Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 年龄

年龄 /niánlíng/

HSK5 hsk3-textbook-b6 HSK
tuổi, tuổi tác
我们的年龄一样。 · Wǒmen de niánlíng yíyàng.
→ Tuổi chúng tôi bằng nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...