Kho từ › hsk5-textbook › 煤炭

煤炭 /méitàn/

HSK5 danh từ hsk5-textbook HSK
than đá, than
这个地区的煤炭资源非常丰富,但污染问题也很严重。 · Zhège dìqū de méitàn zīyuán fēicháng fēngfù, dàn wūrǎn wèntí yě hěn yánzhòng.
→ Vùng này rất giàu tài nguyên than đá, nhưng vấn đề ô nhiễm cũng rất nghiêm trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...