| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
giảm cân
我打算减肥。
Tôi định giảm cân. |
— | |
| 名 |
cân nặng, thể trọng
你的体重是多少?
Cân nặng của bạn là bao nhiêu? |
— | |
| 形/名 |
mệt mỏi, mệt nhọc (trang trọng hơn 累)
长时间工作让人很疲劳。
Làm việc lâu khiến người ta rất mệt mỏi. |
— | |
| 名 |
sức lực, sức (cơ bắp)
这个箱子太重了,我没力气搬。
Cái thùng này nặng quá, tôi không đủ sức khiêng. |
— | |
| 名 |
sức lực, tinh lực, năng lượng (thể chất và tinh thần)
他把全部精力都放在了这个项目上。
Anh ấy dồn toàn bộ tâm sức vào dự án này. |
— | |
| 动 |
tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, thấm được (kiến thức)
晚饭后散散步有助于消化。
Sau bữa tối đi dạo một chút sẽ giúp dễ tiêu hóa. |
— |
Đang tải...