Kho từ › hsk5-textbook › 精力

精力 /jīnglì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sức lực, tinh lực, năng lượng (thể chất và tinh thần)
他把全部精力都放在了这个项目上。 · Tā bǎ quánbù jīnglì dōu fàng zài le zhège xiàngmù shàng.
→ Anh ấy dồn toàn bộ tâm sức vào dự án này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...