc, hoặc trạng thái thiếu hụt, mong muốn điều gì đó. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến cảm xúc, âm thanh phát ra từ miệng hay sự khiếm khuyết. Chữ 欲 (dục, ham muốn) cũng mang bộ này.
Hình người quỳ (bên dưới) há to miệng phả hơi ra (bên trên) — vẽ động tác ngáp/thở hắt, từ đó nghĩa 'thiếu hơi, thiếu'.
歌 gē · bài hát, ca hát 歡 huān · vui mừng 次 cì · lần, thứ tự
#77 · 4 nét
止
Chỉ · zhǐ
dừng lại, chân
Bấm để xem chi tiết
Chỉ · zhǐ
dừng lại, chân
Ảnh vẽ hai người đứng trên một khoảnh đất, người cao hơn phía trước đang nhấc một chân bước tới rồi khựng lại giữa chừng — tư thế bàn chân vừa bước vừa dừng ấy gợi đúng nghĩa 'dừng lại, chân' của bộ Chỉ.
Bộ Chỉ thường xuất hiện ở phía trên hoặc phía dưới của chữ ghép, dù bản thân 止 cũng là một chữ độc lập mang nghĩa 'dừng lại'. Đây là nhóm ý phù chỉ hành động của bàn chân, bước đi và việc dừng lại, ngừng nghỉ. Chữ 武 (võ, việc quân sự) cũng chứa bộ này.
Hình một bàn chân nhìn từ trên xuống, có các ngón và gót — nguyên nghĩa là 'bàn chân', về sau dùng theo nghĩa 'dừng bước, dừng lại'.
正 zhèng · ngay thẳng, đúng 步 bù · bước chân 歲 suì · tuổi, năm
#78 · 4 nét
歹
biến thể 歺
Đãi · dǎi
xương tàn, xấu, chết
Bấm để xem chi tiết
Đãi · dǎi
xương tàn, xấu, chết
Ảnh vẽ người phu bê một chồng gạch đất nặng trĩu, phía trên có những nét lay động như gạch sắp long ra rơi vỡ — hình ảnh vật liệu cũ kỹ, dễ vỡ vụn ấy gợi liên tưởng đến nghĩa 'xương tàn, đổ nát' của bộ Đãi.
Bộ Đãi thường đứng ở bên trái chữ, làm ý phù cho nhóm chữ mang nghĩa xấu, tai họa, đổ nát hoặc liên quan đến cái chết. Gốc hình của bộ vốn là mảnh xương tàn sau khi thịt đã rữa hết, nên hàm ý sự hư hại, suy tàn. Chữ 殃 (ương, tai ương) cũng mang bộ này.
Hình mảnh xương tàn còn sót lại của xác chết đã rữa thịt — từ đó mang nghĩa chết chóc, tai họa, xấu ác.
死 sǐ · chết 殘 cán · tàn, còn sót, độc ác 歿 mò · chết, qua đời
#79 · 4 nét
殳
Thù · shū
cây trượng, binh khí gõ
Bấm để xem chi tiết
Thù · shū
cây trượng, binh khí gõ
Ảnh chụp một cây búa chiến hai lưỡi với cán gỗ dài — hình ảnh thứ binh khí cầm tay này khớp trực tiếp với nghĩa 'cây trượng, binh khí gõ' của bộ Thù.
Bộ Thù thường đứng ở bên phải chữ, làm ý phù cho nhóm chữ liên quan đến binh khí cầm tay, hành động đánh, gõ, hoặc phá hủy bằng lực tác động. Gốc hình của bộ mô phỏng một cây gậy hay cây trượng dùng làm vũ khí thời cổ. Chữ 投 (đầu, ném) cũng mang bộ này.
Hình bàn tay (phần dưới) đang cầm một cây gậy/binh khí dài không lưỡi để đánh, gõ — vốn là vũ khí cán dài thời cổ.
段 duàn · đoạn, khúc 殺 shā · giết 毀 huǐ · hủy hoại, phá
#80 · 4 nét
毋
Vô · wú
chớ, đừng, không
Bấm để xem chi tiết
Vô · wú
chớ, đừng, không
Ảnh vẽ một cảnh sát giơ thẳng bàn tay ra hiệu dừng lại và quát lớn — cử chỉ ngăn cấm dứt khoát này khớp đúng với nghĩa 'chớ, đừng, không' của bộ Vô.
Bộ Vô không có vị trí cố định rõ ràng trong chữ, có khi đứng độc lập làm chữ riêng (chính chữ 毋), có khi là thành phần gốc nằm bên trong chữ khác như 每, 毒. Nhóm chữ này một phần mang nghĩa phủ định, cấm đoán ('chớ, đừng'), một phần bắt nguồn từ hình dáng cổ của chữ 母 (mẹ) do tự dạng gần giống nhau.
Vốn từ chữ 母 (mẹ) thêm một nét gạch ngang xuyên qua, hàm ý ngăn cấm — biến thành nghĩa 'chớ, đừng' (cấm chỉ).
母 mǔ · mẹ 每 měi · mỗi 毒 dú · độc, chất độc
#81 · 4 nét
比
Tỉ · bǐ
so sánh, sánh đôi
Bấm để xem chi tiết
Tỉ · bǐ
so sánh, sánh đôi
Ảnh vẽ hai cậu bé đeo găng tay boxing đỏ và xanh, một bên tung cú đấm về phía bên kia để đọ sức — hình ảnh ganh đua, so tài cao thấp này gắn liền với nghĩa 'so sánh, sánh đôi' của bộ Tỉ.
Bộ Tỉ có thể đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa 'so sánh', đồng thời cũng góp mặt làm thành phần trong một số chữ khác ở nhiều vị trí không cố định. Bộ này gợi nhóm nghĩa về sự so sánh, đối chiếu, hai vật đứng sóng đôi với nhau. Chữ 皆 (giai, nghĩa 'đều, tất cả') cũng mang bộ Tỉ ở phần trên, bên trên bộ Bạch 白.
Hình hai người (hai chữ 匕) cùng quay một hướng đứng sát nhau — gợi ý hai vật kề bên để 'so sánh, sánh đôi'.
比 bǐ · so sánh 毖 bì · thận trọng, răn dạy
#82 · 4 nét
毛
Mao · máo
lông, tóc, lông tơ
Bấm để xem chi tiết
Mao · máo
lông, tóc, lông tơ
Ảnh vẽ một chiếc lông vũ mềm mại, nhiều màu sắc pastel bay nhẹ trong không trung — hình ảnh sợi lông tơ mảnh này thể hiện đúng nghĩa 'lông, tóc, lông tơ' của bộ Mao.
Bộ Mao khi làm thành phần trong chữ khác thường nằm ở bên trái hoặc phía dưới, ngoài ra 毛 cũng hay đứng độc lập thành một chữ riêng. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lông, tóc, sợi lông thú hoặc những gì mảnh, mềm như lông tơ. Chữ 尾 (vĩ, nghĩa 'đuôi') cũng chứa bộ Mao, ghép cùng bộ Thi 尸 phía trên.
Hình một sợi lông/lông vũ cong mềm với phần gốc và đầu lông phất ra — vẽ lông thú, lông chim, từ đó chỉ lông tóc nói chung.
毛 máo · lông, hào (tiền) 毯 tǎn · tấm thảm, chăn 毫 háo · lông nhỏ, mảy may
#83 · 4 nét
氏
Thị · shì
họ, dòng họ
Bấm để xem chi tiết
Thị · shì
họ, dòng họ
Ảnh vẽ em bé mặc áo hồng cúi xuống nhặt lại chiếc găng tay đỏ vừa rơi, hai chiếc găng giống hệt nhau thành một cặp — liên tưởng tới ý 'cùng chung một dòng, một họ' mà những vật đi thành đôi thường gợi lên, giống nghĩa 'họ, dòng họ' của bộ Thị.
Bộ Thị có thể đứng riêng thành một chữ mang nghĩa 'họ', và cũng xuất hiện làm thành phần bên phải hoặc bên trên trong một số chữ ghép khác. Bộ này gắn với nhóm nghĩa về dòng họ, thị tộc, nguồn gốc huyết thống. Chữ 纸 (chỉ, nghĩa 'giấy') cũng mang bộ Thị ở bên phải, ghép cùng bộ Mịch 纟.
Hình giống một nhánh cây/rễ đâm xuống đất tách ra một chi — tượng trưng cho một chi nhánh trong tông tộc, từ đó nghĩa 'họ, dòng họ'.
民 mín · dân, người dân 氏 shì · họ, dòng họ
#84 · 4 nét
气
Khí · qì
hơi, khí, hơi nước
Bấm để xem chi tiết
Khí · qì
hơi, khí, hơi nước
Ảnh vẽ một ấm trà đang toả những vệt hơi nước lượn sóng bay lên cao — làn hơi bốc lên từ ấm nước này minh hoạ đúng nghĩa 'hơi, khí, hơi nước' của bộ Khí.
Bộ Khí thường bao ở phía trên và bên trái, ôm lấy thành phần chính nằm bên trong chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến hơi, khí, chất khí hay hiện tượng hơi nước bốc lên. Chữ 氨 (an, nghĩa 'khí amoniac') cũng mang bộ Khí bao ngoài, bên trong là chữ An 安.
Hình ba làn hơi/mây bốc lên uốn lượn trong không trung — vẽ luồng hơi nước, mây mỏng đang trôi, nghĩa gốc là 'hơi, khí'.
氣 qì · không khí, hơi (phồn thể) 氧 yǎng · khí ô-xy 氫 qīng · khí hy-đrô
#85 · 4 nét
水
biến thể 氵, 氺
Thủy · shuǐ
nước
Bấm để xem chi tiết
Thủy · shuǐ
nước
Ảnh vẽ chính chữ 水 được tạo hình từ những dòng nước xanh uốn lượn cùng các giọt nước bắn tung toé, hoà hình chữ viết với hình ảnh nước thật — minh hoạ trực tiếp cho nghĩa 'nước' của bộ Thủy.
Bộ Thủy khi đứng bên trái chữ thường được viết tắt thành 氵 (ba chấm thủy), còn dạng 氺 đôi khi xuất hiện ở phía dưới một số chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến nước, chất lỏng, sông suối và các hoạt động gắn với nước. Chữ 汗 (hãn, nghĩa 'mồ hôi') cũng mang bộ Thủy dạng 氵 ở bên trái.
Hình dòng nước chảy: nét sổ giữa là mạch nước chính, hai bên là các giọt/dòng nước bắn tóe — vẽ dòng suối đang chảy.
河 hé · sông 海 hǎi · biển 泳 yǒng · bơi
#86 · 4 nét
火
biến thể 灬
Hỏa · huǒ
lửa
Bấm để xem chi tiết
Hỏa · huǒ
lửa
Ảnh vẽ một cây đuốc bó bằng thanh gỗ, đầu đuốc cháy rực với ngọn lửa đỏ cam bốc cao cùng một làn khói mảnh bay lên trời — hình ảnh lửa cháy sáng ấy chính là nghĩa gốc 'lửa' của bộ Hỏa.
Bộ Hỏa khi giữ nguyên hình 火 thường đứng bên trái chữ hoặc tự làm thành một chữ độc lập, còn khi biến thể thành 灬 thì luôn nằm ở phần dưới cùng của chữ. Đây là ý phù cho nhóm chữ liên quan đến lửa, nhiệt và việc đun nấu, thiêu đốt. Chữ 烈 (liệt, dữ dội, mãnh liệt) cũng mang bộ này ở phần dưới, gợi hình ngọn lửa cháy bùng lên mạnh mẽ.
Hình ngọn lửa đang bốc cháy: nét giữa là thân lửa, hai bên là tia lửa/ngọn lửa liếm lên — vẽ đám lửa cháy.
燈 dēng · đèn 熱 rè · nóng 煙 yān · khói, thuốc lá
#87 · 4 nét
爪
biến thể 爫
Trảo · zhǎo
móng vuốt, cái vuốt
Bấm để xem chi tiết
Trảo · zhǎo
móng vuốt, cái vuốt
Ảnh bên trái vẽ cận cảnh một bàn chân chim vàng nâu với ba móng vuốt cong nhọn sẫm màu, bên phải là một con chim săn mồi đang sà xuống với bộ vuốt được khoanh tròn đỏ để nhấn mạnh — hình ảnh móng vuốt sắc nhọn này khớp đúng với nghĩa 'móng vuốt' của bộ Trảo.
Bộ Trảo khi giữ nguyên hình 爪 thường tự đứng thành một chữ độc lập hoặc nằm ở phía trên chữ, còn dạng viết tắt 爫 thì luôn cố định ở phần trên cùng, mô phỏng hình bàn tay hoặc móng vuốt đang chụp xuống. Bộ này làm ý phù cho nhóm chữ chỉ động tác của tay như cào, nắm, hoặc dáng bò trèo bằng chân tay.
Hình một bàn tay/chân thú chĩa các ngón móng xuống dưới để chộp, cào — vẽ móng vuốt đang quặp xuống.
爬 pá · bò, leo trèo 爭 zhēng · tranh giành 爪 zhuǎ · móng, vuốt (khẩu ngữ)
#88 · 4 nét
父
Phụ · fù
cha, bố
Bấm để xem chi tiết
Phụ · fù
cha, bố
Ảnh vẽ khuôn mặt một người đàn ông với bộ ria mép rậm, đang cười tươi để lộ hàm răng — gương mặt người đàn ông vui vẻ này gợi liên tưởng trực tiếp đến nghĩa 'cha, bố' của bộ Phụ.
Bộ Phụ phần lớn tự đứng thành một chữ độc lập mang nghĩa 'cha', còn khi ghép vào chữ khác thì thường nằm ở phía trên hoặc bên trái, như trong các chữ xưng hô đã nêu ở trên. Bộ này là ý phù cho nhóm từ chỉ người cha hoặc bậc nam giới lớn tuổi được kính trọng trong gia đình, dù trong chữ Hán hiện đại số chữ mang bộ này khá ít.
Hình một bàn tay cầm cây rìu/cái gậy giơ lên — tượng trưng người đàn ông trụ cột lao động, cầm quyền trong nhà, nghĩa là 'cha'.
爸 bà · bố, ba 爺 yé · ông nội, ông 爹 diē · cha, tía
#89 · 4 nét
爻
Hào · yáo
hào (vạch quẻ Kinh Dịch), đan kết
Bấm để xem chi tiết
Hào · yáo
hào (vạch quẻ Kinh Dịch), đan kết
Ảnh là một sơ đồ minh họa 6 vạch hào — vạch liền và vạch đứt — xếp thành ba cặp tương ứng với Trời, Người, Đất trong Kinh Dịch, kèm chú thích ý nghĩa 'hào' — đúng với gốc nghĩa 'hào, vạch quẻ Kinh Dịch' của bộ Hào.
Bộ Hào ngày nay rất hiếm gặp trong chữ Hán thông dụng, số chữ mang bộ này trong từ điển chỉ đếm trên đầu ngón tay và thường lồng ở phần trên hoặc phần dưới chữ như một thành tố cấu tạo, không còn giữ nghĩa rõ ràng. Gốc nghĩa của bộ gắn với các vạch hào (âm - dương) dùng để bói quẻ trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự đan xen, giao thoa.
Hình hai cặp vạch chéo bắt chéo nhau (như những que đan/vạch quẻ) — tượng trưng các 'hào' trong quẻ Dịch hay sự giao thoa, đan kết.
爽 shuǎng · sảng khoái, mát mẻ 爾 ěr · ngươi, như vậy (văn ngôn)
#90 · 4 nét
爿
biến thể 丬
Tường · qiáng
nửa tấm gỗ bên trái, tấm ván
Bấm để xem chi tiết
Tường · qiáng
nửa tấm gỗ bên trái, tấm ván
Ảnh vẽ một tấm ván gỗ nhìn nghiêng với hai chốt bản lề màu nâu gắn ở cạnh trái, thể hiện rõ đây chỉ là một nửa tấm ván được xẻ dọc — hình ảnh này khớp với nghĩa 'nửa tấm gỗ, tấm ván' của bộ Tường.
Bộ Tường (dạng 丬) hầu như luôn đứng cố định ở bên trái chữ, đối xứng với bộ Phiến 片 ở bên phải — hai bộ vốn tách ra từ hình một khúc gỗ bổ dọc làm đôi. Bộ này làm ý phù cho nhóm chữ liên quan đến gỗ, tấm ván, giường chõng như các ví dụ đã nêu ở trên, dù trong chữ Hán hiện đại các chữ mang bộ này khá hiếm gặp.
Hình một thân cây/khúc gỗ bị bổ đôi theo chiều dọc, lấy nửa bên TRÁI — tượng trưng tấm ván, mảnh gỗ (đối xứng với 片 là nửa bên phải).
牀 chuáng · cái giường (dị thể của 床) 牆 qiáng · bức tường 牂 zāng · con cừu cái
#91 · 4 nét
片
Phiến · piàn
tấm, mảnh, lát
Bấm để xem chi tiết
Phiến · piàn
tấm, mảnh, lát
Ảnh vẽ một cậu bé nhắm mắt, xoạc chân trong tư thế tấn, đưa tay ra hứng một chiếc lá xanh mỏng đang bay lơ lửng phía trên — hình ảnh chiếc lá dẹt, mỏng manh ấy gợi đúng nghĩa 'tấm, mảnh, lát' của bộ Phiến.
Bộ Phiến thường đứng bên trái chữ, hình dạng như một tấm ván được bổ dọc từ khúc gỗ. Nhóm chữ mang bộ này hay chỉ những vật mỏng, dẹt như tấm bảng, trang giấy, thẻ ghi chép ngày xưa. Chữ 牍 (độc, thẻ gỗ dùng để viết chữ, cũng chỉ thư từ văn bản) cũng mang bộ Phiến này.
Tượng hình một nửa thân cây gỗ bị bổ dọc theo chiều đứng — lấy nửa bên phải của chữ 木 (mộc), tượng trưng cho một tấm gỗ mỏng được xẻ ra.
片 piàn · tấm, mảnh, lát (phim, ảnh) 版 bǎn · bản in, phiên bản 牌 pái · tấm biển, quân bài, thương hiệu
#92 · 4 nét
牙
Nha · yá
răng (nanh)
Bấm để xem chi tiết
Nha · yá
răng (nanh)
Hình hai hàm răng nanh ngoặc vào nhau như cái khóa — nghĩ tới 'nha sĩ' (牙医) chữa răng.
Bộ Nha khi đứng riêng chính là chữ 牙 nghĩa là răng; khi ghép vào chữ khác nó hay nằm ở bên phải hoặc phía dưới, không cố định hẳn một vị trí. Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến răng, ngà hoặc hàm miệng. Chữ 呀 (tiếng cảm thán 'à, chà') cũng chứa bộ Nha ở bên phải.
Tượng hình hai hàm răng nanh trên và dưới cắn khớp vào nhau — các nét móc đan chéo mô phỏng răng hàm trên dưới ăn khít.
牙 yá · răng 芽 yá · mầm, chồi non 雅 yǎ · tao nhã, lịch sự
#93 · 4 nét
牛
biến thể 牜
Ngưu · niú
con trâu, con bò
Bấm để xem chi tiết
Ngưu · niú
con trâu, con bò
Ảnh vẽ một chú bò hoạt hình đứng thăng bằng trên một chân, giơ hai tay ra hai bên như đang tập yoga — hình ảnh con bò ngộ nghĩnh này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'con trâu, con bò' của bộ Ngưu.
Bộ Ngưu khi đứng bên trái chữ thường biến dạng thành 牜, còn khi đứng riêng chính là chữ 牛 nghĩa là con trâu, con bò. Nhóm chữ mang bộ này hay liên quan đến gia súc, việc chăn nuôi hoặc những gì gắn với loài trâu bò. Chữ 牧 (mục, chăn thả gia súc, mục đồng) cũng mang bộ Ngưu này.
Tượng hình đầu con trâu nhìn từ trước: nét ngang trên cùng là cặp sừng cong, nét sổ dọc là mặt và mũi trâu.
牛 niú · trâu, bò 物 wù · vật, đồ vật 特 tè · đặc biệt
#94 · 4 nét
犬
biến thể 犭
Khuyển · quǎn
con chó
Bấm để xem chi tiết
Khuyển · quǎn
con chó
Ảnh vẽ một chú chó đeo vòng cổ đinh tán, thè lưỡi đỏ vươn tới một khúc xương trắng đang lơ lửng phía trước, phía sau có sợi dây dắt kéo dài trên mặt đất — hình ảnh chú chó này minh hoạ trực tiếp cho nghĩa 'con chó' của bộ Khuyển.
Bộ Khuyển khi đứng bên trái chữ thường viết tắt thành 犭, còn khi đứng riêng là chữ 犬 nghĩa là con chó. Nhóm chữ mang bộ này thường chỉ các loài thú, nhất là thú bốn chân dù hoang dã hay được nuôi trong nhà. Chữ 猴 (hầu, con khỉ) cũng mang bộ Khuyển dưới dạng 犭.
Tượng hình một con chó đứng ngẩng đầu: thân là chữ 大 (đại), thêm dấu chấm phẩy bên trên như cái tai vểnh hoặc cái đuôi vẫy của chó.
犬 quǎn · chó (văn) 狗 gǒu · con chó 猫 māo · con mèo
#95 · 5 nét
玄
Huyền · xuán
đen huyền, sâu kín, huyền bí
Bấm để xem chi tiết
Huyền · xuán
đen huyền, sâu kín, huyền bí
Ảnh vẽ một đoá hoa hồng nở rộ cùng một nụ hoa bên cạnh, toàn bộ được tô đen tuyền, chỉ còn viền trắng nổi bật trên nền sáng — sắc đen huyền bí, thẫm sâu ấy gợi đúng nghĩa 'đen huyền, sâu kín, huyền bí' của bộ Huyền.
Bộ Huyền không có vị trí cố định, có thể là một thành phần nằm trong chữ phức tạp hoặc đứng riêng thành chữ 玄. Nhóm chữ liên quan đến bộ này thường mang sắc thái đen sâu, thâm u, hoặc những gì trừu tượng, khó nắm bắt, huyền bí. Chữ 弦 (huyền, dây đàn hay dây cung) cũng mang bộ Huyền này ở bên phải chữ.
Tượng hình một bó sợi tơ nhỏ buộc treo lủng lẳng (nét 亠 ở trên là chỗ buộc, 幺 dưới là sợi tơ xoắn), gợi màu tơ nhuộm sẫm tối sâu thẳm.
玄 xuán · huyền bí, sâu xa 率 lǜ / shuài · tỉ lệ / dẫn dắt 畜 chù / xù · gia súc / chăn nuôi
#96 · 5 nét
玉
biến thể 王, 玊
Ngọc · yù
ngọc, đá quý
Bấm để xem chi tiết
Ngọc · yù
ngọc, đá quý
Ảnh vẽ một miếng ngọc bích hình tròn có lỗ ở giữa (ngọc bội), khắc hoa văn tinh xảo và buộc dây đỏ thắt nút — hình ảnh món đồ ngọc quý giá này gắn liền với nghĩa 'ngọc, đá quý' của bộ Ngọc.
Bộ Ngọc thường đứng bên trái chữ và được viết giản lược thành 王 (bỏ dấu chấm), đại diện cho nhóm chữ liên quan đến ngọc, đá quý và đồ trang sức quý giá. Chữ 珠 (châu, hạt ngọc trai) cũng mang bộ này.
Tượng hình ba miếng ngọc đẹp được xâu xuyên qua bằng một sợi dây (ba nét ngang là ba viên ngọc, nét sổ dọc là sợi dây xuyên); thêm dấu chấm để phân biệt với 王 (vương).
玉 yù · ngọc 玩 wán · chơi, đùa 现 xiàn · hiện ra, hiện tại
#97 · 5 nét
瓜
Qua · guā
quả dưa, quả bầu bí
Bấm để xem chi tiết
Qua · guā
quả dưa, quả bầu bí
Ảnh vẽ một dây leo ngoằn ngoèo với hai đầu mọc lá, ở giữa lủng lẳng một quả dưa hấu tròn vằn sọc — hình ảnh dây bầu bí này gắn liền với nghĩa 'quả dưa, quả bầu bí' của bộ Qua.
Bộ Qua phần lớn đứng độc lập thành một chữ riêng, ít khi làm thành phần trong các chữ ghép phức tạp, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến dây leo, quả dưa, bầu bí. Chữ 瓣 (bàn, cánh hoa/múi quả) cũng mang bộ này.
Tượng hình một quả dưa đang treo trên giàn dây leo: phần khung ngoài là dây leo, nét ở giữa (厶) là quả dưa lủng lẳng trên cuống.
瓜 guā · dưa, bầu bí 瓢 piáo · cái gáo (làm từ vỏ bầu)
#98 · 5 nét
瓦
Ngõa · wǎ
ngói, đồ gốm đất nung
Bấm để xem chi tiết
Ngõa · wǎ
ngói, đồ gốm đất nung
Ảnh vẽ những viên ngói đất nung màu đỏ cam xếp so le, uốn cong lợp trên mái nhà — hình ảnh mái ngói này gắn liền với nghĩa 'ngói, đồ gốm đất nung' của bộ Ngõa.
Bộ Ngõa thường đứng bên dưới hoặc bên phải chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến ngói, đồ gốm sứ và các vật dụng làm từ đất nung. Chữ 瓯 (âu, cái chén/bát nhỏ bằng sành) cũng mang bộ này, với 瓦 nằm ở bên phải chữ.
Tượng hình hai viên ngói đất nung úp khớp vào nhau trên mái nhà — các nét cong móc mô phỏng hình lớp ngói lợp đan xen.
瓦 wǎ · ngói; (đơn vị) oát 瓶 píng · cái bình, cái chai 瓷 cí · đồ sứ
#99 · 5 nét
甘
Cam · gān
ngọt, ngon ngọt
Bấm để xem chi tiết
Cam · gān
ngọt, ngon ngọt
Cái miệng (口) ngậm một gạch ngang giữa lưỡi — đang nếm vị ngọt nên không nhả ra. Nhớ 甘 trong 'cam' (ngọt).
Bộ Cam thường nằm ở phía trên hoặc chiếm một nửa chữ ghép, đồng thời cũng hay đứng độc lập thành chữ riêng, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến vị ngọt và sự bằng lòng, thỏa mãn. Chữ 甚 (thậm, rất, thậm chí) cũng mang bộ này, với 甘 nằm ở phía trên chữ.
Chỉ sự (chỉ thị): vẽ cái miệng (口) ngậm một nét ngang ở giữa — ngụ ý ngậm thứ gì đó trong miệng thấy 'ngọt', vị ngon đáng giữ lại.
甘 gān · ngọt; cam tâm, bằng lòng 甜 tián · ngọt (vị) 某 mǒu · nào đó, một (người/vật)
#100 · 5 nét
生
Sinh · shēng
sinh ra, sống, nảy mầm
Bấm để xem chi tiết
Sinh · shēng
sinh ra, sống, nảy mầm
Ảnh vẽ một cây xương rồng xanh mọc thẳng từ nền cát khô, trên đỉnh nở một bông hoa đỏ — hình ảnh sức sống vươn lên và nảy mầm ngay giữa sa mạc cằn cỗi này gắn liền với nghĩa 'sinh ra, sống, nảy mầm' của bộ Sinh.
Bộ Sinh có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ ghép — khi bên phải, khi phía dưới, khi bên trái — và cũng thường đứng độc lập thành chữ riêng, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến sự sống, sinh trưởng, nguồn gốc ra đời. Chữ 甥 (cháu trai/cháu gái, con của chị hoặc em gái) cũng mang bộ này, với 生 nằm bên trái chữ.
Tượng hình một mầm cây non (屮) vừa nhú lên khỏi mặt đất (一 nét ngang dưới là mặt đất) — biểu thị sự sống nảy sinh, mọc lên.
生 shēng · sinh, sống; học sinh 性 xìng · tính chất, giới tính 星 xīng · ngôi sao
#101 · 5 nét
用
Dụng · yòng
dùng, sử dụng
Bấm để xem chi tiết
Dụng · yòng
dùng, sử dụng
Ảnh vẽ chiếc vòi nước đang được vặn mở, nước chảy tràn xuống thành vũng bên dưới — hình ảnh vặn vòi để lấy nước ra dùng gắn liền với nghĩa 'dùng, sử dụng' của bộ Dụng.
Bộ Dụng phần lớn đứng độc lập, tự nó đã là một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa 'dùng, sử dụng'; khi làm thành phần trong chữ khác thì vị trí không cố định, có thể nằm bên phải hoặc phía dưới. Bộ này gắn với nhóm nghĩa về hành động sử dụng, vận dụng, chức năng của một vật. Chữ 甭 (béng, không cần) ghép từ 不 phía trên và 用 phía dưới, mang nghĩa 'khỏi cần, không cần dùng đến'.
Một thuyết cho rằng tượng hình cái thùng/xô gỗ có quai để múc dùng; thuyết khác xem là chữ 卜 (bốc) đặt trên 中 — bói toán linh nghiệm thì đem ra 'dùng'.
用 yòng · dùng, sử dụng 甩 shuǎi · vẩy, ném đi, bỏ rơi
#102 · 5 nét
田
Điền · tián
ruộng, đồng ruộng
Bấm để xem chi tiết
Điền · tián
ruộng, đồng ruộng
Ảnh vẽ một thửa ruộng nhìn từ trên xuống, được chia thành bốn ô vuông bằng bờ ruộng, mỗi ô có nhiều hàng mạ xanh thẳng tắp — đúng hình ảnh cánh đồng ruộng mà bộ Điền biểu thị.
Bộ Điền có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong chữ, thường gặp nhất là phía trên hoặc bên trái, và cũng hay đứng độc lập thành một chữ riêng. Đây là bộ đại diện cho nhóm nghĩa đất đai, ruộng vườn, canh tác. Chữ 畔 (pàn, bờ ruộng, ven bờ) có bộ này nằm bên trái, ghép với 半 bên phải, như trong từ 湖畔 (bên hồ).
Tượng hình thửa ruộng nhìn từ trên cao: khung vuông ngoài là bờ ruộng, hai nét chia ngang dọc bên trong là các đường bờ phân lô thành các ô ruộng.
田 tián · ruộng 男 nán · đàn ông, nam (ruộng + sức) 界 jiè · ranh giới, thế giới
#103 · 5 nét
疋
biến thể ⺪
Sơ · pǐ
tấm (đơn vị đo vải); bàn chân (gốc cổ)
Bấm để xem chi tiết
Sơ · pǐ
tấm (đơn vị đo vải); bàn chân (gốc cổ)
Ảnh vẽ ba cuộn vải xếp thành hình bộ Sơ: cuộn vải xanh dương chấm bi bên trái, cuộn vải đỏ chấm bi nằm ngang phía dưới, và một dải vải xanh lá in hình nhiều chú chó nhỏ đang được tháo ra, uốn cong đổ dài xuống. Hình ảnh những cuộn vải này gắn đúng với nghĩa 'tấm, đơn vị đo vải' của bộ Sơ.
Bộ Sơ không có vị trí cố định rõ ràng trong chữ, và ngày nay hiếm khi giữ vai trò gợi nghĩa rõ ràng mà thường chỉ là thành phần cấu tạo hình chữ. Gốc xưa bộ này gắn với nghĩa tấm vải hoặc bàn chân; hai chữ quen thuộc mang bộ này là 疑 (nghi ngờ) và 疏 (thưa thớt, sơ sài) như đã nêu ở trên.
Gốc tượng hình cẳng chân và bàn chân (phần trên là ống chân, phần dưới là bàn chân) — về sau mượn dùng làm lượng từ đếm vải 'một thất (匹) vải'.
疑 yí · nghi ngờ 疏 shū · thưa thớt, sơ sài
#104 · 5 nét
疒
Nạch · nè
bệnh tật (bộ bệnh)
Bấm để xem chi tiết
Nạch · nè
bệnh tật (bộ bệnh)
Ảnh vẽ một người đang nằm bẹp trên giường bệnh cạnh chiếc gối, tay cắm dây truyền dịch, bên cạnh có ống tiêm và hộp cứu thương chữ thập đỏ — khung cảnh ốm đau nằm viện này gắn liền với nghĩa 'bệnh tật' của bộ Nạch.
Bộ Nạch luôn bao quanh phía trên và bên trái chữ, ôm lấy phần còn lại của chữ ở góc dưới bên phải — đây là bộ bán bao vây rất dễ nhận ra. Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa bệnh tật, đau ốm, thương tích. Chữ 痛 (tòng, đau) — như trong từ 疼痛 (đau đớn) — cũng mang bộ này.
Tượng hình một người ốm nằm trên giường: nét chấm-phẩy bên trái là người bệnh nằm nghiêng tựa vào cái giường dựng đứng (vốn là chữ 爿 - tấm phản giường).
病 bìng · bệnh, ốm 疼 téng · đau 瘦 shòu · gầy, ốm o
#105 · 5 nét
癶
Bát · bō
hai bàn chân dạng ra (bước đi)
Bấm để xem chi tiết
Bát · bō
hai bàn chân dạng ra (bước đi)
Ảnh vẽ trực tiếp một đôi bàn chân trần với các ngón xòe ra hai bên — đúng hình ảnh 'hai bàn chân dạng ra' mà bộ Bát mô tả.
Bộ Bát thường nằm ở phía trên của chữ, phần thân chữ còn lại nằm bên dưới nó. Bộ này gắn với nhóm nghĩa về bước đi, cất bước, hai chân tách ra để di chuyển hoặc trèo lên. Chữ 凳 (dèng, ghế đẩu) — như trong từ 板凳 (ghế băng dài) — cũng mang bộ này ở phần trên.
Tượng hình hai bàn chân quay ngược, mũi chân xòe ra hai bên — mô tả tư thế hai chân dạng ra khi sắp bước lên hoặc đứng dạng.
登 dēng · leo lên, đăng (báo) 癸 guǐ · Quý (can chi thứ 10) 發 fā · phát ra (chữ phồn thể của 发)
#106 · 5 nét
白
Bạch · bái
màu trắng, sáng, rõ
Bấm để xem chi tiết
Bạch · bái
màu trắng, sáng, rõ
Ảnh vẽ những đám mây trắng bồng bềnh xếp thành một khung hình vuông, với một dải mây nhỏ cuộn cong nhô lên ở góc trên bên trái. Sắc trắng tinh khôi của những đám mây ấy chính là hình ảnh gắn liền với nghĩa 'màu trắng, sáng, rõ' của bộ Bạch.
Bộ Bạch có thể tự đứng thành một chữ hoàn chỉnh, hoặc làm thành phần bên trái, phía trên trong một số chữ ghép. Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến màu trắng, ánh sáng và sự rõ ràng, minh bạch. Chữ 皇 (hoàng, vua chúa) cũng có bộ Bạch nằm ở phía trên.
Một thuyết: tượng hình hạt gạo trắng hoặc ngọn lửa/ánh nến tỏa sáng trắng; thuyết khác: hình ngón tay cái (giáp cốt văn) — biểu thị màu trắng, sự sáng tỏ.
白 bái · trắng; rõ ràng 百 bǎi · một trăm 的 de / dì · (trợ từ sở hữu) / mục tiêu
#107 · 5 nét
皮
Bì · pí
da, vỏ ngoài
Bấm để xem chi tiết
Bì · pí
da, vỏ ngoài
Ảnh vẽ một chiếc áo khoác da treo trên móc, có thắt lưng da bắt chéo với khóa kim loại sáng bóng phía trước. Chất liệu da của áo khoác và thắt lưng khớp trực tiếp với nghĩa 'da, vỏ ngoài' của bộ Bì.
Bộ Bì thường nằm bên phải chữ. Nhóm chữ này gắn với ý nghĩa lớp da, vỏ ngoài hoặc bề mặt của sự vật. Chữ 疲 (bì, mệt mỏi) cũng mang bộ này ở bên phải, nghĩa đã mở rộng từ hình ảnh da thịt rã rời sang trạng thái mệt nhọc.
Hội ý: vẽ bàn tay (又) cầm dụng cụ đang lột tấm da của con thú ra khỏi thân — biểu thị 'lột da, da bì'.
皮 pí · da, vỏ 波 bō · sóng (nước) 破 pò · vỡ, rách, phá
#108 · 5 nét
皿
Mãnh · mǐn
bát đĩa, đồ đựng (chén, mâm)
Bấm để xem chi tiết
Mãnh · mǐn
bát đĩa, đồ đựng (chén, mâm)
Ảnh vẽ một chiếc bát men rạn màu xanh lục cổ, có đôi đũa gác ngang trên miệng bát. Hình ảnh chiếc bát dùng để đựng thức ăn này thể hiện đúng nghĩa 'bát đĩa, đồ đựng' của bộ Mãnh.
Bộ Mãnh hầu như luôn nằm ở phía dưới chữ, giống như phần đế đỡ lấy các nét phía trên. Đây là nhóm chữ chỉ đồ đựng, chén bát, mâm chậu dùng trong ăn uống, sinh hoạt. Chữ 益 (ích, lợi ích) cũng có bộ Mãnh ở dưới, vốn gốc tả cảnh nước tràn khỏi bát mà thành nghĩa 'thêm, có lợi'.
Tượng hình một cái bát/chậu nhìn ngang: phần miệng loe rộng ở trên, thân chứa ở giữa và đế chân vững ở dưới (nét ngang đáy) — đồ đựng đồ ăn thức uống.
盘 pán · cái đĩa, cái mâm 盐 yán · muối 盆 pén · cái chậu
#109 · 5 nét
目
biến thể 罒
Mục · mù
mắt
Bấm để xem chi tiết
Mục · mù
mắt
Ảnh vẽ một con mắt với viền mí đen đậm cong vút lên như cách điểm trang, kèm nét đỏ uốn lượn nhỏ bên khóe mắt. Đôi mắt được khắc họa rõ nét này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'mắt' của bộ Mục.
Bộ Mục thường đứng bên trái chữ, và trong một số chữ được viết gọn thành 罒 ở phía trên hoặc phía dưới. Nhóm chữ này liên quan đến mắt, thị giác và hành động nhìn, quan sát. Chữ 盯 (đinh, nhìn chằm chằm) cũng mang bộ Mục bên trái, diễn tả ánh mắt dán chặt vào một điểm.
Vẽ hình con mắt người, ban đầu nằm ngang với con ngươi ở giữa; về sau chữ được dựng đứng lên thành khung chữ nhật có hai vạch ngang là mí mắt và con ngươi.
看 kàn · nhìn, xem 眼 yǎn · con mắt 睡 shuì · ngủ
#110 · 5 nét
矛
Mâu · máo
cây giáo (mâu)
Bấm để xem chi tiết
Mâu · máo
cây giáo (mâu)
Ảnh vẽ một ngọn giáo cổ với lưỡi kim loại cong nhọn, dải lụa đỏ buộc dưới lưỡi và cán cầm màu xanh lá. Hình ảnh vũ khí nhọn dùng để đâm này minh họa đúng nghĩa 'cây giáo' của bộ Mâu.
Bộ Mâu có thể tự đứng thành chữ, hoặc làm thành phần bên trái trong một số chữ ghép. Đây là bộ khá hiếm gặp, gắn với binh khí nhọn dùng để đâm và mang hơi hướng ý niệm đối chọi, xung khắc (như trong từ 'mâu thuẫn'). Chữ 矟 (sóc, một loại giáo dài dùng trên lưng ngựa thời xưa) cũng có bộ này nằm bên trái.
Vẽ hình cây giáo dài thời cổ - một cán dài thẳng đứng với lưỡi nhọn và tua trang trí buộc ở thân, dùng để đâm trong chiến đấu.
矛 máo · cây giáo 矜 jīn · khoe khoang, tự cao
#111 · 5 nét
矢
Thỉ · shǐ
mũi tên
Bấm để xem chi tiết
Thỉ · shǐ
mũi tên
Ảnh chụp một mũi tên kim loại màu vàng nằm ngang, đầu nhọn ở bên trái và đuôi có cánh lông xòe ra ở bên phải — hình dáng mũi tên thật gắn liền với nghĩa 'mũi tên' của bộ Thỉ.
Bộ Thỉ thường đứng ở bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến mũi tên, việc bắn tên và tính chất thẳng, chính xác, đo lường. Chữ 矩 (củ, cái thước vuông, quy tắc) cũng mang bộ này ở bên trái.
Vẽ hình mũi tên: phía trên là đầu tên nhọn, ở giữa là thân tên, phía dưới là đuôi tên có gắn lông để bay thẳng.
知 zhī · biết 短 duǎn · ngắn 矮 ǎi · thấp (chiều cao)
#112 · 5 nét
石
Thạch · shí
đá
Bấm để xem chi tiết
Thạch · shí
đá
Ảnh vẽ một phiến đá dài nằm ngang phía trên, gác lên đầu một trụ đá nghiêng đổ xuống đất; bên cạnh, dưới đất có một tảng đá vuông vức khác đứng riêng. Bố cục nét ngang trên, nét xiên và khối vuông này gợi đúng hình dạng chữ 石, khớp với nghĩa 'đá' của bộ Thạch.
Bộ Thạch thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến đá, chất cứng và các vật dụng làm từ đá. Chữ 破 (phá, làm vỡ) cũng mang bộ này ở bên trái.
Vẽ hình một sườn vách núi (nét phẩy bên trên) với một hòn đá (ô vuông 口) rơi xuống dưới chân vách - chỉ tảng đá nằm dưới chân núi.
石 shí · đá 碗 wǎn · cái bát 硬 yìng · cứng
#113 · 5 nét
示
biến thể 礻
Thị · shì
thần linh, biểu thị, ban điềm
Bấm để xem chi tiết
Thị · shì
thần linh, biểu thị, ban điềm
Ảnh vẽ một bệ đá hình chữ T dựng trên gò đất, phía trên đặt một chiếc đỉnh đồng cổ đựng lễ vật màu vàng — hình ảnh bàn thờ tế lễ này khớp với nghĩa 'thần linh, ban điềm' của bộ Thị.
Bộ Thị thường đứng bên trái chữ dưới dạng viết tắt 礻, dù đôi khi cũng xuất hiện ở vị trí khác trong chữ; đại diện cho nhóm chữ liên quan đến thần linh, tế lễ và việc biểu thị, báo điềm. Chữ 祝 (chúc, chúc mừng) cũng mang bộ này ở bên trái.
Vẽ hình bàn thờ tế lễ thời cổ: nét ngang trên là mặt bàn thờ, ba nét rủ xuống tượng trưng cho điềm trời (mặt trời/trăng/sao) mà thần linh ban xuống cho người.
社 shè · thần đất, hội đoàn 票 piào · vé, phiếu 神 shén · thần
#114 · 5 nét
禸
Nhựu · róu
vết chân thú giẫm đất
Bấm để xem chi tiết
Nhựu · róu
vết chân thú giẫm đất
Ảnh vẽ một hình dạng trừu tượng màu cam vàng, đầu nhọn chĩa thẳng lên, phần dưới xòe ra hai bên như hai cánh rồi chụm lại thành một mũi nhọn nhỏ ở giữa. Hình dáng tỏa nhánh như một vệt chân thú in trên đất này khớp với nghĩa gốc 'vết chân thú giẫm đất' của bộ Nhựu.
Bộ Nhựu thường nằm ở phần dưới của chữ, đại diện cho nhóm chữ gắn với dấu vết, động vật hoặc tên gọi cổ trong truyền thuyết. Chữ 禺 (ngung, tên một loài khỉ trong truyền thuyết, cũng dùng trong địa danh Phiên Ngung) cũng mang bộ này ở phần dưới.
Vẽ hình dấu chân của con thú giẫm lên mặt đất - phần móng vuốt bám xuống đất, tượng trưng cho dấu vết loài thú để lại.
禽 qín · chim, gia cầm 离 lí · rời, lìa xa 禹 yǔ · vua Vũ (nhà Hạ)
#115 · 5 nét
禾
Hòa · hé
cây lúa, hòa cốc
Bấm để xem chi tiết
Hòa · hé
cây lúa, hòa cốc
Ảnh vẽ một cây có lá thon nhọn và một bông hạt trĩu xuống với các hạt vàng xếp thành chùm, giống dáng cây lúa hay kê — hình ảnh cây ngũ cốc này khớp đúng với nghĩa 'cây lúa' của bộ Hòa.
Bộ Hòa thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cây lúa, ngũ cốc và mùa màng nông nghiệp. Chữ 稻 (đạo, cây lúa, lúa gạo) cũng mang bộ này ở bên trái.
Vẽ hình cây lúa: nét phẩy cong trên đầu là bông lúa trĩu hạt rủ xuống, thân cây thẳng đứng, bên dưới là rễ và lá.
和 hé · hòa, và 秋 qiū · mùa thu 种 zhòng / zhǒng · trồng / giống loài
#116 · 5 nét
穴
Huyệt · xué
hang, hốc, lỗ
Bấm để xem chi tiết
Huyệt · xué
hang, hốc, lỗ
Ảnh vẽ một hang đá với mái đá cong che phía trên, bên trong có bàn tay đang cầm que diêm cháy sáng soi vào khoảng tối — hình ảnh hốc hang tối và ánh lửa rọi vào đúng là nghĩa 'hang, hốc, lỗ' của bộ Huyệt.
Bộ Huyệt thường nằm ở phía trên chữ, tạo hình như một mái hang che phía trên phần thân bên dưới. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến hang động, khoảng trống, lỗ hổng hoặc không gian rỗng bên trong. Chữ 究 (cứu, "nghiên cứu, tìm hiểu tường tận") cũng mang bộ này, gợi hình ảnh đào sâu vào một hốc để tìm ra cội rễ vấn đề.
Vẽ hình cái hang ở: phần trên là mái che của hang động (mui che), bên dưới chia ra hai bên là cửa miệng hang nơi người xưa trú ngụ.
空 kōng · trống không, bầu trời 穿 chuān · xuyên qua, mặc (áo) 窗 chuāng · cửa sổ
#117 · 5 nét
立
Lập · lì
đứng, dựng nên
Bấm để xem chi tiết
Lập · lì
đứng, dựng nên
Ảnh vẽ một cậu bé cười tươi, dang rộng hai tay và đứng dạng chân vững chãi trên bãi cỏ — tư thế đứng thẳng, chắc chắn này chính là nghĩa 'đứng, dựng nên' của bộ Lập.
Bộ Lập không cố định một vị trí, có thể đứng bên trái chữ (như trong 端 - đoan, "ngay ngắn"), hoặc đứng ở phía trên chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang ý nghĩa đứng thẳng, dựng lên, thiết lập hoặc tư thế của con người. Chữ 位 (vị, "vị trí, ngôi vị") cũng chứa bộ này, ghép từ hình người (亻) đứng cạnh 立 để chỉ địa vị, thứ bậc.
Vẽ hình một người (chữ 大 dang tay) đứng dạng chân trên một vạch ngang là mặt đất - hình ảnh con người đứng thẳng trên đất.
站 zhàn · đứng; nhà ga, trạm 童 tóng · trẻ con 音 yīn · âm thanh
#118 · 6 nét
竹
biến thể ⺮
Trúc · zhú
tre, trúc
Bấm để xem chi tiết
Trúc · zhú
tre, trúc
Ảnh vẽ hai thân cây trúc với các tán lá xoè sang hai bên, dáng đứng của hai cây tạo thành đúng hình chữ 竹 — gắn liền với nghĩa 'tre, trúc' của bộ này.
Bộ Trúc khi làm bộ thủ thường đứng ở phía trên chữ và được viết gọn thành ⺮. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cây tre, trúc và những vật dụng làm từ tre như sách vở, dụng cụ ăn uống. Chữ 筷 (khoái, "đôi đũa") cũng mang bộ này, vì đũa ăn cơm truyền thống của người Trung Quốc thường được vót từ thân tre.
Vẽ hình hai nhánh tre đứng cạnh nhau, mỗi nhánh có lá trúc rủ xuống hai bên - tượng trưng cho cây tre cây trúc.
笑 xiào · cười 笔 bǐ · cây bút 答 dá · trả lời
#119 · 6 nét
米
Mễ · mǐ
gạo
Bấm để xem chi tiết
Mễ · mǐ
gạo
Ảnh vẽ hai chiếc đũa đỏ bắc chéo nhau — một chiếc dựng thẳng đứng, một chiếc gác xiên — bốn hạt tròn có gương mặt cười tươi vây quanh bốn góc; bố cục này gợi đúng hình chữ 米 và gắn với nghĩa 'gạo' của bộ Mễ.
Bộ Mễ thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến gạo, lương thực và các loại hạt, bột. Chữ 粒 (lạp, "hạt", dùng để đếm những vật nhỏ tròn như hạt gạo, hạt cát) cũng mang bộ này bên trái, ghép cùng bộ Lập (立) đứng thẳng bên phải.
Vẽ hình những hạt gạo (bốn chấm) nằm rải rác hai bên một vạch chữ thập tượng trưng cho cuống bông lúa - chỉ các hạt thóc gạo đã tách ra.
米 mǐ · gạo; mét 粉 fěn · bột, phấn 糖 táng · đường (ngọt)
#120 · 6 nét
糸
biến thể 纟糹
Mịch · mì / sī
sợi tơ nhỏ
Bấm để xem chi tiết
Mịch · mì / sī
sợi tơ nhỏ
Ảnh vẽ một búi tóc (bó sợi tơ) vàng óng được túm gọn ở phần trên và buộc bằng một dải ruy băng vàng, phía dưới các sợi tóc buông dài mềm mại — hình ảnh nhiều sợi mảnh bó lại với nhau đúng là nghĩa 'sợi tơ nhỏ' của bộ Mịch.
Bộ Mịch thường đứng bên trái chữ và trong chữ giản thể được viết tắt thành 纟. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến sợi tơ, dây, vải vóc và các hoạt động dệt, buộc, kết nối. Chữ 绳 (thằng, "dây thừng") cũng mang bộ này, gợi hình ảnh nhiều sợi nhỏ được bện xoắn lại thành một sợi dây chắc chắn.
Vẽ hình một bó tơ kén tằm: phần trên là vòng tơ cuộn, phần dưới là ba sợi tơ buông xuống - tượng trưng cho sợi tơ mảnh.
红 hóng · màu đỏ 线 xiàn · sợi chỉ, đường thẳng 纸 zhǐ · giấy
#121 · 6 nét
缶
Phẫu · fǒu
vò, hũ sành (đựng rượu/nước)
Bấm để xem chi tiết
Phẫu · fǒu
vò, hũ sành (đựng rượu/nước)
Ảnh chụp một chiếc bình gốm cổ hai quai, thân bình vẽ hình người theo lối gốm cổ màu đen cam — hình dáng chiếc bình đựng rượu, nước này gắn liền với nghĩa 'vò, hũ sành' của bộ Phẫu.
Bộ Phẫu (缶) thường đứng ở bên trái hoặc phía dưới chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến đồ gốm sành, bình vò dùng để đựng rượu hay nước. Chữ 罄 (khánh, nghĩa là cạn sạch, hết veo — quen thuộc trong từ "bán hết" 售罄) cũng mang bộ này ở phần dưới.
Vẽ hình cái vò sành miệng nhỏ bụng phình: phần trên là cái nắp/chày, phần dưới là thân vò gốm dùng đựng rượu nước.
缸 gāng · cái vại, chum 罐 guàn · cái lọ, hộp, hũ 缺 quē · thiếu, khuyết
#122 · 6 nét
网
biến thể 罒罓⺳
Võng · wǎng
cái lưới
Bấm để xem chi tiết
Võng · wǎng
cái lưới
Ảnh vẽ một khung tre uốn cong, bên trong đan các sợi dây thừng bắt chéo và thắt nút thành hình mắt lưới — đúng là hình ảnh một tấm lưới, gắn với nghĩa 'cái lưới' của bộ Võng.
Bộ Võng (网) ở dạng đầy đủ có thể đứng độc lập, nhưng phổ biến hơn là viết tắt thành 罒 và nằm ở phía trên chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lưới, sự bủa vây, bẫy bắt hay tội lỗi (như bị mắc vào lưới pháp luật). Chữ 置 (trí, nghĩa là đặt, để — như trong "vị trí" 位置) cũng mang bộ này ở phía trên.
Vẽ hình cái lưới đánh cá/bắt thú: khung viền bên ngoài và các mắt lưới đan chéo nhau bên trong - tượng trưng cho tấm lưới giăng.
罗 luó · lưới bắt chim; bày la liệt 罚 fá · phạt 罪 zuì · tội, tội lỗi
#123 · 6 nét
羊
biến thể ⺶⺷
Dương · yáng
con dê, con cừu
Bấm để xem chi tiết
Dương · yáng
con dê, con cừu
Ảnh vẽ khuôn mặt một con dê núi nhìn thẳng với cặp sừng to cong đặc trưng — hình ảnh con dê này chính là gốc nghĩa 'con dê, con cừu' của bộ Dương.
Bộ Dương (羊) không cố định ở một vị trí, có thể xuất hiện phía trên chữ (như trong 羔) hoặc bên trái chữ (như trong 羚). Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến dê, cừu, và mở rộng sang ý đẹp đẽ, tốt lành vì loài vật này từng là vật hiến tế quý giá thời cổ. Chữ 羔 (cao, nghĩa là dê con, cừu non) cũng mang bộ này ở phía trên.
Vẽ hình đầu con dê nhìn từ phía trước: hai nét trên cùng là cặp sừng cong, bên dưới là mặt và thân con dê.
美 měi · đẹp 群 qún · bầy, đàn, nhóm 羡 xiàn · ngưỡng mộ, thèm muốn
#124 · 6 nét
羽
Vũ · yǔ
lông vũ, lông chim
Bấm để xem chi tiết
Vũ · yǔ
lông vũ, lông chim
Ảnh vẽ những chiếc lông đuôi công xanh biếc xòe dài cùng các chú chim nhỏ sặc sỡ đậu bên cạnh — hình ảnh lông vũ rực rỡ này minh họa đúng nghĩa 'lông vũ, lông chim' của bộ Vũ.
Bộ Vũ (羽) có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ — phía trên (như 翁), bên phải (như 翔) hay phía dưới (như 翼). Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lông chim, cánh và sự bay lượn. Chữ 翎 (linh, nghĩa là lông vũ dài — như trong "lông đuôi công" 孔雀翎) cũng mang bộ này ở bên phải.
Vẽ hình hai chiếc lông chim đặt cạnh nhau, mỗi chiếc có thân lông thẳng và các sợi lông tơ - tượng trưng cho đôi cánh lông chim.
翠 cuì · màu xanh biếc, ngọc bích 翅 chì · cánh (chim) 翻 fān · lật, lật giở, dịch
#125 · 6 nét
老
biến thể 耂
Lão · lǎo
già, người già
Bấm để xem chi tiết
Lão · lǎo
già, người già
Ảnh vẽ một ông lão tóc bạc trắng, lưng còng, tay chống cây gậy gỗ khắc hình chim trên đầu gậy — dáng vẻ già nua chống gậy này chính là hình ảnh gốc của nghĩa 'già, người già' nơi bộ Lão.
Bộ Lão (老) có thể tự đứng thành chữ riêng, hoặc viết tắt thành 耂 và nằm ở phía trên chữ như trong 孝 (hiếu, đạo hiếu). Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến tuổi già, người lớn tuổi và những gì đã trải qua thời gian dài. Chữ 耆 (kỳ, nghĩa là người cao tuổi, bậc lão thành) cũng mang bộ này ở phía trên.
Vẽ hình một người già lưng còng, tóc dài rũ xuống, tay chống cây gậy - tượng trưng cho người cao tuổi đi phải chống gậy.
老 lǎo · già, cũ 考 kǎo · thi, khảo sát 者 zhě · người, kẻ (làm việc gì)
#126 · 6 nét
而
Nhi · ér
râu cằm; (hư từ: mà, và)
Bấm để xem chi tiết
Nhi · ér
râu cằm; (hư từ: mà, và)
Ảnh vẽ một em bé đang ngồi, đầu tròn ở trên và hai chân dài xoạc rộng buông thẳng xuống hai bên — hai dải dài rủ xuống từ phần đầu gợi liên tưởng đến những sợi râu lất phất dưới cằm, đúng với nghĩa gốc 'râu cằm' của bộ Nhi.
Bộ Nhi (而) vốn là hình vẽ cách điệu của chòm râu cằm, nhưng trong chữ Hán hiện đại nó hiếm khi giữ vai trò gợi nghĩa rõ ràng — phần lớn thời gian 而 đứng riêng thành hư từ ('mà', 'và'), còn khi ghép vào chữ khác thì thường chỉ đóng vai trò phân loại tra tự điển hơn là gợi nghĩa cụ thể.
Vẽ hình bộ râu mọc ở cằm: nét ngang trên là cằm/mép miệng, các nét rủ xuống dưới là những sợi râu mọc dài.
而 ér · mà, và, nhưng 耐 nài · chịu đựng, nhẫn nại 耍 shuǎ · chơi đùa, giở trò
#127 · 6 nét
耒
Lỗi · lěi
cái cày
Bấm để xem chi tiết
Lỗi · lěi
cái cày
Ảnh vẽ một nông cụ bằng gỗ có tay cầm ngang phía trên, cán cong quấn dây bên dưới và lưỡi cong nhọn ở cuối, kèm theo một chiếc xẻng nhỏ treo bên cạnh — đúng hình ảnh cái cày dùng để xới đất, khớp với nghĩa 'cái cày' của bộ Lỗi.
Bộ Lỗi (耒) thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến nông cụ và việc cày bừa, canh tác ruộng đất. Ngoài 耕 (cày ruộng) và 耙 (cái bừa) đã có, chữ 耗 (hao, nghĩa 'hao tổn, tiêu hao', như trong 消耗) cũng mang bộ này.
Chữ tượng hình vẽ cái cày gỗ thời xưa: phần trên là tay cầm cong, phần dưới là lưỡi cày xới đất.
耕 gēng · cày ruộng 耙 bà · cái bừa, cào
#128 · 6 nét
耳
Nhĩ · ěr
cái tai
Bấm để xem chi tiết
Nhĩ · ěr
cái tai
Ảnh vẽ trực tiếp một chiếc tai người với vành tai cong và dái tai rõ ràng phía dưới — minh hoạ ngay cho nghĩa 'cái tai' của bộ Nhĩ.
Bộ Nhĩ (耳) đại diện cho nhóm chữ liên quan đến tai và khả năng nghe, có thể đứng bên trái, bên dưới hoặc lồng bên trong chữ tuỳ từng trường hợp. Chữ 聰 (thông, nghĩa 'thông minh, minh mẫn', như trong 聰明) cũng mang bộ này ở vị trí bên trái, vì người xưa cho rằng tai thính là dấu hiệu của đầu óc nhanh nhạy.
Chữ tượng hình vẽ hình dáng vành tai người, với đường viền tai và lỗ tai ở giữa.
聽 tīng · nghe 聲 shēng · âm thanh 聞 wén · nghe thấy, ngửi
#129 · 6 nét
聿
Duật · yù
cây bút
Bấm để xem chi tiết
Duật · yù
cây bút
Ảnh vẽ một cây bút lông thư pháp với cán gỗ dài, đầu bút bịt bạc và phần lông bút màu đen ở dưới cùng — đúng hình ảnh 'cây bút' mà bộ Duật biểu thị.
Bộ Duật (聿) là hình vẽ bàn tay cầm bút, thường nằm ở phần trên hoặc bên phải chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến viết lách, cầm bút ghi chép. Đây là bộ khá hiếm gặp trong chữ Hán hiện đại, phần lớn chữ mang bộ này ít thông dụng trong từ vựng phổ thông ngày nay.
Chữ tượng hình vẽ bàn tay cầm cây bút lông để viết, phần dưới là thân bút.
肅 sù · nghiêm túc, nghiêm trang 肇 zhào · khởi đầu, bắt đầu 肄 yì · học tập, rèn luyện
#130 · 6 nét
肉
biến thể ⺼,月
Nhục · ròu
thịt
Bấm để xem chi tiết
Nhục · ròu
thịt
Ảnh vẽ một khối thịt kho được buộc dây, để lộ những lớp mỡ trắng xen lẫn thịt đỏ, đặt cạnh hoa hồi và hành lá — hình ảnh khối thịt kho này khớp trực tiếp với nghĩa 'thịt' của bộ Nhục.
Bộ Nhục (肉) khi ghép vào chữ khác thường biến dạng thành ⺼ ở bên trái, trông giống bộ Nguyệt (月) nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác — đại diện cho nhóm chữ chỉ thịt, da thịt và các bộ phận cơ thể. Chữ 腦 (não, nghĩa 'bộ não') cũng mang bộ này ở bên trái.
Chữ tượng hình vẽ miếng thịt có thớ, với các đường gân thịt bên trong khối thịt.
腿 tuǐ · cái chân, đùi 肚 dù · cái bụng 胖 pàng · mập, béo
#131 · 6 nét
臣
Thần · chén
bề tôi, quan
Bấm để xem chi tiết
Thần · chén
bề tôi, quan
Ảnh vẽ một người khoác áo choàng đỏ, đầu cúi thấp giữa hai cánh tay dang rộng đang nắm chặt một thanh cột dọc màu đỏ-vàng. Dáng khom mình bám lấy cột như đang phủ phục ấy gợi đúng hình ảnh người bề tôi cúi đầu trước bậc quân vương, đúng với nghĩa 'bề tôi, quan' của bộ Thần.
Bộ Thần (臣) khi ghép vào chữ khác thường đứng ở bên trái hoặc phía dưới, không cố định một vị trí duy nhất. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến quan lại, triều đình và phận sự của bề tôi trước vua chúa. Chữ 宦 (hoạn, làm quan, hoạn quan) cũng mang bộ Thần ở phía dưới.
Chữ tượng hình vẽ con mắt nhìn xuống của người cúi đầu phục tùng, biểu thị kẻ bề tôi quỳ trước vua.
臥 wò · nằm 臨 lín · đến gần, đối diện
#132 · 6 nét
自
Tự · zì
tự mình; cái mũi
Bấm để xem chi tiết
Tự · zì
tự mình; cái mũi
Ảnh vẽ một cậu bé tay cầm que nhỏ đưa sát miệng như đang tự đánh răng cho mình, người tựa vào một khối lớn màu xanh có ba khe ngang trắng xếp chồng lên nhau. Hành động tự chăm lo, tự làm lấy việc của bản thân ấy gợi đúng nghĩa 'tự mình' của bộ Tự.
Bộ Tự (自) có thể đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh, hoặc nằm ở phía trên khi kết hợp với thành phần khác. Vốn là hình vẽ cách điệu của cái mũi, bộ này gắn với nhóm chữ mang nghĩa hơi thở, khứu giác và cả nghĩa 'bản thân, chính mình'. Chữ 息 (tức, hơi thở/tin tức/nghỉ ngơi) gồm bộ Tự phía trên bộ Tâm cũng thuộc nhóm nghĩa này.
Chữ tượng hình vẽ cái mũi người nhìn từ trước, với sống mũi và cánh mũi. Người Trung xưa chỉ vào mũi để nói 'tôi', nên thành nghĩa tự mình.
自 zì · tự, từ 臭 chòu · hôi thối
#133 · 6 nét
至
Chí · zhì
đến, tới
Bấm để xem chi tiết
Chí · zhì
đến, tới
Ảnh vẽ một cậu bé vẻ mặt hoảng hốt đang chạy vội qua cánh cửa mang biển '出入口' (lối ra vào). Hình ảnh rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác qua cánh cửa ấy gợi đúng nghĩa 'đến, tới' của bộ Chí.
Bộ Chí (至) thường đứng bên trái khi ghép với thành phần khác, đôi khi cũng đứng độc lập thành chữ riêng. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa đến nơi, đạt tới, chạm đến một mức độ nào đó. Chữ 臻 (trăn, đạt đến mức hoàn hảo, đạt tới) cũng chứa bộ Chí ở bên trái.
Chữ tượng hình vẽ mũi tên bắn cắm xuống đất, biểu thị mũi tên đã 'đến' nơi rơi.
到 dào · đến nơi 致 zhì · gửi đến, dẫn đến
#134 · 6 nét
臼
Cữu · jiù
cái cối giã
Bấm để xem chi tiết
Cữu · jiù
cái cối giã
Ảnh vẽ trực tiếp một cái cối đá cùng chiếc chày đặt bên trong, đúng với nghĩa gốc 'cái cối giã' của bộ Cữu.
Bộ Cữu (臼) thường là một thành phần nằm bên trong chữ ghép, có thể ở phía trên hoặc phía dưới tuỳ chữ, ít khi đứng độc lập. Bộ này gắn với nhóm chữ liên quan đến việc giã, giần bằng cối chày, đôi khi hình dạng của nó còn được mượn để chỉ hai bàn tay. Chữ 舂 (dung, giã gạo bằng chày cối) có bộ Cữu ở phía dưới, đúng với nghĩa gốc này.
Chữ tượng hình vẽ cái cối giã gạo nhìn cắt ngang: lòng cối rỗng với các hạt thóc bên trong.
舊 jiù · cũ 舅 jiù · cậu (anh em mẹ)
#135 · 6 nét
舌
Thiệt · shé
cái lưỡi
Bấm để xem chi tiết
Thiệt · shé
cái lưỡi
Cái lưỡi (phần trên) thè ra khỏi cái miệng 口 phía dưới.
Bộ Thiệt (舌) thường đứng bên trái chữ khi ghép với thành phần khác, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lưỡi, lời nói, việc nếm và liếm. Chữ 甜 (điềm, vị ngọt) cũng mang bộ Thiệt ở bên trái, vì cảm nhận vị ngọt gắn liền với đầu lưỡi.
Chữ tượng hình vẽ cái lưỡi thè ra khỏi miệng (phần dưới là chữ khẩu 口), biểu thị lưỡi le ra từ miệng.
舍 shè · nhà ở, quán trọ; xả bỏ 舒 shū · thư thái, dễ chịu 舔 tiǎn · liếm
#136 · 6 nét
舛
Suyễn · chuǎn
sai trái, ngược nhau
Bấm để xem chi tiết
Suyễn · chuǎn
sai trái, ngược nhau
Ảnh vẽ một ông và một bà đứng cạnh nhau, cả hai đều giơ thẳng bàn tay ra trước mặt ra hiệu 'dừng lại' với ánh mắt nghiêm khắc — cử chỉ ngăn cản, chống đối này gợi đúng nghĩa 'sai trái, ngăn trở nhau' của bộ Suyễn.
Bộ Suyễn là một bộ khá hiếm, không có vị trí cố định phổ biến trong chữ Hán — chủ yếu chỉ góp mặt như thành phần bên dưới ở một số rất ít chữ ghép chứ ít khi đứng lẻ. Nhóm nghĩa mà nó gợi lên là sự trái ngược, so le, lệch nhau — bắt nguồn từ hình ảnh hai bàn chân xoay về hai hướng ngược nhau. Chữ 踳 (chuǎn, nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược) cũng mang bộ này, cùng gốc nghĩa với 舛.
Chữ tượng hình vẽ hai bàn chân quay ngược chiều nhau, biểu thị sự trái ngược, lệch lạc.
舞 wǔ · múa, nhảy 舜 shùn · vua Thuấn
#137 · 6 nét
舟
Chu · zhōu
con thuyền
Bấm để xem chi tiết
Chu · zhōu
con thuyền
Ảnh vẽ một chiếc thuyền gỗ có đầu rồng chạm khắc ở mũi thuyền cùng hai mái chèo ở hai bên — hình ảnh thuyền rồng quen thuộc này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'con thuyền' của bộ Chu.
Bộ Chu thường đứng bên trái chữ, như trong 舶 (bó, tàu buôn) hay 艙 (cāng, khoang tàu). Đây là bộ đại diện cho nhóm chữ liên quan đến thuyền bè, tàu thủy và việc di chuyển trên sông nước. Chữ 舵 (duò, nghĩa là bánh lái tàu) cũng thuộc bộ này.
Chữ tượng hình vẽ con thuyền nhỏ nhìn từ trên xuống, với khoang thuyền và mạn thuyền.
船 chuán · con tàu, thuyền 航 háng · đi tàu, hàng hải 般 bān · loại, kiểu
#138 · 6 nét
艮
Cấn · gèn
quẻ Cấn (núi); bền, dừng
Bấm để xem chi tiết
Cấn · gèn
quẻ Cấn (núi); bền, dừng
Ảnh vẽ một người phụ nữ mặc áo choàng truyền thống đang bước đi nhưng quay đầu ngoái nhìn lại phía sau — dáng dừng bước, ngoảnh lại này khớp với nghĩa 'dừng, bền' của bộ Cấn, vốn có gốc là hình con mắt nhìn ngược về sau.
Bộ Cấn thường nằm bên phải chữ, như trong 很 (hěn, rất) hay 跟 (gēn, gót chân, đi theo). Về nghĩa, đây là quẻ Cấn trong Kinh Dịch, tượng trưng cho núi non, sự vững chãi và việc dừng lại, đứng yên. Chữ 恨 (hèn, nghĩa là oán hận) cũng mang bộ này ở bên phải.
Chữ vẽ con mắt 目 và người quay lưng ngoảnh lại, biểu thị cái nhìn ngoái lại, ánh mắt ngừng dừng; là một quẻ trong Bát quái chỉ núi.
良 liáng · tốt, lương thiện 艱 jiān · gian nan, khó khăn
#139 · 6 nét
色
Sắc · sè
màu sắc; sắc đẹp
Bấm để xem chi tiết
Sắc · sè
màu sắc; sắc đẹp
Ảnh vẽ một loạt bút màu đủ sắc đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím xếp chéo rực rỡ như một bảng pha màu — dải màu sắc phong phú này gắn thẳng với nghĩa 'màu sắc' của bộ Sắc.
Bộ Sắc phần lớn đứng độc lập, tự nó đã là một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa màu sắc, ít khi làm thành phần ghép cố định trong chữ khác. Nó đại diện cho nhóm nghĩa về màu sắc, sắc thái và vẻ ngoài, dung nhan. Chữ 艴 (fú, nghĩa là biến sắc mặt vì giận) cũng mang bộ này.
Chữ hội ý vẽ người (phía trên) và sắc thái nét mặt (phía dưới là 巴), biểu thị thần sắc, vẻ mặt; về sau mở rộng thành màu sắc.
色 sè · màu, màu sắc 艷 yàn · lộng lẫy, kiều diễm
#140 · 6 nét
艸
biến thể 艹
Thảo · cǎo
cỏ, thực vật
Bấm để xem chi tiết
Thảo · cǎo
cỏ, thực vật
Ảnh vẽ một khúc gỗ nằm ngang với hai búi cỏ xanh mọc lên từ thân gỗ — hình ảnh cỏ vươn lên từ mặt đất này minh hoạ trực tiếp cho nghĩa 'cỏ, thực vật' của bộ Thảo.
Bộ Thảo khi viết tắt thành 艹 luôn nằm ở phía trên chữ, như trong 苹 (píng, táo) hay 菜 (cài, rau, món ăn). Đây là bộ đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cỏ cây, hoa lá và thực vật nói chung. Chữ 药 (yào, nghĩa là thuốc) cũng mang bộ này ở phía trên.
Chữ tượng hình vẽ hai mầm cỏ non mọc nhô lên khỏi mặt đất, biểu thị cây cỏ.
花 huā · hoa 草 cǎo · cỏ 茶 chá · trà
#141 · 6 nét
虍
Hô · hū
vằn da hổ; bộ đầu hổ
Bấm để xem chi tiết
Hô · hū
vằn da hổ; bộ đầu hổ
Ảnh vẽ một chú hổ vằn vện uốn mình thành hình chữ cái 'e' — những đường sọc lượn trên thân chính là hình ảnh gợi nhớ nghĩa 'vằn da hổ' của bộ Hô.
Bộ Hô (虍) thường nằm ở phía trên hoặc bao quanh phần trên bên trái của chữ, mô phỏng hình vằn vện trên đầu con hổ. Các chữ mang bộ này thường gắn với hình ảnh hổ hoặc dáng vẻ hung dữ, mạnh mẽ. Chữ 處 (nghĩa 'nơi chốn, xử lý') cũng thuộc bộ này, với 虍 nằm ở phần trên chữ.
Chữ tượng hình vẽ phần đầu và vằn vện trên da con hổ, dùng làm bộ chỉ những chữ liên quan đến hổ.
虎 hǔ · con hổ 虛 xū · trống rỗng, hư 虐 nüè · tàn ác, ngược đãi
#142 · 6 nét
虫
Trùng · chóng
côn trùng, sâu bọ
Bấm để xem chi tiết
Trùng · chóng
côn trùng, sâu bọ
Ảnh vẽ ba chú sâu bướm vàng thân có đốt đang bò dọc cành cây, gặm thủng những chiếc lá xanh — hình ảnh con sâu ăn lá gắn liền với nghĩa 'côn trùng, sâu bọ' của bộ Trùng.
Bộ Trùng (虫) phổ biến nhất ở bên trái chữ, đôi khi cũng đứng độc lập thành chữ riêng. Đây là ý phù cho nhóm chữ chỉ côn trùng, sâu bọ và các loài vật nhỏ bò, bay. Chữ 蜂 (phong, con ong) cũng mang bộ này ở bên trái.
Chữ tượng hình vẽ một con rắn nhỏ hoặc con sâu cuộn mình, đầu to thân thuôn; gốc chỉ loài bò sát, sâu bọ.
蟲 chóng · côn trùng, sâu bọ 蛇 shé · con rắn 蚊 wén · con muỗi
#143 · 6 nét
血
Huyết · xuè
máu
Bấm để xem chi tiết
Huyết · xuè
máu
Ảnh vẽ một giọt máu đỏ thẫm đang rơi xuống chiếc bát gỗ đã đầy máu — hình ảnh này gắn trực tiếp với nghĩa 'máu' của bộ Huyết.
Bộ Huyết (血) khá đặc biệt vì phần lớn trường hợp đứng độc lập làm một chữ hoàn chỉnh, ít khi ghép làm bộ thủ trong chữ khác. Khi có mặt trong chữ ghép, bộ này thường nằm ở phía trên hoặc phía dưới, là ý phù cho các khái niệm liên quan đến máu huyết.
Chữ hội ý vẽ cái mâm tế 皿 với một giọt máu (nét chấm phía trên) đựng trong đó, biểu thị máu của vật tế lễ.
血 xuè · máu 衆 zhòng · đông người, số đông
#144 · 6 nét
行
Hành · xíng
đi; hàng (háng)
Bấm để xem chi tiết
Hành · xíng
đi; hàng (háng)
Ảnh vẽ hai người đang sải bước trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, phía trên đầu là những mảng băng trong veo xếp chéo như luồng chuyển động — dáng đi lại trên đường phố gợi đúng nghĩa 'đi, di chuyển' của bộ Hành.
Bộ Hành (行) có đặc điểm riêng là tách đôi, bao quanh hai bên trái-phải của chữ rồi 'ôm' lấy phần ở giữa, như trong chữ 衡 (nghĩa 'cân bằng, cân nhắc'). Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến việc đi lại, đường sá, hành động di chuyển.
Chữ tượng hình vẽ ngã tư đường, hai con đường giao cắt nhau, biểu thị nơi người ta đi lại.
行 xíng · đi, được 街 jiē · đường phố 術 shù · kỹ thuật, thuật
#145 · 6 nét
衣
biến thể 衤
Y · yī
áo, quần áo
Bấm để xem chi tiết
Y · yī
áo, quần áo
Ảnh vẽ một chiếc áo choàng dài viền nâu đỏ treo ngay ngắn trên móc gỗ — hình ảnh chiếc áo được treo lên minh hoạ trực tiếp cho nghĩa 'áo, quần áo' của bộ Y.
Bộ Y (衣) khi làm bộ thủ thường viết tắt thành 衤 và đứng bên trái chữ như trong 裙 (quần, váy), nhưng cũng có khi giữ nguyên dạng đầy đủ 衣 ở phía dưới chữ như trong 裂 (rách, nứt vỡ). Đây là ý phù cho nhóm chữ liên quan đến quần áo, trang phục, vải vóc.
Vẽ hình một chiếc áo nhìn từ trước: phần cổ áo ở trên, hai vạt áo buông xuống hai bên che thân. Là hình tượng một chiếc áo khoác cổ.
衣 yī · áo, quần áo 裤 kù · quần 袋 dài · túi, bao
#146 · 6 nét
襾
biến thể 西、覀
Á · yà
che, đậy
Bấm để xem chi tiết
Á · yà
che, đậy
Ảnh vẽ cậu bé chui vào trong một thùng carton, hai nắp thùng mở rộng sang hai bên như sắp úp xuống che kín cậu lại — hình ảnh chiếc nắp thùng dùng để che, đậy này khớp đúng với nghĩa "che, đậy" của bộ Á.
Bộ Á (襾, thường viết gọn thành 覀) hay nằm ở phía trên của chữ, đóng vai trò như một tấm che, nắp đậy phủ lên phần bên dưới. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến ý che phủ, trùm kín hoặc lật úp lại một vật gì đó, như trong chữ 覃 (nghĩa là sâu rộng, lan toả) cũng mang bộ này ở phía trên.
Vẽ hình một cái nắp/vật che phủ đậy lên trên đồ vật. Biến thể 西 giống hình cái rọ, túi lưới úp che lại.
西 xī · phía tây 要 yào · cần, muốn 覆 fù · lật lại, che phủ
#147 · 7 nét
見
biến thể 见
Kiến · jiàn
thấy, nhìn
Bấm để xem chi tiết
Kiến · jiàn
thấy, nhìn
Ảnh vẽ người đàn ông áp mắt vào ống viễn vọng màu vàng để nhìn ra xa — hành động dùng ống viễn vọng quan sát, nhìn thấy sự vật ở xa gắn liền với nghĩa "thấy, nhìn" của bộ Kiến.
Bộ Kiến (見, giản thể 见) khi làm thành phần thường đứng ở bên phải chữ như trong 规 (quy, nghĩa là quy tắc, khuôn phép), dù đôi khi cũng xuất hiện ở phía dưới như trong 觅 (mịch, nghĩa là tìm kiếm); còn khi đứng riêng, bản thân nó là một chữ mang nghĩa "nhìn thấy". Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hành động nhìn, quan sát hoặc nhận thức bằng mắt.
Phía trên là con mắt 目, phía dưới là người 儿 (đôi chân). Hình một người mở to mắt để nhìn — nghĩa là 'thấy'.
视 shì · nhìn, xem 观 guān · xem, quan sát 觉 jué · cảm thấy
#148 · 7 nét
角
Giác · jiǎo
sừng, góc
Bấm để xem chi tiết
Giác · jiǎo
sừng, góc
Ảnh vẽ một chiếc sừng cong xoắn ở phía trên, nối liền xuống thành tấm vải rủ có kẻ ô như nếp gấp áo choàng — hình chiếc sừng cong nhọn này chính là gốc nghĩa "sừng" của bộ Giác.
Bộ Giác (角) có thể đứng độc lập thành một chữ riêng, hoặc làm thành phần bên trái của chữ ghép như trong 觥 (quang, chỉ chén rượu làm từ sừng trâu thời xưa, xuất hiện trong thành ngữ 觥筹交错). Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với sừng động vật, và mở rộng ra là những vật có hình nhọn, có góc cạnh.
Vẽ hình cái sừng nhọn của con thú với những đường vân khắc ngang trên sừng. Vì sừng nhọn có 'góc' nên cũng mang nghĩa góc cạnh.
角 jiǎo · sừng, góc 解 jiě · giải, cởi ra 触 chù · chạm, đụng
#149 · 7 nét
言
biến thể 讠
Ngôn · yán
lời nói
Bấm để xem chi tiết
Ngôn · yán
lời nói
Ảnh vẽ một người đang há miệng nói to, ba vòng sóng âm lan toả ra từ miệng — hình ảnh âm thanh phát ra khi nói khớp trực tiếp với nghĩa "lời nói" của bộ Ngôn.
Bộ Ngôn (言, giản thể viết tắt thành 讠) hầu như luôn đứng ở bên trái chữ, như trong 请 (thỉnh, nghĩa là mời, xin) hay 讲 (giảng, nghĩa là nói, giảng giải). Đây là nhóm chữ liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, giao tiếp bằng tiếng nói.
Phía dưới là cái miệng 口, phía trên là chiếc lưỡi/luồng hơi thốt ra từ miệng. Hình miệng đang phát ra tiếng nói — nghĩa 'lời nói'.
说 shuō · nói 话 huà · lời nói, câu chuyện 语 yǔ · ngôn ngữ, lời
#150 · 7 nét
谷
Cốc · gǔ
khe núi, hang
Bấm để xem chi tiết
Cốc · gǔ
khe núi, hang
Ảnh vẽ một thung lũng xanh nằm lọt giữa hai dãy núi cao có tuyết phủ đỉnh, ở giữa là mặt hồ và phía dưới là đồng cỏ cùng rừng thông — khung cảnh thung lũng kẹp giữa núi non này chính là hình ảnh gốc của bộ Cốc (khe núi).
Bộ Cốc (谷) có thể đứng độc lập thành một chữ riêng mang nghĩa "thung lũng", hoặc làm thành phần trong chữ ghép — bên trái như trong 欲 (dục, nghĩa là ham muốn, mong muốn), hoặc bên phải như trong 浴 (dục, nghĩa là tắm). Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến địa hình khe núi, hang hốc, chỗ trũng giữa hai sườn núi.
Phía trên là hai sườn núi đổ xuống, phía dưới là cửa hang/miệng khe (口). Hình dòng nước chảy ra từ khe giữa hai vách núi — nghĩa 'thung lũng, khe núi'.
谷 gǔ · thung lũng, khe núi 豁 huò · rộng mở, thông suốt 谿 xī · khe suối, khe núi
#151 · 7 nét
豆
Đậu · dòu
đậu; đồ đựng đồ tế
Bấm để xem chi tiết
Đậu · dòu
đậu; đồ đựng đồ tế
Ảnh vẽ hai chùm đậu xanh mẩy hạt ở phía trên và phía dưới, cùng một đôi môi đỏ tươi há ra ở ngay giữa như vừa cắn miếng đậu, lộ hàm răng trắng. Hạt đậu no tròn bao quanh chiếc miệng giúp ghi nhớ ngay bộ Đậu mang nghĩa 'đậu'.
Bộ Đậu có lúc đứng riêng thành một chữ hoàn chỉnh, có lúc ghép làm thành phần bên trái, bên phải hoặc phía dưới của chữ, không cố định một vị trí. Ban đầu bộ này vẽ hình chiếc đồ đựng có chân dùng để bày lễ vật khi cúng tế, nên nhóm chữ mang bộ Đậu thường liên quan đến đồ đựng, thức ăn hoặc các loại đậu. Chữ 痘 (đậu, bệnh đậu mùa) cũng mang bộ này.
Vẽ hình một cái đồ thờ có chân cao thời cổ (cái 'đậu' dùng đựng thức ăn cúng tế): nắp ở trên, bụng tròn ở giữa, chân đế ở dưới. Sau mượn dùng chỉ hạt đậu.
豆 dòu · đậu 登 dēng · trèo, lên cao 豌 wān · đậu Hà Lan
#152 · 7 nét
豕
Thỉ · shǐ
con lợn
Bấm để xem chi tiết
Thỉ · shǐ
con lợn
Ảnh vẽ một chú lợn màu hồng với chiếc mũi tròn ủn ỉn và cái đuôi xoăn đặc trưng. Hình ảnh này khớp thẳng với nghĩa 'con lợn' của bộ Thỉ, rất dễ nhớ.
Bộ Thỉ thường nằm ở phần dưới hoặc bên phải khi ghép cùng thành phần khác để tạo chữ, ít khi đứng ở đầu chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lợn và việc chăn nuôi gia súc. Chữ 豚 (đồn, lợn con) cũng mang bộ này.
Vẽ hình con lợn nhìn ngang: đầu ở trên, lưng và bốn chân, cái đuôi cong ở dưới. Là hình tượng con heo.
家 jiā · nhà, gia đình 象 xiàng · con voi; hình dáng 猪 zhū · con lợn
#153 · 7 nét
豸
Trĩ · zhì
thú sống lưng dài (chực vồ mồi)
Bấm để xem chi tiết
Trĩ · zhì
thú sống lưng dài (chực vồ mồi)
Ảnh vẽ một người đội mũ nồi, đeo kính đen, khom lưng cúi đầu rảo bước như đang lén lút rình rập con mồi. Dáng vẻ chực chờ, sẵn sàng ra tay này khớp với nghĩa 'thú chực vồ mồi' của bộ Trĩ.
Bộ Trĩ hầu như luôn đứng bên trái chữ khi kết hợp với thành phần khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ chỉ các loài thú dữ, thân dài, thường rình rập để vồ lấy con mồi. Chữ 貂 (điêu, con chồn) cũng mang bộ này.
Vẽ hình con thú dữ thân dài đang chực vồ mồi: đầu há miệng ở trên, lưng cong dài và chân vuốt ở dưới. Chỉ loài mãnh thú không có chân (rình mồi).
豹 bào · con báo 貌 mào · dáng vẻ, diện mạo 豺 chái · chó sói
#154 · 7 nét
貝
biến thể 贝
Bối · bèi
vỏ sò; tiền của
Bấm để xem chi tiết
Bối · bèi
vỏ sò; tiền của
Ảnh vẽ một xâu vỏ sò xâu dây thành chuỗi treo cong như dây cườm, bên dưới là một vỏ sò phóng to lộ rõ đường vân răng cưa nơi miệng vỏ. Xâu vỏ sò — thứ người xưa từng dùng làm tiền — gắn liền với nghĩa 'vỏ sò, tiền của' của bộ Bối.
Bộ Bối thường đứng bên trái hoặc nằm ở phía dưới khi ghép vào chữ. Do vỏ sò từng được người xưa dùng làm tiền tệ trao đổi, bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến tiền bạc, của cải và việc mua bán. Chữ 贵 (quý, quý giá) cũng mang bộ này.
Vẽ hình con sò/vỏ ốc với hai cái xúc tu thò ra dưới đáy. Vỏ sò thời xưa dùng làm tiền nên bộ này liên quan đến tiền của, mua bán.
财 cái · tiền của, tài sản 购 gòu · mua sắm 货 huò · hàng hóa
#155 · 7 nét
赤
Xích · chì
màu đỏ
Bấm để xem chi tiết
Xích · chì
màu đỏ
Ảnh vẽ hai người đội mũ vàng lớn, cúi đầu khom lưng bước đi, nổi bật nhất là đôi giày màu cam đỏ dưới chân họ. Chi tiết giày đỏ nổi bật giữa các gam màu khác giúp liên hệ ngay tới nghĩa 'màu đỏ' của bộ Xích.
Bộ Xích có thể tự đứng thành một chữ riêng, hoặc làm thành phần bên trái khi ghép cùng bộ khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến màu đỏ và những sắc thái rực rỡ như lửa. Chữ 赭 (giả, màu đất son đỏ nâu) cũng mang bộ này.
Phía trên là 大 (người), phía dưới là 火 (lửa). Hình người đứng trên đống lửa lớn cháy rực màu đỏ — nghĩa 'màu đỏ'.
赤 chì · màu đỏ; trần trụi 赦 shè · tha tội, đại xá 赫 hè · rực rỡ, hiển hách
#156 · 7 nét
走
Tẩu · zǒu
đi, chạy
Bấm để xem chi tiết
Tẩu · zǒu
đi, chạy
Ảnh ghép chữ 走 màu xanh lá làm phần thân trên với một đôi chân đang sải bước chạy, mặc quần đùi đỏ và mang giày thể thao. Dáng chạy băng băng ấy gắn liền với nghĩa 'đi, chạy' của bộ Tẩu.
Bộ Tẩu thường nằm bên trái và hơi bao xuống phía dưới, ôm lấy phần còn lại của chữ theo kiểu bán bao vây. Đây là ý phù cho nhóm chữ mang nghĩa đi lại, chạy nhảy, di chuyển bằng bước chân. Chữ 赶 (gǎn, vội vã, đuổi kịp) cũng thuộc nhóm này.
Phía trên là người đang vung tay sải bước (dạng chữ 夭 nghiêng người), phía dưới là bàn chân 止. Hình người sải bước chạy nhanh — nghĩa 'chạy, đi'.
走 zǒu · đi, bước đi 起 qǐ · đứng dậy, bắt đầu 超 chāo · vượt qua
#157 · 7 nét
足
biến thể ⻊
Túc · zú
chân; đầy đủ
Bấm để xem chi tiết
Túc · zú
chân; đầy đủ
Ảnh vẽ một ống quần xanh được buộc túm bằng dải ruy băng ngay mắt cá chân, bên dưới là bàn chân xỏ vừa khít đôi giày đế dày phối đen trắng. Cả cẳng chân và bàn chân được vẽ nổi bật, đúng với nghĩa 'chân' của bộ Túc.
Bộ Túc thường đứng bên trái chữ và viết thu gọn thành ⻊, là ý phù cho nhóm chữ liên quan đến chân cùng các động tác của chân như đi, chạy, đá, nhảy. Chữ 踢 (tī, đá) cũng mang bộ này.
Phía trên là đầu gối/ống chân (口 biến thể), phía dưới là bàn chân 止. Hình cái cẳng chân từ đầu gối xuống đến bàn chân — nghĩa 'chân'.
足 zú · chân; đủ 跑 pǎo · chạy 跳 tiào · nhảy
#158 · 7 nét
身
Thân · shēn
thân thể, mình
Bấm để xem chi tiết
Thân · shēn
thân thể, mình
Ảnh vẽ một hình người không đầu, ưỡn ngực, một tay nắm đấm giơ cao và một chân bước dài về phía trước. Dáng đứng khoe trọn cả tấm thân này chính là hình ảnh gắn với nghĩa 'thân thể, mình' của bộ Thân.
Bộ Thân thường đứng bên trái chữ, là ý phù cho nhóm chữ nói về thân thể, cơ thể người và các tư thế, hoạt động của thân mình. Chữ 躯 (qū, thân thể, hình hài) cũng mang bộ này.
Vẽ hình nghiêng một người có cái bụng to nhô ra (vốn chỉ phụ nữ mang thai bụng phệ). Về sau dùng chỉ chung 'thân thể, mình'.
身 shēn · thân thể 躺 tǎng · nằm 躲 duǒ · tránh, nấp
#159 · 7 nét
車
biến thể 车
Xa · chē
xe
Bấm để xem chi tiết
Xa · chē
xe
Ảnh vẽ một cỗ xe gỗ với bánh xe lớn nhiều nan hoa và một càng xe cong dùng để kéo. Hình dáng cỗ xe cổ này chính là gốc tích trực quan của bộ Xa, mang nghĩa 'xe'.
Bộ Xa thường đứng bên trái hoặc bên dưới chữ, giản thể viết gọn thành 车, là ý phù cho nhóm chữ liên quan đến xe cộ, phương tiện có bánh và các bộ phận, chuyển động của xe. Chữ 轻 (qīng, nhẹ) cũng mang bộ này.
Nhìn từ trên xuống một cái xe ngựa cổ: ở giữa là thùng xe (田), trục xe xuyên ngang, hai đầu trục là hai bánh xe. Là hình tượng chiếc xe.
车 chē · xe 轮 lún · bánh xe 较 jiào · so sánh
#160 · 7 nét
辛
Tân · xīn
cay; nhọc nhằn; can thứ tám
Bấm để xem chi tiết
Tân · xīn
cay; nhọc nhằn; can thứ tám
Ảnh vẽ một người đang nếm thử trái ớt đỏ, mặt đỏ bừng, le lưỡi ra ngoài vì cay, phía sau đầu bùng lên cả một quầng lửa cam đỏ rực. Cảm giác cay xé lưỡi dữ dội ấy khớp đúng với nghĩa 'cay, nhọc nhằn' của bộ Tân.
Bộ Tân có thể đứng độc lập thành chữ riêng, hoặc làm thành phần bên trái hay bên trên của chữ khác, là ý phù cho nhóm chữ mang nghĩa vị cay, sự cay đắng và nhọc nhằn, vất vả. Chữ 辨 (biàn, phân biệt) cũng chứa bộ này.
Vẽ hình con dao nhọn/dụng cụ khắc chạm (cũng là dao thích chữ lên mặt tù nhân). Vì nỗi đau khổ mà mang nghĩa 'cay đắng, nhọc nhằn'.
辛 xīn · cay; vất vả 辣 là · cay (ớt) 辩 biàn · biện luận, tranh cãi
#161 · 7 nét
辰
Thần · chén
con trai (sò); thời khắc; chi thứ năm
Bấm để xem chi tiết
Thần · chén
con trai (sò); thời khắc; chi thứ năm
Ảnh vẽ chú gà trống đứng trên hàng rào cất tiếng gáy khi mặt trời vừa mọc — tiếng gáy báo hiệu một thời khắc trong ngày gắn liền với nghĩa 'thời khắc' của bộ Thần.
Bộ Thần không có vị trí cố định trong chữ Hán — có thể đứng riêng thành một chữ độc lập, hoặc làm thành phần phía trên hay phía dưới khi ghép với bộ khác. Đây là nhóm chữ liên quan đến thời gian, thời khắc và lịch pháp cổ. Chữ 唇 (chún, môi) cũng mang bộ này ở phần trên của chữ.
Vẽ hình con sò/trai lớn đang thò chân thịt ra khỏi vỏ. Người xưa dùng vỏ sò làm nông cụ cắt cỏ; cũng dùng làm tên thời khắc, sao trời.
辰 chén · thời khắc; chi Thìn 农 nóng · nông nghiệp, làm ruộng 晨 chén · buổi sáng sớm
#162 · 7 nét
辵
biến thể 辶、⻌
Sước · chuò
bước đi rồi dừng; đi đường
Bấm để xem chi tiết
Sước · chuò
bước đi rồi dừng; đi đường
Ảnh vẽ một dấu chân in rõ trên phiến đá lát giữa lối đi — hình ảnh bước chân trên đường này gắn liền với nghĩa 'bước đi, đi đường' của bộ Sước.
Viết tắt thành 辶, bộ Sước luôn nằm bao lấy phía dưới bên trái của chữ, ôm quanh phần thân chính. Bộ này là dấu hiệu cho nhóm chữ chỉ sự di chuyển, đi lại, đường sá. Chữ 逃 (táo, chạy trốn) cũng mang bộ này.
Phía trên là ngã tư đường (彳), phía dưới là bàn chân 止. Hình bước chân đi trên đường lúc đi lúc dừng — nghĩa 'đi đường'. Khi làm bộ rút thành 辶 (gọi nôm na là bộ 'đi').
进 jìn · tiến vào, đi vào 远 yuǎn · xa 道 dào · con đường; đạo
#163 · 7 nét
邑
biến thể 阝 (bên phải)
Ấp · yì
vùng đất, thành ấp
Bấm để xem chi tiết
Ấp · yì
vùng đất, thành ấp
Ảnh vẽ cổng thành cổ có tường gạch bao quanh và vọng lâu mái cong phía trên — hình ảnh thành trì, khu đất có tường bao này gắn liền với nghĩa 'vùng đất, thành ấp' của bộ Ấp.
Khi biến thành 阝 và đứng ở bên phải chữ (phân biệt với bộ Phụ 阝 đứng bên trái), bộ Ấp đánh dấu nhóm chữ liên quan đến vùng đất, thành trì, địa danh và đơn vị hành chính. Chữ 邻 (lín, hàng xóm, láng giềng) cũng mang bộ này.
Phần trên là 囗 (vùng đất có ranh giới), phần dưới là 巴 (người ngồi quỳ) — vẽ cảnh con người định cư trong một khu đất có ranh giới, tức một ấp/thành.
都 dū · thủ đô, đô thị 郊 jiāo · ngoại ô 邦 bāng · nước, bang
#164 · 7 nét
酉
Dậu · yǒu
vò rượu; chi Dậu (gà)
Bấm để xem chi tiết
Dậu · yǒu
vò rượu; chi Dậu (gà)
Ảnh vẽ một chiếc vò gốm cổ có nắp đậy rời bên cạnh, thân vò trang trí hoa văn theo dải — hình dáng vò đựng rượu này chính là gốc nghĩa 'vò rượu' của bộ Dậu.
Bộ Dậu thường đứng bên trái chữ, ngoài ra còn có thể tự đứng riêng thành một chữ mang nghĩa 'vò rượu' hoặc chi Dậu trong 12 con giáp. Bộ này gắn với nhóm chữ liên quan đến rượu, men và việc lên men. Chữ 酸 (suān, chua) cũng mang bộ này.
Vẽ hình một cái vò/hũ đựng rượu có miệng hẹp, thân phình — đường gạch ngang trong chữ là rượu đầy trong hũ.
酒 jiǔ · rượu 醋 cù · giấm 醒 xǐng · tỉnh (rượu), tỉnh dậy
#165 · 7 nét
釆
Biện · biàn
phân biệt
Bấm để xem chi tiết
Biện · biàn
phân biệt
Ảnh vẽ hai khuôn mặt gần như giống hệt nhau đặt cạnh nhau, nối bằng mũi tên đỏ như mời so sánh — phải nhìn thật kỹ mới nhận ra điểm khác biệt nhỏ giữa hai bên, đúng với nghĩa 'phân biệt, nhận rõ sự khác nhau' của bộ Biện.
Bộ Biện không cố định vị trí, có thể nằm bên trái hoặc phía trên chữ tùy từng trường hợp — dễ nhầm với bộ Mễ 米 (gạo) nếu không để ý kỹ nét. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa phân biệt, phân tách, nhận rõ sự khác nhau. Chữ 釉 (yòu, men gốm) cũng mang bộ này.
Vẽ dấu chân/móng vuốt thú để lại trên đất — người xưa nhìn dấu vết mà phân biệt là con thú nào, từ đó sinh nghĩa 'phân biệt'.
釋 shì · giải thích, thả ra 番 fān · lượt, phen; phiên 悉 xī · biết rõ, tường tận
#166 · 7 nét
里
Lý · lǐ
làng xóm; dặm; bên trong
Bấm để xem chi tiết
Lý · lǐ
làng xóm; dặm; bên trong
Ảnh vẽ một mảnh đất được chia thành bốn ô vuông trồng cỏ xanh như ruộng làng, bên dưới là một đống đất tơi xốp với một hạt giống đang rơi xuống. Hình ảnh ruộng đất chia ô, làng mạc này gợi đúng nghĩa 'làng xóm, bên trong' của bộ Lý — vốn được ghép từ 田 (ruộng) trên 土 (đất).
Bộ Lý (里) khá đặc biệt vì bản thân nó vừa là một bộ thủ vừa có thể đứng độc lập thành chữ mang nghĩa 'dặm, bên trong'; khi làm thành phần trong chữ ghép, vị trí của nó không cố định, có thể nằm bên trái, bên phải hoặc phía dưới tùy từng chữ. Bộ này gắn với nhóm chữ nói về làng xóm, khoảng cách và không gian bên trong. Chữ 理 (lý, đạo lý, lẽ phải, cũng dùng trong 'quản lý') cũng mang bộ Lý này, đứng bên phải ghép cùng bộ Vương (王).
Ghép 田 (ruộng) trên và 土 (đất) dưới — nơi có ruộng và đất để người ta sinh sống, tức làng/xóm; cũng là đơn vị đo đường (dặm).
里 lǐ · dặm; bên trong 野 yě · đồng nội, hoang dã 重 zhòng · nặng; (chóng) lặp lại
#167 · 8 nét
金
biến thể 钅 (giản thể bên trái)
Kim · jīn
kim loại, vàng, tiền
Bấm để xem chi tiết
Kim · jīn
kim loại, vàng, tiền
Ảnh vẽ một thỏi vàng óng ánh cùng vài cục quặng vàng thô nằm trên nền đất, cạnh một tảng đá quặng sẫm màu. Hình ảnh vàng và kim loại quý này khớp trực tiếp với nghĩa 'kim loại, vàng, tiền' của bộ Kim.
Bộ Kim thường đứng bên trái chữ và được viết gọn thành 钅 trong chữ giản thể, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến kim loại, vàng bạc và tiền của. Chữ 钟 (chung, nghĩa là chuông hoặc đồng hồ) cũng mang bộ này, vì cả chuông lẫn máy đồng hồ xưa đều được đúc từ kim loại.
Phía dưới là 土 (đất) với hai chấm là quặng kim loại lẫn trong đất, trên là 今 chỉ âm — diễn tả kim loại được khai thác từ trong lòng đất.
银 yín · bạc 钱 qián · tiền 铁 tiě · sắt
#168 · 8 nét
長
biến thể 长 (giản thể)
Trường · cháng
dài; lớn lên; trưởng
Bấm để xem chi tiết
Trường · cháng
dài; lớn lên; trưởng
Cụ già để tóc DÀI (長) là người sống lâu nhất, làm bậc 'trưởng' trong nhà.
Bộ Trường (長/长) khác với nhiều bộ thủ khác ở chỗ nó hiếm khi làm thành phần phụ trong chữ ghép phức tạp, phần lớn thời gian nó tự đứng thành một chữ độc lập mang nghĩa 'dài, lớn lên, đứng đầu'. Bộ này gắn với nhóm chữ nói về chiều dài, sự trưởng thành và thứ bậc. Chữ 张 (trương, vốn nghĩa giương cung, mở rộng, nay còn dùng làm họ và lượng từ) cũng chứa bộ này ở bên phải, ghép cùng bộ Cung (弓).
Vẽ một người già tóc dài rũ xuống, chống gậy — tóc dài tượng trưng cho cái 'dài', người già tượng trưng cho bậc 'trưởng thượng'.
长 cháng · dài; (zhǎng) lớn lên, trưởng 套 tào · bộ; bao, chụp (lượng từ)
#169 · 8 nét
門
biến thể 门 (giản thể)
Môn · mén
cửa, cổng
Bấm để xem chi tiết
Môn · mén
cửa, cổng
Ảnh vẽ một cánh cổng đỏ kiểu Trung Hoa với hai cánh cửa, hàng đinh tán vàng xếp thẳng hàng và tay nắm hình đầu thú ngậm khoen. Hình ảnh cánh cổng lớn, chắc chắn này thể hiện đúng nghĩa 'cửa, cổng' của bộ Môn.
Bộ Môn (门) đặc trưng ở chỗ nó thường bao quanh bên ngoài, ôm lấy một thành phần khác nằm ở giữa, giống hình hai cánh cửa khép mở. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cửa, cổng và việc ra vào, ngăn cách không gian. Chữ 闻 (văn, nghĩa là nghe hoặc nghe tin) cũng mang bộ này, với bộ Nhĩ (耳 - tai) nằm gọn bên trong khung cửa.
Vẽ hình hai cánh cửa gỗ đối xứng có bản lề — đúng kiểu cửa hai cánh của nhà cổ Trung Hoa.
门 mén · cửa 问 wèn · hỏi 间 jiān · khoảng, gian (phòng)
#170 · 8 nét
阜
biến thể 阝 (bên trái)
Phụ · fù
gò đất, đồi núi
Bấm để xem chi tiết
Phụ · fù
gò đất, đồi núi
Ảnh vẽ một quả đồi đất màu vàng nâu với các bậc thang xếp tầng dẫn lên đỉnh, trên đỉnh lún phún vài bụi cỏ khô cùng màu đất. Hình ảnh quả đồi nhiều tầng bậc, cao dần lên này gắn liền với nghĩa 'gò đất, đồi núi' của bộ Phụ.
Bộ Phụ khi làm bộ thủ luôn đứng bên trái chữ và viết gọn thành 阝 — cần phân biệt với bộ Ấp (邑) có hình dạng giống hệt nhưng lại đứng bên phải. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến gò đất, đồi núi và địa hình cao thấp. Chữ 陆 (lục, nghĩa là đất liền, lục địa) cũng mang bộ này, gợi liên tưởng đến nền đất vững chắc.
Vẽ hình các bậc thềm/lớp đất chồng lên nhau bên sườn đồi — tượng trưng cho gò đống, đồi đất cao.
院 yuàn · viện, sân 阳 yáng · dương, mặt trời 阴 yīn · âm, bóng râm
#171 · 8 nét
隶
Lệ · lì
lệ thuộc; nô lệ; chữ lệ
Bấm để xem chi tiết
Lệ · lì
lệ thuộc; nô lệ; chữ lệ
Một bàn tay tóm chặt lấy đuôi không cho chạy — kẻ bị tóm phải 'lệ thuộc' làm nô lệ.
Bộ Lệ khá hiếm gặp trong chữ Hán hiện đại, phần lớn tồn tại độc lập như một chữ riêng chứ ít khi làm thành phần phụ. Nhóm chữ mang bộ này gắn với ý nghĩa lệ thuộc, bị bắt giữ, chịu sự quản thúc của người khác. Chữ 逮 (đãi, nghĩa là bắt giữ, đuổi kịp) cũng mang bộ Lệ, đứng ở bên phải, trong khi bộ Sước (辶) bao ở ngoài.
Phần trên là tay (彐), phần dưới như cái đuôi — vẽ cảnh tay nắm bắt lấy đuôi, ý là tóm được, bắt theo, từ đó sinh nghĩa 'lệ thuộc, nô lệ'.
隸 lì · lệ thuộc; chữ lệ 隶 lì · lệ thuộc (giản thể của 隸)
#172 · 8 nét
隹
Chuy · zhuī
chim đuôi ngắn
Bấm để xem chi tiết
Chuy · zhuī
chim đuôi ngắn
Ảnh vẽ một chú chim sẻ nhỏ nhắn, lông nâu bụng trắng be, đang đậu trên cành tre — hình ảnh loài chim này khớp thẳng với nghĩa gốc 'chim đuôi ngắn' của bộ Chuy, giúp ghi nhớ bộ này ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Bộ Chuy có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ Hán tùy theo cách ghép của từng chữ, thường ở phía trên hoặc bên phải. Đây là bộ đại diện cho nhóm chữ liên quan đến các loài chim, đặc biệt là chim đuôi ngắn. Chữ 雅 (nhã, nghĩa là thanh nhã, tao nhã) cũng mang bộ Chuy ở bên phải.
Vẽ hình một con chim đuôi ngắn đang đứng, nhìn nghiêng thấy đầu, thân và chân — phân biệt với 鳥 là chim đuôi dài.
雀 què · chim sẻ 集 jí · tụ họp, tập trung 雄 xióng · con đực; hùng mạnh
#173 · 8 nét
雨
Vũ · yǔ
mưa
Bấm để xem chi tiết
Vũ · yǔ
mưa
Ảnh vẽ một đám mây đen kiểu hoạt hình với các giọt nước đang rơi xuống bên dưới — hình ảnh mây mưa này thể hiện trực tiếp nghĩa 'mưa' của bộ Vũ, rất dễ liên tưởng khi nhìn thấy bộ chữ này.
Bộ Vũ hầu như luôn đứng ở phía trên chữ, tạo thành cấu trúc trên-dưới quen thuộc trong nhóm chữ chỉ hiện tượng thời tiết như mưa, tuyết, sấm, sương. Các chữ mang bộ này thường liên quan trực tiếp đến bầu trời và những hiện tượng tự nhiên từ trên trời rơi xuống. Chữ 露 (lộ, nghĩa là sương móc, lộ ra) cũng có bộ Vũ nằm ở phía trên.
Nét ngang trên là bầu trời, đường khung là vòm mây, bốn chấm bên trong là những hạt mưa đang rơi xuống.
雪 xuě · tuyết 雷 léi · sấm 需 xū · cần, nhu cầu
#174 · 8 nét
青
biến thể 靑
Thanh · qīng
xanh (lam/lục); trẻ trung
Bấm để xem chi tiết
Thanh · qīng
xanh (lam/lục); trẻ trung
Ảnh vẽ những ngọn cỏ non xanh mướt mọc lên phía trên một khối hình xanh đậm dáng như chữ 月 — sắc xanh tươi non của cỏ trong ảnh gợi liên tưởng trực tiếp đến nghĩa 'xanh, tươi trẻ' của bộ Thanh.
Khi đứng một mình, bộ Thanh mang nghĩa màu xanh lam hoặc xanh lục, gắn với sự tươi trẻ, trong sáng. Khi ghép vào chữ khác, bộ này thường nằm ở bên phải và góp phần gợi âm đọc 'qing', xuất hiện trong nhóm chữ mang sắc thái trong trẻo, quang đãng. Chữ 情 (tình, nghĩa là tình cảm) cũng mang bộ Thanh ở bên phải.
Trên là 生 (cây cỏ mọc lên), dưới là 丹 (khoáng có màu) — màu của mầm cây non mới sinh, tức màu xanh tươi.
请 qǐng · mời, xin 清 qīng · trong, sạch 晴 qíng · trời tạnh, nắng
#175 · 8 nét
非
Phi · fēi
không phải; trái, sai
Bấm để xem chi tiết
Phi · fēi
không phải; trái, sai
Ảnh vẽ hai ông bà lớn tuổi cùng giơ bàn tay ra dấu 'dừng lại, không được' với vẻ mặt không hài lòng — cử chỉ xua tay phản đối trong ảnh gắn liền với nghĩa 'không phải, trái, sai' của bộ Phi.
Bộ Phi thường xuất hiện theo cấu trúc trên-dưới, có thể đứng ở phía trên hoặc phía dưới chữ tùy từng trường hợp, và đôi khi cũng đứng ở bên phải. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý nghĩa phủ định, sai trái, hoặc trạng thái tiêu cực, chống đối. Chữ 排 (bài, nghĩa là xếp hàng, sắp đặt) cũng có bộ Phi, đứng ở bên phải.
Vẽ đôi cánh chim dang ra hai bên đối nghịch, quay lưng vào nhau — hai bên trái ngược, từ đó sinh nghĩa 'trái, không phải'.
非 fēi · không phải; châu Phi 靠 kào · dựa vào, nhờ 悲 bēi · buồn, bi thương
#176 · 9 nét
面
biến thể 靣
Diện · miàn
mặt; bề mặt; phía
Bấm để xem chi tiết
Diện · miàn
mặt; bề mặt; phía
Ảnh vẽ người thợ mặc đồ bảo hộ đỏ - vàng, một tay cầm chiếc bay nhỏ, tay kia cầm bàn xoa lớn để miết phẳng một mặt tường — động tác làm phẳng bề mặt đó gắn liền với nghĩa 'mặt, bề mặt' của bộ Diện.
Bộ Diện (面) phần lớn đứng riêng thành cả một chữ vì bản thân nó đã trọn nghĩa, ít khi làm thành phần trong chữ khác; khi có ghép thì thường nằm bên trái, như trong chữ 靦. Nhóm nghĩa mà bộ này gợi ra là mặt người, bề mặt vật, hoặc phía/hướng. Chữ 靦 (miǎn) mang nghĩa bẽn lẽn, thẹn thùng — ý chỉ vẻ ngượng lộ rõ trên mặt.
Khung ngoài là viền khuôn mặt, bên trong là 目 (con mắt) đại diện cho gương mặt — vẽ trọn khuôn mặt người với con mắt nổi bật.
面 miàn · mặt; phía; mì sợi
#177 · 9 nét
革
Cách · gé
da thuộc; thay đổi, cải cách
Bấm để xem chi tiết
Cách · gé
da thuộc; thay đổi, cải cách
Ảnh vẽ đầu một con bò cùng tấm da của nó bị kéo căng ra bốn phía như đang phơi để thuộc da — hình ảnh tấm da động vật được xử lý này chính là gốc nghĩa 'da thuộc' của bộ Cách.
Bộ Cách (革) thường đứng ở bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến da thuộc đã qua xử lý cùng các đồ vật làm từ da, và còn mang nghĩa mở rộng là 'thay đổi, cải cách' như trong 革命 (cách mạng). Chữ 靴 (xuē, giày ống) cũng mang bộ này, chỉ loại giày cao cổ làm bằng da.
Vẽ tấm da thú đã được lột căng ra phơi: trên là đầu, giữa là thân da căng, dưới là đuôi và chân — tức da sống đã được thuộc lại.
鞋 xié · giày 鞭 biān · roi 革 gé · da thuộc; cải cách
#178 · 9 nét
韋
biến thể 韦 (giản thể)
Vi · wéi
da mềm đã thuộc; trái ngược
Bấm để xem chi tiết
Vi · wéi
da mềm đã thuộc; trái ngược
Ảnh vẽ một chiếc áo khoác da lộn màu nâu với phần cổ và cổ tay lót lông cừu màu kem — chất da đã thuộc mềm mại đó khớp đúng với nghĩa 'da mềm đã thuộc' của bộ Vi.
Bộ Vi (韋/韦) có thể đứng riêng thành một chữ, hoặc làm thành phần bên trái hay bên phải trong chữ ghép, gắn với nhóm nghĩa da thuộc mềm dẻo và nghĩa mở rộng là đi vòng, trái chiều nhau. Chữ 韬 (tāo) cũng mang bộ này ở bên trái, vốn chỉ bao da đựng gươm/cung, sau mở rộng thành nghĩa 'mưu lược' như trong 韬光养晦.
Giữa là 口 (vùng đất/thành), trên dưới là hai bàn chân đi vòng quanh ngược chiều — vẽ cảnh đi tuần vây quanh, gốc nghĩa 'vây, trái ngược'; sau mượn chỉ da thuộc mềm.
韩 hán · Hàn (Quốc); họ Hàn 韦 wéi · da thuộc; họ Vi
#179 · 9 nét
韭
Cửu · jiǔ
rau hẹ
Bấm để xem chi tiết
Cửu · jiǔ
rau hẹ
Ảnh vẽ hai khóm lá dài mọc thẳng lên từ luống đất lẫn vài viên sỏi nhỏ — hình ảnh khóm rau mọc sát nhau này đúng với nghĩa 'rau hẹ' của bộ Cửu.
Bộ Cửu (韭) hầu như luôn đứng thành một chữ riêng biệt; nhóm chữ mang bộ này trong chữ ghép rất nhỏ và phần lớn là chữ cổ, hiếm dùng trong tiếng Trung hiện đại. Nhóm nghĩa mà bộ này gợi ra là rau hẹ và các loại rau lá mọc thành khóm sát nhau.
Nét ngang dưới là mặt đất, phía trên vẽ những lá hẹ mọc thẳng san sát thành khóm — đúng hình khóm rau hẹ mọc lên từ đất.
韭 jiǔ · rau hẹ 韱 xiān · rau hẹ dại (hiếm)
#180 · 9 nét
音
Âm · yīn
âm thanh, tiếng
Bấm để xem chi tiết
Âm · yīn
âm thanh, tiếng
Ảnh vẽ một cậu bé đứng thăng bằng trên tấm ván gác lên chiếc loa lớn đang phát ra sóng âm lan toả hai bên — sóng âm phát ra từ chiếc loa đó gắn trực tiếp với nghĩa 'âm thanh' của bộ Âm.
Bộ Âm (音) có thể đứng riêng thành chữ hoặc làm thành phần phía trên trong chữ ghép, đại diện nhóm nghĩa về âm thanh, tiếng nói, âm nhạc. Chữ 竟 (jìng, rốt cuộc, hoá ra) cũng mang bộ này ở phần trên, ghép cùng 儿 phía dưới.
Phát triển từ 言 (lời nói) thêm một vạch trong miệng — biểu thị tiếng phát ra từ miệng, tức 'âm thanh'.
音 yīn · âm thanh 韵 yùn · vần, âm vận 意 yì · ý, ý nghĩa
#181 · 9 nét
頁
biến thể 页
Hiệt · yè
đầu, trang giấy
Bấm để xem chi tiết
Hiệt · yè
đầu, trang giấy
Ảnh vẽ một cậu học trò đội mũ tốt nghiệp, chi tiết được nhấn mạnh rõ nhất trong tranh chính là khuôn mặt và cái đầu — gắn liền với nghĩa 'đầu' của bộ Hiệt.
Bộ Hiệt thường đứng bên phải chữ, vốn hoạ hình dáng cách điệu của đầu người nhìn nghiêng nên đại diện cho nhóm chữ liên quan đến đầu, mặt và các động tác của đầu. Chữ 顧 (cố, ngoái nhìn, chăm sóc) cũng mang bộ này ở bên phải.
Hình một cái đầu người ngồi: phía trên là 首 (đầu/mặt), bên dưới là 八 như hai chân. Vẽ nguyên một con người nhấn mạnh phần đầu.
頭 tóu · đầu 頂 dǐng · đỉnh, chóp 顏 yán · mặt, sắc mặt
#182 · 9 nét
風
biến thể 风
Phong · fēng
gió
Bấm để xem chi tiết
Phong · fēng
gió
Ảnh vẽ chữ 風 với một cơn lốc xoáy cuộn tròn cùng những chiếc lá bị cuốn bay ngay bên trong nét chữ — hình ảnh gió cuốn lá khớp thẳng với nghĩa 'gió' của bộ Phong.
Bộ Phong khi ghép vào chữ khác thường tạo hình bao quanh, ôm lấy thành phần biểu âm nằm bên trong như trong chữ 颶 (trong 颶風 - bão lớn). Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến gió và các hiện tượng thời tiết do gió gây ra.
Vốn vẽ con phượng (鳳) tượng trưng cho thần gió; sau định hình thành 几 bao ngoài ôm lấy 虫 (con trùng) bên trong — cổ nhân tin gió nổi thì sâu bọ sinh.
颱 tái · bão (đài phong) 飄 piāo · bay phấp phới 颳 guā · (gió) thổi
#183 · 9 nét
飛
biến thể 飞
Phi · fēi
bay
Bấm để xem chi tiết
Phi · fēi
bay
Ảnh vẽ một chú chim vàng đang sải rộng đôi cánh bay giữa không trung — hình ảnh này khớp trực tiếp với nghĩa 'bay' của bộ Phi.
Bộ Phi khá đặc biệt vì phần lớn đứng độc lập thành chữ riêng, hiếm khi làm thành phần ghép trong chữ khác; nó đại diện cho động tác bay lượn, chuyển động trên không. Chữ 飜 (biến thể cổ của 翻, nghĩa 'lật, phiên dịch') là một trong số ít chữ mang bộ này.
Hình con chim đang vút lên trời: thân chim ở giữa, hai bên là đôi cánh dang rộng đập gió bay lên cao.
飛 fēi · bay 飝 fēi · (ba chữ phi chồng) bay cao
#184 · 9 nét
食
biến thể 飠/饣
Thực · shí
ăn, thức ăn
Bấm để xem chi tiết
Thực · shí
ăn, thức ăn
Ảnh vẽ một chiếc đỉnh đồng cổ có nắp mở hé, bên trong lộ ra phần thức ăn màu vàng đầy ắp — hình ảnh vật đựng thức ăn cổ xưa gắn liền với nghĩa 'ăn, thức ăn' của bộ Thực.
Bộ Thực thường đứng bên trái chữ và viết tắt thành 飠 (phồn thể) hoặc 饣 (giản thể), đại diện cho nhóm chữ liên quan đến ăn uống, thức ăn. Chữ 飽 (no bụng, ăn no) cũng mang bộ này.
Hình một cái bát/đậu đựng đầy đồ ăn (皀) có nắp đậy (亼) ở trên — cảnh bữa cơm dọn ra mời ăn.
飯 fàn · cơm 餓 è · đói 館 guǎn · quán, nhà (ăn/trọ)
#185 · 9 nét
首
Thủ · shǒu
đầu, đứng đầu
Bấm để xem chi tiết
Thủ · shǒu
đầu, đứng đầu
Ảnh vẽ khuôn mặt một cô gái tóc đen buộc hai bên, làm nổi bật rõ hình dáng cái đầu — gắn liền với nghĩa 'đầu' của bộ Thủ.
Bộ Thủ có thể đứng độc lập thành một chữ mang nghĩa 'đầu', hoặc xuất hiện như thành phần phía trên trong một số chữ ghép; nó đại diện cho phần đầu và ý đứng đầu, dẫn đầu. Chữ 道 (con đường, đạo lý) cũng có 首 nằm ở phía trên.
Hình cái đầu người có tóc/sừng: phía trên là túm tóc (丷), dưới là 自 vốn vẽ cái mũi/khuôn mặt — cả cái đầu nhìn nghiêng.
首 shǒu · đầu, đầu tiên 馗 kuí · đường lớn (ngả chín)
#186 · 9 nét
香
Hương · xiāng
thơm, mùi thơm
Bấm để xem chi tiết
Hương · xiāng
thơm, mùi thơm
Ảnh vẽ một chậu lan hồ điệp đang nở rộ những bông hoa tím hồng - loài hoa vốn nổi tiếng với hương thơm dịu nhẹ, gợi đúng nghĩa 'thơm, mùi thơm' của bộ Hương.
Bộ Hương phần lớn tự đứng thành một chữ độc lập, còn khi ghép với thành phần khác thì thường nằm bên trái hoặc phía dưới chữ. Đây là bộ đại diện cho nhóm chữ nói về mùi thơm, hương liệu và cảm nhận qua khứu giác. Chữ 馝 (bì, thơm nhẹ, phảng phất mùi hương) cũng mang bộ này.
Trên là 禾 (lúa nếp), dưới vốn là 甘/日 (miệng nếm thấy ngọt) — mùi cơm nếp chín bốc lên thơm ngọt.
香 xiāng · thơm; nén hương 馨 xīn · hương thơm ngào ngạt 馥 fù · mùi thơm nồng
#187 · 10 nét
馬
biến thể 马
Mã · mǎ
con ngựa
Bấm để xem chi tiết
Mã · mǎ
con ngựa
Ảnh vẽ một chú ngựa lông nâu hung đang sải bước, bờm dựng đứng như răng lược dọc sống lưng và chiếc đuôi sẫm màu dài rủ - hình ảnh con ngựa thật này chính là nghĩa 'con ngựa' của bộ Mã.
Bộ Mã thường đứng bên trái chữ (giản thể viết tắt thành 马), ngoài ra cũng có thể tự đứng riêng thành một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa con ngựa. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến ngựa và các hoạt động gắn với ngựa như cưỡi, phi, đánh xe. Chữ 駿 (tuấn, ngựa hay, ngựa quý) cũng thuộc bộ này.
Hình con ngựa nhìn nghiêng: phía trên là cái bờm dựng và đầu, thân mình, bốn nét chấm dưới là bốn vó (hoặc đuôi) đang phi.
騎 qí · cưỡi (ngựa) 駕 jià · đánh xe, điều khiển 驚 jīng · giật mình, kinh sợ
#188 · 10 nét
骨
Cốt · gǔ
xương
Bấm để xem chi tiết
Cốt · gǔ
xương
Ảnh nhân cách hóa một khúc xương hình chữ I quen thuộc, gắn thêm đôi mắt tròn xoe và đôi tay đang vung lên - chính hình dạng khúc xương ấy là nghĩa gốc 'xương' của bộ Cốt.
Bộ Cốt thường đứng bên trái chữ, đôi khi cũng tự làm thành một chữ độc lập mang nghĩa xương. Bộ này đại diện cho nhóm chữ nói về xương cốt, khung cơ thể và các bộ phận liên quan đến hệ xương. Chữ 骼 (cách, xương - như trong từ 骨骼 khung xương) cũng mang bộ này.
Phần trên (冎) vẽ khớp xương lồi ra nối vào nhau, phần dưới là 肉/月 (thịt) — khúc xương còn dính thịt.
骨 gǔ · xương 體 tǐ · thân thể 髓 suǐ · tủy
#189 · 10 nét
高
Cao · gāo
cao
Bấm để xem chi tiết
Cao · gāo
cao
Ảnh vẽ một tòa tháp đồ chơi xếp hình cao vút, cao vượt hẳn cậu bé đang đứng chống cằm suy nghĩ bên cạnh - độ cao nổi bật ấy chính là nghĩa 'cao' của bộ Cao.
Bộ Cao phần lớn tự đứng thành một chữ riêng biệt, khi ghép với thành phần khác thì có thể nằm ở bên trái hoặc phía trên chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang ý nghĩa về độ cao, sự cao lớn hoặc nổi bật lên trên. Chữ 膏 (cao, chất sền sệt - như trong 牙膏 kem đánh răng) cũng chứa bộ này.
Hình một tòa lầu gác cao: trên có mái nhọn, giữa thân lầu, dưới là 口 cửa ra vào — kiến trúc vươn lên cao.
高 gāo · cao 敲 qiāo · gõ
#190 · 10 nét
髟
Bưu · biāo
tóc dài rủ
Bấm để xem chi tiết
Bưu · biāo
tóc dài rủ
Chữ 長 (dài) thêm 彡 (ba nét lông) — tóc dài rủ xuống bay phất phơ.
Bộ Bưu luôn nằm ở phía trên, chờm sang bên trái như một mái che phủ lên phần chữ còn lại bên dưới. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến tóc, lông và các đặc điểm của mái tóc. Chữ 鬢 (mấn, tóc mai - như trong 鬢角) cũng mang bộ này.
Trên là 髟 gồm 長 (dài) ghép với 彡 (mấy nét lông/tóc bay) — hình mái tóc dài buông xõa phất phơ.
髮 fà · tóc 鬍 hú · râu (hồ tu) 鬆 sōng · xốp, tơi, lỏng
#191 · 10 nét
鬥
biến thể 鬬
Đấu · dòu
đánh nhau, chọi
Bấm để xem chi tiết
Đấu · dòu
đánh nhau, chọi
Ảnh vẽ những võ sĩ giáp trụ đỏ cưỡi ngựa, tay lăm lăm gươm giáo lao vào trận chiến — khung cảnh giao tranh dữ dội này khớp đúng với nghĩa 'đánh nhau, chọi' của bộ Đấu.
Bộ Đấu vốn là hình hai người cầm binh khí đối mặt nhau, nên trong chữ Hán nó thường nằm ở phía trên hoặc bao quanh một bộ phận khác, ít khi cố định một bên như phần lớn bộ thủ khác. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý nghĩa xung đột, ẩu đả, huyên náo, tranh chấp. Chữ 鬩 (hích, anh em bất hòa, cãi vã nhau) cũng dùng bộ Đấu để gợi đúng tinh thần xung khắc đó.
Hình hai người đối mặt giơ tay túm tóc/vật lộn nhau — hai bên đối xứng tay vung lên giao chiến.
鬧 nào · ồn ào, náo nhiệt 鬨 hòng · ầm ĩ, đánh lộn
#192 · 10 nét
鬯
Sướng · chàng
rượu nếp tế lễ
Bấm để xem chi tiết
Sướng · chàng
rượu nếp tế lễ
Ảnh vẽ một vò rượu bịt vải đỏ, buộc dây vàng, trên thân dán nhãn chữ 酒 (rượu) — hình ảnh vò rượu quý dùng dâng cúng này khớp thẳng với nghĩa 'rượu nếp tế lễ' của bộ Sướng.
Bộ Sướng là một trong những bộ thủ hiếm gặp nhất, hầu như không đứng ở vị trí cố định mà chỉ lồng bên trong rất ít chữ phức tạp. Nó gắn với hình ảnh rượu nếp thơm dùng trong tế lễ thời cổ, nên nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến nghi lễ cúng tế. Chữ 鬰 — một dị thể cổ của 鬱 (uất), cũng mang bộ Sướng bên trong, cùng mang nét nghĩa rậm rạp, u uất.
Hình cái vò rượu: phần dưới (凵 và các chấm) là vò đựng ngũ cốc ủ men, trên có cái thìa (匕) khuấy rượu cúng tế.
鬱 yù · u uất; um tùm 鬯 chàng · rượu nếp tế lễ
#193 · 10 nét
鬲
Cách · lì
cái vạc, nồi ba chân
Bấm để xem chi tiết
Cách · lì
cái vạc, nồi ba chân
Ảnh vẽ một cái đỉnh đồng ba chân màu xanh lục, trên thân khắc các chữ giáp cốt cổ cùng chữ 'cách' — dáng vạc ba chân này chính là nghĩa gốc 'vạc, nồi ba chân' của bộ Cách.
Bộ Cách vốn là hình vẽ cái vạc ba chân thời cổ nên có thể tự đứng thành một chữ độc lập, hoặc làm phần thân chính nằm ở phía dưới trong một số chữ. Nhóm chữ mang bộ này gắn với đồ đựng, dụng cụ nấu nướng bằng gốm hoặc đồng của người xưa. Chữ 鬴 (phủ) — một dị thể cổ của 釜, nghĩa là cái nồi, cũng mang bộ Cách và cùng nhóm nghĩa vật dụng nấu ăn.
Hình cái đỉnh/nồi nấu ba chân rỗng: phần trên là miệng nồi, dưới là ba cái chân phình to để chứa nước/lửa.
鬻 yù · bán; cháo 鬷 zōng · một loại nồi/vạc
#194 · 10 nét
鬼
Quỷ · guǐ
ma quỷ
Bấm để xem chi tiết
Quỷ · guǐ
ma quỷ
Ảnh vẽ một gương mặt ma quái quấn khăn trắng, búi tóc đen dựng ngược, lè chiếc lưỡi đỏ dài ngoằn cuộn xuống, bên cạnh có chiếc đèn lồng đỏ treo lủng lẳng — nét ma mị, rùng rợn ấy gợi đúng nghĩa 'ma quỷ' của bộ Quỷ.
Bộ Quỷ thường đứng bên phải chữ, đôi khi nằm ở phía dưới như trong 魘 (yểm, ác mộng, bóng đè), đại diện cho nhóm chữ liên quan đến ma quỷ, linh hồn, những điều huyền bí đáng sợ. Chữ 魄 (phách, phần hồn gắn liền thể xác, đối lập với 魂) cũng mang bộ Quỷ, thể hiện rõ nét nghĩa tâm linh, siêu nhiên của bộ này.
Hình một con ma: phần trên (田) là cái đầu to dị hình đeo mặt nạ, dưới là thân người (儿) quỳ, bên cạnh 厶 — bóng ma rùng rợn.
魂 hún · hồn 魔 mó · ma quái, ma thuật 魅 mèi · yêu mị, ma quái
#195 · 11 nét
魚
biến thể 鱼
Ngư · yú
con cá
Bấm để xem chi tiết
Ngư · yú
con cá
Ảnh vẽ một chú cá vàng vảy óng ánh đang vọt mình khỏi ngọn sóng xanh — hình ảnh con cá tung mình giữa làn nước này thể hiện đúng nghĩa 'con cá' của bộ Ngư.
Bộ Ngư thường đứng bên trái chữ (viết giản thể thành 鱼), nhưng cũng có khi nằm bên phải như trong 漁, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cá và các sinh vật dưới nước. Chữ 漁 (đánh cá, nghề chài lưới) đặt bộ Ngư cạnh bộ Thủy, thể hiện rõ mối liên hệ giữa cá và nước.
Hình con cá dựng đứng: trên là đầu cá (⺈), giữa là thân vảy (田), bốn chấm dưới (灬) là cái đuôi cá xòe ra.
鯨 jīng · cá voi 鮮 xiān · tươi 鯊 shā · cá mập
#196 · 11 nét
鳥
biến thể 鸟
Điểu · niǎo
con chim
Bấm để xem chi tiết
Điểu · niǎo
con chim
Ảnh vẽ một chú chim lông vàng ánh cam đang đậu nghiêng mình trên cành cây, dáng đứng và bộ lông sặc sỡ rất đặc trưng của loài chim — hình ảnh này gắn thẳng với nghĩa "con chim" của bộ Điểu.
Bộ Điểu thường đứng bên phải chữ, ghép với một thành phần bên trái mang chức năng biểu âm hoặc bổ nghĩa, và cũng hay tự đứng độc lập thành một chữ riêng. Bộ này đại diện cho nhóm chữ chỉ các loài chim và những gì liên quan đến chim chóc. Chữ 鵝 (nga, con ngỗng) cũng mang bộ này ở bên phải.
Hình con chim đứng nhìn nghiêng: trên là đầu và mỏ, giữa là thân cánh, bốn chấm dưới (灬) là chân và đuôi chim.
鴨 yā · con vịt 雞 jī · con gà 鴿 gē · chim bồ câu
#197 · 11 nét
鹵
biến thể 卤
Lỗ · lǔ
đất mặn, muối
Bấm để xem chi tiết
Lỗ · lǔ
đất mặn, muối
Ảnh vẽ một đống đất màu nâu sẫm, lổn nhổn từng cục nhỏ vương vãi xung quanh chân đống — liên tưởng đến lớp đất kết tinh muối mặn mà bộ Lỗ biểu thị.
Bộ Lỗ không có vị trí cố định: khi thì tự đứng thành một chữ riêng, khi thì ghép làm thành phần bên phải như trong chữ 滷 (đi sau bộ Thủy 氵). Bộ này gắn với nhóm nghĩa về muối, vị mặn và khoáng chất kết tinh từ đất. Chữ 滷 (lỗ, nghĩa là kho/ướp mặn, quen thuộc trong món 滷肉飯 của Đài Loan) cũng mang bộ này ở bên phải.
Hình túi/ruộng muối: khung ngoài bao lấy, các chấm bên trong (㐅 và bốn chấm) là những hạt muối kết tinh trên vùng đất mặn.
鹹 xián · mặn 鹽 yán · muối 鹼 jiǎn · kiềm, chất kiềm
#198 · 11 nét
鹿
Lộc · lù
con hươu
Bấm để xem chi tiết
Lộc · lù
con hươu
Ảnh cách điệu chữ 鹿 bằng hình hai chú hươu con đáng yêu đứng dưới khóm cây có cành chĩa lên như cặp sừng, phía trên là một nét vàng uốn cong tựa mái che — hình ảnh đôi hươu và cặp sừng cây gắn liền trực tiếp với nghĩa "con hươu" của bộ Lộc.
Bộ Lộc thường nằm ở phía trên chữ, phủ xuống thành phần bên dưới như trong chữ 塵, và cũng thường tự đứng một mình thành chữ riêng. Bộ này biểu thị nhóm chữ liên quan đến hươu, nai và các loài thú rừng có sừng. Chữ 塵 (trần, nghĩa là bụi) cũng chứa bộ này ở phía trên.
Hình con hươu nhìn nghiêng: trên là cặp sừng phân nhánh và đầu, giữa là thân, dưới (比) là bốn chân thanh mảnh đang chạy.
麗 lì · đẹp, lệ 麒 qí · kỳ lân (con đực) 麋 mí · con nai sừng tấm
#199 · 11 nét
麥
biến thể 麦
Mạch · mài
lúa mạch, lúa mì
Bấm để xem chi tiết
Mạch · mài
lúa mạch, lúa mì
Nhớ: bên trên là chữ 來 (lại/đến) ngồi trên đôi chân 夊 đi tới đồng lúa gặt 'mạch'.
Bộ Mạch thường đứng bên trái chữ, nhường phần bên phải cho thành phần biểu âm hoặc bổ nghĩa, và cũng có thể tự đứng một mình thành chữ riêng. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến lúa mạch, lúa mì và các sản phẩm chế biến từ bột mì. Chữ 麴 (khúc, nghĩa là men ủ rượu truyền thống) cũng mang bộ này ở bên trái.
Tượng hình cây lúa mạch: phần trên 來 vẽ bông lúa với hai lá rủ xuống, phần dưới 夊 vẽ rễ cây cắm xuống đất. Cả chữ là hình một cây mạch đầy đủ thân, bông và rễ.
麵 miàn · bột mì, mì sợi 麩 fū · cám lúa mì
#200 · 11 nét
麻
Ma · má
cây gai, cây gai dầu
Bấm để xem chi tiết
Ma · má
cây gai, cây gai dầu
Ảnh vẽ một chiếc lá cây gai dầu xòe bảy nhánh với mép răng cưa đặc trưng, thể hiện trực tiếp nghĩa gốc "cây gai, cây gai dầu" của bộ Ma.
Bộ Ma thường nằm ở phía trên chữ, bao trùm một phần thành phần bên dưới như trong chữ 魔, và cũng có thể tự đứng độc lập thành chữ riêng. Bộ này vốn gắn với nhóm nghĩa về cây gai, sợi gai dệt vải, về sau mở rộng sang cảm giác tê dại và thường được dùng làm thanh phù mượn âm trong nhiều chữ. Chữ 魔 (ma, nghĩa là ma quỷ, phép thuật) cũng mang bộ này ở phía trên.
Hội ý: mái nhà 广 che một xưởng, bên dưới là hai bó sợi gai (vốn là 𣏟) đang được phơi tước. Hình ảnh xưởng tước sợi gai dưới mái hiên.
麼 me · gì (什麼: cái gì) 磨 mó · mài, xay 摩 mó · xoa, cọ xát
#201 · 12 nét
黃
biến thể 黄
Hoàng · huáng
màu vàng
Bấm để xem chi tiết
Hoàng · huáng
màu vàng
Ảnh vẽ một mảng sơn vàng loang lổ vừa được quét lên, cùng thùng sơn xanh và cây cọ dính đầy sơn vàng đang nhỏ giọt bên cạnh — sắc vàng rực trong ảnh chính là hình ảnh trực quan cho nghĩa 'màu vàng' của bộ Hoàng.
Bộ Hoàng phần lớn tự nó đứng thành một chữ độc lập mang nghĩa 'màu vàng'; khi làm thành phần trong chữ khác, nó thường nằm bên phải làm phần biểu âm, như trong 潢 (huáng, nhuộm/bồi giấy) hay 磺 (huáng, trong 硫磺 — quặng lưu huỳnh). Bộ này gợi nhóm nghĩa liên quan đến sắc vàng, màu đất.
Tượng hình một người đeo miếng ngọc bội (璜) trước bụng — đồ trang sức ánh vàng. Người xưa lấy hình người đeo ngọc vàng để chỉ màu vàng.
橫 héng · ngang, nằm ngang 廣 guǎng · rộng
#202 · 12 nét
黍
Thử · shǔ
lúa nếp, kê
Bấm để xem chi tiết
Thử · shǔ
lúa nếp, kê
Ảnh vẽ một cây ngô (bắp) trĩu quả vàng ươm, lá xanh rủ xuống, mọc trên luống đất — tuy đây là cây ngô chứ không phải kê, hình ảnh 'cây lương thực dạng hạt' vẫn gợi nhớ tốt cho nghĩa 'lúa nếp, kê' của bộ Thử.
Bộ Thử thường đứng bên trái chữ, như trong 黐 (chī, nhựa dính dùng để bẫy chim) — ghép từ 黍 và 离. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến ngũ cốc dẻo dính như lúa nếp, kê.
Hội ý: phía trên là cây lúa (禾 hòa), phía dưới là nước 水 — chỉ loại lúa nếp/kê dùng nấu rượu cần ngâm nước. Hình bông kê trĩu hạt bên dòng nước.
黎 lí · đen, dân chúng (黎民); họ Lê 黏 nián · dính, dẻo
#203 · 12 nét
黑
Hắc · hēi
màu đen
Bấm để xem chi tiết
Hắc · hēi
màu đen
Ảnh vẽ một em bé toàn thân đen tuyền đang khóc, ngồi giữa bốn đám lửa cháy rực với hai chân chạm vào lửa — hình ảnh cơ thể bị nhuộm đen tuyền như ám khói lửa là liên tưởng trực tiếp đến nghĩa 'màu đen' của bộ Hắc.
Bộ Hắc thường đứng bên trái chữ như trong 黯 (àn, u tối, mờ mịt), hoặc phía trên chữ như trong 墨 (mò, mực). Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa liên quan đến màu đen, bóng tối, hoặc những gì kín đáo, thầm lặng. Chữ 黛 (dài, màu đen thẫm dùng kẻ lông mày thời xưa) cũng mang bộ này.
Tượng hình mặt người bị ám khói đen từ ngọn lửa 火 (bốn chấm dưới) bốc lên qua ống khói — bồ hóng phủ đen. Hình khuôn mặt lem nhem khói lửa.
默 mò · im lặng, lặng lẽ 點 diǎn · điểm, chấm, giờ
#204 · 12 nét
黹
Chỉ · zhǐ
thêu, may vá
Bấm để xem chi tiết
Chỉ · zhǐ
thêu, may vá
Ảnh vẽ một cô gái ngồi bên máy khâu, tay đang may một chiếc váy hồng-vàng — hình ảnh may vá này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'thêu, may vá' của bộ Chỉ.
Bộ Chỉ là bộ hiếm, hầu như chỉ xuất hiện trong một nhóm rất ít chữ cổ chỉ hoa văn thêu trên lễ phục — ví dụ chữ 黺 (fěn) cũng mang bộ này và cùng chỉ hoa văn thêu nhiều màu. Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa liên quan đến thêu thùa, may vá, hoa văn trang trí trên vải hoặc lễ phục.
Tượng hình tấm vải có đường kim thêu hoa văn đan chéo nhau — hình các mũi chỉ thêu xếp thành họa tiết trên vải.
黼 fǔ · hoa văn thêu hình rìu (phủ) 黻 fú · hoa văn thêu (phất)
#205 · 13 nét
黽
biến thể 黾
Mãnh · mǐn
con ếch, ba ba
Bấm để xem chi tiết
Mãnh · mǐn
con ếch, ba ba
Ảnh vẽ một chú ếch xanh đang ngồi trên lá sen giữa mặt nước — hình ảnh con ếch trong ảnh khớp trực tiếp với nghĩa 'con ếch, ba ba' của bộ Mãnh.
Bộ Mãnh thường nằm ở phần dưới của chữ, đóng vai trò hình thân con vật, như trong 鼉 (tuó, con cá sấu, thuồng luồng). Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến loài ếch nhái, rùa, ba ba — những con vật thân tròn dẹt, sống gần nước.
Tượng hình con ếch (hoặc giống ếch nhái) nhìn từ trên xuống: đầu to ở trên, thân bụng phình và bốn chân dang ra hai bên. Hình con ếch đang bò.
鼇 áo · con ngao, ba ba lớn (ngao) 鼈 biē · con ba ba (miết)
#206 · 13 nét
鼎
Đỉnh · dǐng
cái vạc, đỉnh đồng ba chân
Bấm để xem chi tiết
Đỉnh · dǐng
cái vạc, đỉnh đồng ba chân
Ảnh chụp một chiếc đỉnh đồng cổ với hai quai uốn cong hình mây, nắp đậy có tượng linh thú ngồi trên đỉnh, thân khắc hoa văn rồng và đứng vững trên ba chân thú — đúng hình dáng cái vạc ba chân mà bộ Đỉnh biểu thị.
Bộ Đỉnh (鼎) hầu như luôn đứng độc lập thành một chữ riêng, hiếm khi bị lồng làm bộ phận bên trong một chữ khác. Nhóm chữ mang bộ này gắn với dụng cụ nấu nướng, tế lễ bằng đồng thời cổ, đồng thời tượng trưng cho quyền lực và sự vững chãi (như trong cụm 三足鼎立 — thế chân vạc). Chữ 鼏 (mì, nắp đậy miệng vạc lúc cúng tế) cũng thuộc bộ này.
Tượng hình cái vạc/đỉnh đồng cổ: phần trên 目 là thân vạc có hai quai, phần dưới là ba chân chống vững. Hình chiếc đỉnh ba chân dùng nấu và tế lễ.
鼐 nài · cái vạc lớn (nãi) 鼒 zī · cái vạc nhỏ miệng khép (tư)
#207 · 13 nét
鼓
Cổ · gǔ
cái trống
Bấm để xem chi tiết
Cổ · gǔ
cái trống
Ảnh vẽ hai chiếc trống đỏ đặt trên giá gỗ bắt chéo hình chữ X: một chiếc có chữ Hán cách điệu màu cam ở phía trên, chiếc còn lại có đôi bàn tay cầm hai dùi buộc tua đỏ đang gõ nhịp xuống mặt trống — hình ảnh đánh trống này gắn liền với nghĩa 'cái trống' của bộ Cổ.
Bộ Cổ (鼓) phần lớn xuất hiện như một chữ độc lập mang nghĩa 'cái trống'; khi ghép làm thành phần trong chữ khác, nó thường đứng bên trái, đôi khi đứng bên phải. Nhóm chữ mang bộ này gắn với âm thanh, tiếng gõ và nhạc cụ gõ. Chữ 鼙 (pí, trống trận dùng trong quân đội thời xưa) cũng thuộc bộ này.
Hội ý: bên trái 壴 là hình cái trống đặt trên giá có tua trang trí, bên phải 攴 (支) là bàn tay cầm dùi. Hình người tay cầm dùi gõ trống.
鼕 dōng · tiếng trống (đông đông) 鼗 táo · trống bỏi, trống lúc lắc (đào)
#208 · 13 nét
鼠
Thử · shǔ
con chuột
Bấm để xem chi tiết
Thử · shǔ
con chuột
Ảnh vẽ hai chú chuột ngước nhìn một thúng đầy gạo in chữ 米 lơ lửng ngay phía trên đầu, như đang rình ăn vụng lương thực — hình ảnh này gắn liền với thói quen của loài chuột mà bộ Thử biểu thị.
Bộ Thử (鼠) thường đứng bên trái chữ, phần còn lại đóng vai trò gợi âm. Nhóm chữ mang bộ này chỉ các loài gặm nhấm, thú nhỏ hay đào hang như chuột, chồn, sóc. Chữ 鼯 (wú, trong 鼯鼠 — sóc bay) cũng dùng bộ Thử làm thành phần bên trái.
Tượng hình con chuột: phía trên 臼 là cái miệng nhe răng đang gặm, phía dưới là thân, chân và cái đuôi dài ngoe nguẩy. Hình con chuột đang cắn.
鼢 fén · chuột chũi (phần thử) 鼬 yòu · con chồn (dứu)
#209 · 14 nét
鼻
Tị · bí
cái mũi
Bấm để xem chi tiết
Tị · bí
cái mũi
Ảnh vẽ một khuôn mặt cách điệu với hai lỗ tròn to màu đen giống hệt hai lỗ mũi nằm sát nhau, phía dưới có hai giọt chất lỏng nhỏ xuống như đang chảy nước mũi — hình ảnh này gắn liền với nghĩa 'cái mũi' của bộ Tị.
Bộ Tị (鼻) có thể đứng độc lập thành chữ riêng mang nghĩa 'cái mũi', hoặc nằm bên trái khi kết hợp với một thành phần gợi âm khác. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến mũi, hơi thở và khứu giác. Chữ 齁 (hōu, tiếng ngáy to, hoặc chỉ vị mặn/ngọt gắt đến nghẹt mũi) cũng mang bộ này.
Hội ý: phía trên 自 vốn là hình cái mũi (chữ 'tự' nguyên nghĩa là mũi), phía dưới 畀 chỉ âm và sự hô hấp. Sau khi 自 bị mượn nghĩa 'tự mình' mới thêm 畀 thành 'mũi'.
鼾 hān · ngáy (打鼾: ngủ ngáy) 齅 xiù · ngửi (dạng cổ của 嗅) — khứu
#210 · 14 nét
齊
biến thể 齐
Tề · qí
bằng nhau, ngay ngắn, đều
Bấm để xem chi tiết
Tề · qí
bằng nhau, ngay ngắn, đều
Ảnh vẽ Tôn Ngộ Không đứng trên mây, tay vác cây gậy như ý — gợi nhớ danh hiệu nổi tiếng 'Tề Thiên Đại Thánh' (kẻ sánh ngang trời), qua đó liên hệ với nghĩa 'ngang bằng, sánh ngang' của bộ Tề.
Bộ Tề (齊/齐) thường đứng độc lập thành chữ riêng, hoặc góp mặt như thành phần gợi âm trong một số chữ ghép hình thanh. Nhóm chữ mang bộ này gắn với ý 'bằng nhau, ngay ngắn, chỉnh tề, đầy đủ'. Chữ 齋 (zhāi, ăn chay, phòng học — như trong 書齋 thư trai) cũng mang bộ này.
Tượng hình ba bông lúa (hoặc đầu nhọn) mọc đều tăm tắp ngang nhau trên mặt ruộng. Hình các bông lúa cao bằng nhau, không cái nào nhô lên.
劑 jì · thang thuốc, liều (tễ) 濟 jì · cứu giúp, qua sông (tế)
#211 · 15 nét
齒
biến thể 齿
Xỉ · chǐ
răng
Bấm để xem chi tiết
Xỉ · chǐ
răng
Ảnh vẽ một miệng cười tươi để lộ hai chiếc răng nanh trắng nhọn nhô lên phía trên môi đỏ — hình ảnh khoang miệng cùng hàm răng này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'răng' của bộ Xỉ.
Bộ Xỉ thường đứng ở bên trái chữ và mang nghĩa liên quan đến răng miệng, việc cắn, nhai hoặc các vấn đề về răng — như trong 齲 (齲齒/龋齿: sâu răng) và 齙 (齙牙/龅牙: răng hô, răng vổ).
Tượng hình cái miệng há ra để lộ hàng răng (phần dưới vẽ các răng xếp đều), về sau thêm 止 ở trên làm phần biểu âm. Hình miệng mở phô hàm răng.
齡 líng · tuổi (年齡: tuổi tác) — linh 齦 yín · lợi, nướu răng (ngân)
#212 · 16 nét
龍
biến thể 龙
Long · lóng
con rồng
Bấm để xem chi tiết
Long · lóng
con rồng
Ảnh vẽ một chú rồng vàng thân dài uốn lượn bay vút lên giữa những đám mây, góc trên có vầng mặt trời đỏ rực — hình ảnh rồng bay giữa mây trời khắc họa đúng nghĩa 'con rồng' của bộ Long.
Bộ Long có thể đứng độc lập thành chữ riêng mang nghĩa 'con rồng', nhưng cũng thường làm thành phần biểu âm trong chữ ghép, đọc gần giống 'long' — như 壟 (lǒng, trong 壟斷: độc quyền) và 朧 (lóng, trong 朦朧: mờ ảo, mông lung). Ở những chữ này, 龍 chủ yếu góp phần biểu âm chứ không còn mang nghĩa con rồng.
Tượng hình con rồng: bên trái là đầu rồng há miệng đội sừng, bên phải là thân rồng uốn lượn với vây lưng dựng đứng. Hình con rồng đang bay uốn khúc.
籠 lóng · cái lồng, lồng hấp 聾 lóng · điếc (tai điếc)
#213 · 16 nét
龜
biến thể 龟
Quy · guī
con rùa
Bấm để xem chi tiết
Quy · guī
con rùa
Ảnh vẽ một chú rùa xanh đội mũ rơm vàng đang bước đi, trên lưng là chiếc mai tròn với các đốm to đặc trưng — hình ảnh chú rùa mang mai này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'con rùa' của bộ Quy.
Bộ Quy hầu như luôn đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa 'con rùa', vì nét vẽ khá phức tạp nên rất hiếm khi làm thành phần ghép trong chữ khác. Khi có xuất hiện trong chữ khác, nó thường nằm ở vị trí bị bao bọc bên trong bởi một bộ khác. Chữ 鬮 (bốc thăm, rút thăm — như trong 抓阄) là một ví dụ hiếm hoi có chứa bộ này.
Tượng hình con rùa nhìn nghiêng: phía trên là đầu, ở giữa là cái mai vân ô vuông, hai bên là chân, phía dưới là đuôi. Hình con rùa với cái mai đặc trưng.
龜 guī · con rùa 龜 jūn · nứt nẻ (龜裂: rạn nứt) — đọc 'quân'
#214 · 17 nét
龠
Dược · yuè
sáo (ống) ba lỗ, nhạc khí
Bấm để xem chi tiết
Dược · yuè
sáo (ống) ba lỗ, nhạc khí
Ảnh vẽ một đôi môi đỏ phía trên một dàn ống sáo tre nhiều ống dài ngắn xếp cạnh nhau như đang được thổi — hình ảnh đôi môi thổi vào các ống tre này gắn liền trực tiếp với nghĩa 'sáo ba lỗ, nhạc khí' của bộ Dược.
Bộ Dược là một trong những bộ thủ hiếm gặp nhất, chỉ xuất hiện trong một nhóm rất nhỏ chữ cổ, phần lớn ít dùng trong tiếng Trung hiện đại. Khi làm thành phần ghép, nó thường đứng ở bên trái chữ và mang nghĩa liên quan đến nhạc khí, âm thanh, sự hòa hợp về âm thanh. Chữ 龤 (dạng cổ của 諧/谐, nghĩa 'hòa hợp') cũng mang bộ này.
Tượng hình cây sáo bè gồm nhiều ống trúc ghép lại: phía trên 亼 là miệng thổi, ở giữa các ô 品 là các lỗ/ống sáo, dưới là thân. Hình cây sáo trúc nhiều ống.
龢 hé · hòa hợp, êm ái (dạng cổ của 和) — hòa 龥 yù · kêu gọi (dạng cổ của 籲) — dũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...