Kho từ › hsk6-textbook › 嫂子

嫂子 /sǎozi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chị dâu (vợ của anh trai); (khẩu ngữ) chị (cách gọi vợ của bạn bè ngang tuổi)
嫂子做的红烧肉特别香,我一口气吃了两碗饭。 · Sǎozi zuò de hóngshāoròu tèbié xiāng, wǒ yìkǒuqì chī le liǎng wǎn fàn.
→ Thịt kho tàu chị dâu nấu thơm cực kỳ, tôi ăn một mạch hết hai bát cơm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...