| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bối cảnh văn hóa
理解文化背景有助于掌握语言的深层含义。
Hiểu bối cảnh văn hóa giúp nắm được ý nghĩa sâu xa của ngôn ngữ. |
— | |
| 名 |
xung đột văn hóa
跨国经营常常面临文化冲突的挑战。
Kinh doanh xuyên quốc gia thường đối mặt với thách thức xung đột văn hóa. |
— | |
| 名/动 |
đồng nhất hóa (mất đặc sắc riêng)
过度全球化可能导致文化的同质化。
Toàn cầu hóa quá mức có thể dẫn đến đồng nhất hóa văn hóa. |
— | |
| 名 |
lễ nghi, nghi lễ
中国传统礼仪文化正在与现代社交方式相互碰撞与融合。
Văn hóa lễ nghi truyền thống Trung Quốc đang va chạm và dung hợp với phương thức giao tiếp xã hội hiện đại. |
— | |
| 名 |
đứt gãy, khoảng cách thế hệ (văn hóa)
快速的城镇化导致了文化传承上的断层,许多传统手艺后继无人。
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự đứt gãy trong việc truyền thừa văn hóa, nhiều nghề thủ công truyền thống không có người kế thừa. |
— | |
| 名 |
đa văn hoá, văn hoá đa dạng
多元文化的社会更具有创造力和适应力。
Xã hội đa văn hoá có nhiều khả năng sáng tạo và thích ứng hơn. |
— | |
| 名 |
giao lưu văn hoá
深入的文化交流有助于消除误解和偏见。
Giao lưu văn hoá sâu sắc giúp xoá bỏ sự hiểu lầm và thành kiến. |
— | |
| 形 |
liên văn hoá, xuyên văn hoá
跨文化交流能力在全球化时代越来越重要。
Năng lực giao tiếp xuyên văn hoá ngày càng quan trọng hơn trong thời đại toàn cầu hoá. |
— | |
| 名 |
di sản phi vật thể (非物质文化遗产)
非遗的保护与活化,是当代文化政策的重要课题。
Bảo vệ và kích hoạt di sản phi vật thể là chủ đề quan trọng trong chính sách văn hóa đương đại. |
— | |
| 动 |
kích hoạt, làm sống động trở lại (di sản)
活化非遗不是博物馆化,而是让它融入当代生活。
Kích hoạt di sản phi vật thể không phải là đưa vào bảo tàng, mà là để nó hòa nhập vào cuộc sống đương đại. |
— | |
| 名 |
di sản văn hóa
联合国教科文组织将多项中国传统艺术列入世界文化遗产名录。
UNESCO đã đưa nhiều nghệ thuật truyền thống Trung Quốc vào danh sách Di sản Văn hóa Thế giới. |
— | |
| 名 |
nhận thức/đồng nhất văn hóa
文化认同是个人对自己所属文化群体的认知与归属感。
Nhận thức văn hóa là sự nhận biết và cảm giác quy thuộc của cá nhân đối với nhóm văn hóa mà mình thuộc về. |
— | |
| 动 |
trở về cội nguồn, quy căn
许多海外华人到了晚年,都有归根故土的强烈愿望。
Nhiều người Hoa hải ngoại đến tuổi già đều có nguyện vọng mạnh mẽ muốn trở về cội nguồn quê hương. |
— | |
| 动 |
nhận tổ tiên, thừa nhận nguồn gốc dòng tộc
认祖归宗是许多华裔对文化传承的深层情感表达。
Nhận tổ quy tông là biểu đạt tình cảm sâu sắc của nhiều người gốc Hoa đối với sự truyền thừa văn hóa. |
— | |
| 动 |
tìm về nguồn cội, tìm gốc rễ
寻根之旅让许多海外华裔重新发现了与祖先文化的深层联结。
Hành trình tìm về nguồn cội giúp nhiều người gốc Hoa hải ngoại tái khám phá mối liên kết sâu sắc với văn hóa tổ tiên. |
— | |
| 名 |
vật mang, phương tiện chứa đựng
语言不仅仅是交际工具,更是文化传承的重要载体。
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là vật mang quan trọng của việc truyền thừa văn hóa. |
— | |
| 动/名 |
tích lũy và lắng đọng (văn hóa, kiến thức)
数千年的文化积淀赋予了汉语独特的深度与韵味。
Trầm tích văn hóa hàng nghìn năm đã ban cho tiếng Trung chiều sâu và vị độc đáo riêng. |
— | |
| 名 |
trân bảo, báu vật quý giá hiếm có
唐诗宋词堪称中国文化史上的瑰宝,其艺术成就至今令世界赞叹。
Thơ Đường Từ Tống xứng gọi là báu vật trong lịch sử văn hóa Trung Quốc, thành tựu nghệ thuật của chúng đến nay vẫn khiến |
— | |
| 形 |
cổ điển (âm nhạc, văn học, phong cách)
他特别喜欢听古典音乐。
Anh ấy rất thích nghe nhạc cổ điển. |
— | |
| 名 |
thông lệ, lệ thường, tiền lệ quen thuộc
按照公司的惯例,年底会给员工发奖金。
Theo thông lệ của công ty, cuối năm sẽ phát thưởng cho nhân viên. |
— | |
| 名 |
mồ mả, phần mộ
清明节那天,他们去祖先的坟墓前扫墓。
Vào ngày Thanh minh, họ đến trước phần mộ tổ tiên để tảo mộ. |
— | |
| 名 |
phúc, phước, may mắn (được hưởng)
有这么孝顺的孩子,真是您的福气。
Có được đứa con hiếu thảo như thế, quả là phúc của bác. |
— | |
| 动 |
chôn cất, mai táng; chôn vùi (nghĩa bóng)
老人被埋葬在村子后面的山坡上。
Cụ già được chôn cất trên sườn núi phía sau làng. |
— | |
| 形 |
may mắn, cát lợi, tốt lành
|
— | |
| 形 |
cát tường, may mắn, tốt lành
|
— | |
| 名 |
mộ, mồ mả
|
— | |
| 名 |
hí khúc, kịch hát Trung Quốc
|
— |
Đang tải...