Kho từ › hsk6-textbook-b24 › 断层

断层 /duàncéng/

HSK6 hsk6-textbook-b24 HSK
đứt gãy, khoảng cách thế hệ (văn hóa)
快速的城镇化导致了文化传承上的断层,许多传统手艺后继无人。 · Kuàisù de chéngzhènhuà dǎozhì le wénhuà chuánchéng shàng de duàncéng, xǔduō chuántǒng shǒuyì hòujì wú rén.
→ Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự đứt gãy trong việc truyền thừa văn hóa, nhiều nghề thủ công truyền thống không có người kế thừa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...