| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形/名 |
tròn (mặt trăng); tròn đầy
今晚的月亮又大又圆。
Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn. |
— | |
| 形 |
tối, thiếu ánh sáng; (màu) sẫm; ngầm, kín đáo
房间里太暗了,把灯打开吧。
Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi. |
— | |
| 名 |
vòng, vòng tròn; giới, phạm vi (giới giải trí, nhóm bạn bè); khoanh tròn
每天早上他都在公园里跑几圈。
Sáng nào anh ấy cũng chạy mấy vòng trong công viên. |
— | |
| 形/名/量 |
vuông, hình vuông; phương, bên (một phía trong hai bên); lượng từ cho vật hình vuông (khăn, con dấu)
客厅里放着一张方桌和四把椅子。
Trong phòng khách kê một cái bàn vuông và bốn chiếc ghế. |
— | |
| 动/形 |
cong, uốn cong; cúi (người); chỗ ngoặt, khúc quanh
他弯下腰把地上的钱包捡了起来。
Anh ấy cúi người nhặt chiếc ví dưới đất lên. |
— | |
| 名 |
màu sắc; (nghĩa bóng) sắc thái, tính chất, khuynh hướng
这幅画的色彩非常鲜明,带有浓厚的民族色彩。
Bức tranh này màu sắc rất tươi sáng, mang đậm sắc thái dân tộc. |
— | |
| 形 |
tươi sáng (màu sắc); rõ nét, rõ ràng (đặc điểm, lập trường)
这幅画色彩鲜明,风格也很独特。
Bức tranh này màu sắc tươi sáng, phong cách cũng rất độc đáo. |
— | |
| 名 |
màu, màu sắc; sắc mặt, vẻ
|
— |
Đang tải...