Kho từ › hsk4-textbook › 超过

超过 /chāoguò/

HSK2 hsk4-textbook HSK
vượt quá, vượt qua, nhiều hơn
参加比赛的人数超过了一千人。 · Cānjiā bǐsài de rénshù chāoguò le yìqiān rén.
→ Số người tham gia cuộc thi đã vượt quá một nghìn người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...