Kho từ › hsk5-textbook-b20 › 年轻人

年轻人 /niánqīngrén/

HSK5 hsk5-textbook-b20 HSK
người trẻ
现在的年轻人压力都很大。 · Xiànzài de niánqīngrén yālì dōu hěn dà.
→ Người trẻ bây giờ ai cũng áp lực rất lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...