Kho từ › hsk6-textbook › 埋葬

埋葬 /máizàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chôn cất, mai táng; chôn vùi (nghĩa bóng)
老人被埋葬在村子后面的山坡上。 · Lǎorén bèi máizàng zài cūnzi hòumiàn de shānpō shàng.
→ Cụ già được chôn cất trên sườn núi phía sau làng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...