Kho từ › hsk6-textbook › 天然气

天然气 /tiānránqì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
khí đốt thiên nhiên, khí gas tự nhiên
这个地区的天然气资源十分丰富。 · Zhège dìqū de tiānránqì zīyuán shífēn fēngfù.
→ Nguồn khí đốt thiên nhiên ở khu vực này vô cùng dồi dào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...