EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 层
层
/céng/
HSK2
量
hsk3-textbook
HSK
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
我家住在这栋楼的第五层。 · Wǒ jiā zhù zài zhè dòng lóu de dì wǔ céng.
→ Nhà tôi ở tầng năm của toà nhà này.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚
/jiǎo/
bàn chân
像
/xiàng/
giống, trông giống như, tựa như
段
/duàn/
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
带
/dài/
mang theo, đem theo, dẫn theo
腿
/tuǐ/
chân, cẳng chân
辆
/liàng/
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
其他
/qítā/
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
愿意
/yuànyì/
bằng lòng, sẵn lòng, muốn
Có trong các bộ
📖
40. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 2 · Chính thức
📖
44. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 2: 还是打车去北大吧 (Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 3: 这个小区挺好的 (Khu dân cư này khá là ổn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...