Kho từ › hsk3-textbook-b7 › 减肥

减肥 /jiǎnféi/

HSK4 hsk3-textbook-b7 HSK
giảm cân
我打算减肥。 · Wǒ dǎsuàn jiǎnféi.
→ Tôi định giảm cân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...