Kho từ › hsk6-textbook › 坟墓

坟墓 /fénmù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mồ mả, phần mộ
清明节那天,他们去祖先的坟墓前扫墓。 · Qīngmíngjié nà tiān, tāmen qù zǔxiān de fénmù qián sǎomù.
→ Vào ngày Thanh minh, họ đến trước phần mộ tổ tiên để tảo mộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...