Kho từ › hsk5-textbook › 能源

能源 /néngyuán/

HSK5 hsk5-textbook HSK
năng lượng, nguồn năng lượng
太阳能是一种干净的能源。 · Tàiyángnéng shì yì zhǒng gānjìng de néngyuán.
→ Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...