Kho từ › hsk4-textbook › 打印

打印 /dǎyìn/

HSK2 động từ hsk4-textbook HSK
in, in ra (bằng máy in)
请把这份文件打印两份。 · Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn liǎng fèn.
→ Hãy in tài liệu này ra thành hai bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...