Kho từ › hsk5-textbook › 消化

消化 /xiāohuà/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, thấm được (kiến thức)
晚饭后散散步有助于消化。 · Wǎnfàn hòu sàn sàn bù yǒuzhùyú xiāohuà.
→ Sau bữa tối đi dạo một chút sẽ giúp dễ tiêu hóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...