| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
sắt
|
— | |
| 名 |
tài nguyên, nguồn lực
合理配置资源是实现经济高效运转的基础。
Phân bổ tài nguyên hợp lý là nền tảng để nền kinh tế vận hành hiệu quả. |
— | |
| 名/形 |
vàng (kim loại quý); vàng son, quý báu (thời cơ, khung giờ đẹp nhất)
晚上八点是电视台的黄金时间。
Tám giờ tối là khung giờ vàng của đài truyền hình. |
— | |
| 名 |
xăng
最近汽油的价格又涨了不少。
Gần đây giá xăng lại tăng khá nhiều. |
— | |
| 名 |
nguồn điện
离开办公室前请关掉所有电源。
Trước khi rời văn phòng, hãy tắt hết nguồn điện. |
— | |
| 名 |
nhiên liệu
|
— | |
| 名 |
năng lượng, nguồn năng lượng
太阳能是一种干净的能源。
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch. |
— | |
| 名 |
than đá, than
这个地区的煤炭资源非常丰富,但污染问题也很严重。
Vùng này rất giàu tài nguyên than đá, nhưng vấn đề ô nhiễm cũng rất nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
năng lượng; năng lực, sức mạnh (tiềm ẩn)
早餐能为一天的工作提供足够的能量。
Bữa sáng cung cấp đủ năng lượng cho cả ngày làm việc. |
— | |
| 名 |
khí đốt thiên nhiên, khí gas tự nhiên
这个地区的天然气资源十分丰富。
Nguồn khí đốt thiên nhiên ở khu vực này vô cùng dồi dào. |
— | |
| 名 |
than, than đá
|
— | |
| 名 |
khí ga, hơi đốt
|
— | |
| 名 |
hồ chứa nước, hồ thủy lợi
|
— | |
| 动/形 |
tiết kiệm năng lượng
购买节能家电可以减少用电量。
Mua thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện tiêu thụ. |
— | |
| 形 |
có thể tái tạo, tái tạo được
可再生能源是未来能源发展的方向。
Năng lượng tái tạo là hướng phát triển năng lượng của tương lai. |
— | |
| 名 |
năng lượng mặt trời
太阳能板已被广泛应用于家庭发电。
Tấm pin năng lượng mặt trời đã được ứng dụng rộng rãi trong phát điện gia đình. |
— | |
| 名 |
năng lượng gió
风能是一种清洁、可再生的能源。
Năng lượng gió là một loại năng lượng sạch, có thể tái tạo. |
— | |
| 动 |
tiết kiệm điện
随手关灯是节电的好习惯。
Tắt đèn khi ra khỏi phòng là thói quen tốt để tiết kiệm điện. |
— | |
| 名 |
tài nguyên thiên nhiên
自然资源的过度开发威胁生态平衡。
Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên đe dọa cân bằng sinh thái. |
— | |
| 名 |
cái giếng; hố, hầm (giếng dầu, giếng mỏ)
村里那口老井已经干了很多年了。
Cái giếng cũ trong làng đã cạn nước nhiều năm rồi. |
— | |
| 动 |
khai thác (khoáng sản, dầu mỏ, tài nguyên)
过度开采地下水会造成土地下沉。
Khai thác nước ngầm quá mức sẽ khiến đất bị sụt lún. |
— | |
| 动 |
tiêu hao, tiêu tốn, hao phí (sức lực, năng lượng, vật tư)
跑步一个小时能消耗不少热量。
Chạy bộ một tiếng có thể tiêu hao khá nhiều calo. |
— | |
| 名 |
dầu diesel (dầu ma-zút chạy máy nổ, xe tải)
这辆卡车烧的是柴油,比较省钱。
Chiếc xe tải này chạy dầu diesel nên khá tiết kiệm. |
— | |
| 名 |
điện lực, điện năng
|
— | |
|
phát điện; đánh điện tín
|
— | ||
| 名 |
quặng, mỏ khoáng sản
|
— |
Đang tải...