| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
giống (cây trồng, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
这家商店的水果品种非常丰富。
Cửa hàng này có chủng loại trái cây rất phong phú. |
— | |
| 名 |
đồng ruộng, cánh đồng
春天的田野一片绿色,看着特别舒服。
Cánh đồng mùa xuân xanh mướt một màu, nhìn rất dễ chịu. |
— | |
| 动 |
được mùa, bội thu
今年风调雨顺,农民们迎来了大丰收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, bà con nông dân được mùa lớn. |
— | |
| 名 |
nông sản
|
— | |
| 名 |
thủy sản, hải sản
|
— |
Đang tải...