Kho từ › hsk6-textbook › 抚养

抚养 /fǔyǎng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nuôi dưỡng, nuôi nấng (con cái, người nhỏ tuổi)
她一个人把三个孩子抚养成人。 · Tā yí ge rén bǎ sān ge háizi fǔyǎng chéngrén.
→ Một mình bà đã nuôi ba đứa con khôn lớn thành người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...