Kho từ › hsk5-textbook-b16 › 血压

血压 /xuèyā/

HSK5 hsk5-textbook-b16 HSK
huyết áp
我爸爸的血压有点高。 · Wǒ bàba de xuèyā yǒudiǎn gāo.
→ Huyết áp của bố tôi hơi cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...