Kho từ › hsk5-textbook › 古典

古典 /gǔdiǎn/

HSK6 hsk5-textbook HSK
cổ điển (âm nhạc, văn học, phong cách)
他特别喜欢听古典音乐。 · Tā tèbié xǐhuan tīng gǔdiǎn yīnyuè.
→ Anh ấy rất thích nghe nhạc cổ điển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...