Kho từ › hsk5-textbook › 姑姑

姑姑 /gūgu/

HSK6 hsk5-textbook HSK
cô (chị hoặc em gái của bố)
我姑姑在上海工作,每年春节都回来看我们。 · Wǒ gūgu zài Shànghǎi gōngzuò, měi nián Chūnjié dōu huílái kàn wǒmen.
→ Cô tôi làm việc ở Thượng Hải, năm nào Tết cũng về thăm gia đình tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...