Kho từ › hsk3-textbook › 层

/céng/

HSK2 hsk3-textbook HSK
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
我家住在这栋楼的第五层。 · Wǒ jiā zhù zài zhè dòng lóu de dì wǔ céng.
→ Nhà tôi ở tầng năm của toà nhà này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...