| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
con một (chính sách một con)
一代独生子女已经成年,他们面临赡养父母的巨大压力。
Thế hệ con một đã trưởng thành, họ đối mặt với áp lực lớn về nuôi dưỡng bố mẹ. |
— | |
| 名 |
chi phí nuôi dạy con cái
高育儿成本是年轻夫妇不愿多生孩子的主要原因之一。
Chi phí nuôi dạy con cao là một trong những nguyên nhân chính khiến các cặp vợ chồng trẻ không muốn sinh thêm. |
— | |
| 名 |
cô (chị hoặc em gái của bố)
我姑姑在上海工作,每年春节都回来看我们。
Cô tôi làm việc ở Thượng Hải, năm nào Tết cũng về thăm gia đình tôi. |
— | |
| 动 |
nuôi dưỡng, nuôi nấng (con cái, người nhỏ tuổi)
她一个人把三个孩子抚养成人。
Một mình bà đã nuôi ba đứa con khôn lớn thành người. |
— | |
| 名 |
cặp song sinh, sinh đôi
他们兄弟俩是双胞胎,连父母有时候都分不清。
Hai anh em họ là song sinh, đến bố mẹ đôi khi cũng không phân biệt nổi. |
— | |
| 名 |
đời sau, con cháu, thế hệ sau
保护环境,是为了给后代留下一个干净的地球。
Bảo vệ môi trường là để lại cho thế hệ sau một trái đất trong lành. |
— | |
| 名 |
ông nội
我的祖父今年八十岁了,身体还很硬朗。
Ông nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi mà vẫn còn rất khỏe mạnh. |
— | |
| 形 |
mỹ mãn, hạnh phúc trọn vẹn (thường nói về hôn nhân, gia đình)
祝你们婚姻美满,白头到老。
Chúc hai bạn hôn nhân mỹ mãn, bạc đầu bên nhau. |
— | |
| 名 |
con dâu; (khẩu ngữ) vợ
老太太总是夸自己的媳妇孝顺。
Bà cụ lúc nào cũng khen con dâu mình hiếu thảo. |
— | |
| 名 |
vợ hoặc chồng, người bạn đời (dùng trong văn bản pháp luật, hành chính)
办理这个手续时,需要提供配偶的身份证复印件。
Khi làm thủ tục này, cần nộp bản photo chứng minh thư của vợ hoặc chồng. |
— | |
| 名 |
bố vợ, nhạc phụ
每年春节,我都会陪妻子回去看望岳父。
Mỗi dịp Tết, tôi đều cùng vợ về thăm bố vợ. |
— | |
| 名 |
chị dâu (vợ của anh trai); (khẩu ngữ) chị (cách gọi vợ của bạn bè ngang tuổi)
嫂子做的红烧肉特别香,我一口气吃了两碗饭。
Thịt kho tàu chị dâu nấu thơm cực kỳ, tôi ăn một mạch hết hai bát cơm. |
— | |
| 名 |
cha và con gái
|
— | |
| 名 |
cha và con trai
|
— | |
| 名 |
trẻ mồ côi
|
— | |
| 形/名 |
mẹ; (giống) cái
|
— | |
| 名 |
mẹ và con gái, hai mẹ con
|
— | |
| 名 |
mẹ và con trai, hai mẹ con
|
— | |
| 名 |
người thân, họ hàng, thân thuộc
|
— | |
| 动 |
nhận nuôi, thu nhận nuôi dưỡng
|
— | |
| 名 |
bà nội
|
— |
Đang tải...