Kho từ › hsk5-textbook › 品种

品种 /pǐnzhǒng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
giống (cây trồng, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
这家商店的水果品种非常丰富。 · Zhè jiā shāngdiàn de shuǐguǒ pǐnzhǒng fēicháng fēngfù.
→ Cửa hàng này có chủng loại trái cây rất phong phú.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...