Kho từ › hsk5-textbook › 田野

田野 /tiányě/

HSK5 hsk5-textbook HSK
đồng ruộng, cánh đồng
春天的田野一片绿色,看着特别舒服。 · Chūntiān de tiányě yí piàn lǜsè, kànzhe tèbié shūfu.
→ Cánh đồng mùa xuân xanh mướt một màu, nhìn rất dễ chịu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...