Kho từ › hsk30 › 农产品

农产品 /nóngchǎnpǐn/

HSK5 N hsk30 HSK
nông sản

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...