| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/形 |
đoàn tụ, sum họp
春节是团圆的日子。
Tết là ngày sum họp. |
— | |
| 名 |
họ hàng, người thân
过年要去看亲戚。
Tết phải đi thăm họ hàng. |
— | |
| 名 |
vợ chồng
夫妻之间要互相理解。
Vợ chồng với nhau phải thấu hiểu nhau. |
— | |
| 名 |
vợ
他的妻子是老师。
Vợ anh ấy là giáo viên. |
— | |
| 名 |
chồng
我丈夫在医院工作。
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện. |
— | |
| 名 |
chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông trạc tuổi bố mẹ)
叔叔昨天从上海来看我们了。
Hôm qua chú từ Thượng Hải đến thăm chúng tôi. |
— | |
| 名 |
dì; cô (cách gọi phụ nữ trung niên); bảo mẫu, người giúp việc
隔壁的阿姨对我们很热情。
Cô hàng xóm rất nhiệt tình với chúng tôi. |
— | |
| 名 |
cháu trai (con của con trai)
爷爷每天下午带孙子去公园玩。
Chiều nào ông cũng dẫn cháu trai ra công viên chơi. |
— | |
| 名 |
anh em (trai); anh em, huynh đệ (cách gọi thân mật giữa bạn bè nam)
他们兄弟俩关系一直很好。
Hai anh em họ từ trước đến nay quan hệ vẫn rất tốt. |
— | |
| 名 |
vợ chồng, đôi vợ chồng
这对夫妇已经一起生活了三十年。
Đôi vợ chồng này đã chung sống với nhau ba mươi năm. |
— | |
| 名 |
anh cả, đại ca
|
— | |
| 名 |
chị cả; chị (xưng hô lịch sự)
|
— | |
| 名 |
chị em (gái)
|
— | |
| 名 |
chồng (khẩu ngữ)
|
— | |
| 名 |
vợ (khẩu ngữ)
|
— | |
| 名 |
cháu gái (con của con trai)
|
— |
Đang tải...