| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
sưu tầm, cất giữ
我把这本书收藏起来了。
Tôi đã cất giữ cuốn sách này lại. |
— | |
| 动 |
giải trí, vui chơi; (danh từ) hoạt động giải trí
周末我常看电影、听音乐,娱乐一下。
Cuối tuần tôi hay xem phim, nghe nhạc để giải trí một chút. |
— | |
| 动 |
đánh bạc, cờ bạc; (nghĩa bóng) đánh cược, liều
他因为赌博输掉了所有的积蓄。
Anh ta vì cờ bạc mà nướng sạch toàn bộ tiền tiết kiệm. |
— | |
| 名 |
ảo thuật, trò ảo thuật
那位演员表演的魔术让全场观众惊叹不已。
Màn ảo thuật của diễn viên đó khiến cả khán phòng trầm trồ mãi không thôi. |
— | |
| 动 |
nghiện, ghiền, đâm nghiện
很多孩子玩手机游戏很容易上瘾。
Nhiều đứa trẻ chơi game điện thoại rất dễ bị nghiện. |
— | |
| 形 |
đã đời, đã ghiền, thỏa mãn cơn thèm, sướng (khẩu ngữ)
这部电影的动作场面看得真过瘾。
Mấy cảnh hành động trong bộ phim này xem thật đã. |
— | |
| 名 |
trại hè
今年暑假我参加了一个汉语夏令营。
Hè năm nay tôi đã tham gia một trại hè tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
sự thú vị, hứng thú; sở thích, thị hiếu
这本书写得很有趣味,连孩子都爱看。
Cuốn sách này viết rất thú vị, đến trẻ con cũng thích đọc. |
— | |
| 名 |
đồ chơi; thứ, món đồ (khẩu ngữ, đôi khi mang ý xem thường); trò, tiết mục
这个小玩意儿看着不起眼,用起来却特别方便。
Món đồ nhỏ này trông chẳng có gì đặc biệt, nhưng dùng lại cực kỳ tiện. |
— | |
| 名 |
trò xiếc, trò tạp kỹ; trò bịp, thủ đoạn, mánh khóe
他那套骗人的把戏早就被大家看穿了。
Cái trò lừa bịp của anh ta mọi người đã nhìn thấu từ lâu rồi. |
— | |
| 名 |
tạp kỹ, xiếc (nghệ thuật biểu diễn)
昨晚的杂技表演太精彩了,观众不停地鼓掌。
Buổi biểu diễn xiếc tối qua quá đặc sắc, khán giả vỗ tay không ngớt. |
— | |
| 动 |
đánh bài, chơi mạt chược
|
— | |
| 动 |
đánh bạc, cá cược
|
— | |
| 名 |
văn nghệ giải trí
|
— | |
| 名 |
máy chơi game
|
— |
Đang tải...