Kho từ › hsk6-textbook-b30 › 独生子女

独生子女 /dúshēng zǐnǚ/

HSK6 hsk6-textbook-b30 HSK
con một (chính sách một con)
一代独生子女已经成年,他们面临赡养父母的巨大压力。 · Yī dài dúshēng zǐnǚ yǐjīng chéngnián, tāmen miànlín shànyǎng fùmǔ de jùdà yālì.
→ Thế hệ con một đã trưởng thành, họ đối mặt với áp lực lớn về nuôi dưỡng bố mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...